(Top Banner Ad)
stone mason
B1
noun B1 Xây dựng, Nghệ thuật

stone mason

UK: /ˈstəʊn ˌmeɪsən/ • US: /ˈstoʊn ˌmeɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

thợ nề đá người thợ xây đá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A craftsman who works with stone, especially in building.

Vietnamese Meaning

Thợ nề đá, người thợ chuyên làm việc với đá, đặc biệt trong xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stone mason carefully shaped the blocks of granite."

    "Người thợ nề đá cẩn thận tạo hình các khối đá granite."

  • "The village church was built by a local stone mason."

    "Nhà thờ làng được xây dựng bởi một thợ nề đá địa phương."

  • "Stone masons are skilled at creating intricate designs in stone."

    "Thợ nề đá có kỹ năng tạo ra những thiết kế phức tạp trên đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone đá, hòn đá
Noun masonry nghề xây đá, công trình xây đá
Noun mason thợ xây
Adjective stony nhiều đá, cứng như đá
Adjective masonic thuộc về thợ xây hoặc Hội Tam Điểm
Verb to stone ném đá
Compound Noun cornerstone đá tảng, nền tảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stān
Old French
maçon
English
stone mason

Nguồn gốc của 'stone mason'

Từ 'stone' (đá) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'stān', chỉ vật liệu cứng tự nhiên. Từ 'mason' (thợ xây) lại đến từ tiếng Pháp cổ (Old French) là 'maçon', ban đầu có nghĩa là 'người thợ xây' hoặc 'người làm việc'. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh, 'stone mason' ra đời để gọi một cách chính xác những người thợ chuyên đẽo gọt, chạm khắc và xây dựng bằng đá, một nghề thủ công có vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử kiến trúc và xây dựng.

Usage Note

Từ này chỉ một người thợ có kỹ năng sử dụng đá để xây dựng các công trình, từ những bức tường đơn giản đến các công trình kiến trúc phức tạp. Khác với 'bricklayer' (thợ xây gạch), 'stone mason' làm việc với đá tự nhiên hoặc đá đã qua chế tác.

Prepositions

as for

'as' thường được sử dụng để chỉ vai trò hoặc công việc của người thợ nề đá (ví dụ: He worked as a stone mason). 'for' thường được sử dụng để chỉ công việc mà người thợ nề đá thực hiện (ví dụ: He was hired for stone mason work).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stone mason
  • skilled a skilled stone mason
    (một thợ xây đá lành nghề)
  • master a master stone mason
    (một thợ xây đá bậc thầy)
  • apprentice an apprentice stone mason
    (một thợ xây đá học việc)
  • experienced an experienced stone mason
    (một thợ xây đá có kinh nghiệm)
Verb + stone mason
  • hire to hire a stone mason
    (thuê một thợ xây đá)
  • employ to employ a stone mason
    (thuê một thợ xây đá)
Noun + stone mason (Type)
  • cathedral a cathedral stone mason
    (thợ xây đá nhà thờ lớn)
  • monument a monument stone mason
    (thợ xây đá đài tưởng niệm)

Idioms

  • a stone mason's touch

    Sự khéo léo/tinh tế của thợ xây đá (ám chỉ cách tiếp cận tinh xảo, chính xác và nghệ thuật khi làm việc với đá)

    "The old chapel was restored with a stone mason's touch, preserving every original detail."

    (Nhà nguyện cũ được phục hồi với sự khéo léo của thợ xây đá, giữ gìn từng chi tiết nguyên bản.)

  • built like a stone mason

    Được xây dựng/cứng cáp như thợ xây đá (ám chỉ một công trình chắc chắn, bền bỉ, hoặc một người có vóc dáng khỏe mạnh, cường tráng)

    "This ancient wall is built like a stone mason; it has withstood centuries of weather."

    (Bức tường cổ này được xây vững chắc như thợ xây đá; nó đã chịu đựng thời tiết qua nhiều thế kỷ.)

  • the craft of a stone mason

    Nghề thủ công của thợ xây đá (ám chỉ các kỹ năng, nghệ thuật và kiến thức truyền thống liên quan đến việc làm việc với đá)

    "Preserving the craft of a stone mason is essential for restoring historical buildings."

    (Bảo tồn nghề thủ công của thợ xây đá là điều cần thiết để phục hồi các tòa nhà lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stone mason

noun
Lật mặt

Thợ nề đá, người thợ chuyên làm việc với đá, đặc biệt trong xây dựng.

"The stone mason carefully shaped the blocks of granite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stone mason".

Freemasonry và nguồn gốc từ thợ xây đá

Từ 'mason' (thợ xây) và đặc biệt là 'stone mason' có mối liên hệ lịch sử sâu sắc với Freemasonry (Hội Tam Điểm). Ban đầu, Hội Tam Điểm xuất phát từ các hội thợ xây đá 'thực thụ' (operative masons) ở châu Âu thời Trung cổ, những người làm việc trong các công trình lớn như nhà thờ và lâu đài. Họ chia sẻ bí mật nghề nghiệp, kỹ thuật xây dựng và hình thành các mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau. Theo thời gian, các hội này phát triển thành các tổ chức huynh đệ 'tượng trưng' (speculative masons) như ngày nay, nơi các thành viên sử dụng các biểu tượng và nguyên tắc của nghề xây dựng (như búa, compa, thước vuông) để dạy về đạo đức, sự phát triển cá nhân và tình huynh đệ, dù họ không còn trực tiếp làm nghề xây đá nữa.

Người kiến tạo các công trình vĩ đại và bền vững

Trong lịch sử, thợ xây đá là những nghệ nhân có kỹ năng cao, đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra các công trình kiến trúc đồ sộ và trường tồn theo thời gian. Họ đã đẽo gọt, chạm khắc và lắp ghép những tảng đá khổng lồ để xây dựng nên những nhà thờ Gothic tráng lệ, lâu đài kiên cố, cầu đá vững chắc và các đài tưởng niệm phức tạp. Kỹ năng của họ không chỉ đòi hỏi sức mạnh thể chất mà còn cả kiến thức sâu rộng về hình học, kỹ thuật và nghệ thuật điêu khắc, đảm bảo vẻ đẹp và độ bền vững cho các di sản kiến trúc mà chúng ta chiêm ngưỡng ngày nay. Họ là những người đã biến đá thô thành những tác phẩm nghệ thuật kiến trúc.