(Top Banner Ad)
stoneworker
B1
noun B1 Xây dựng, Nghề nghiệp

stoneworker

UK: /ˈstəʊnˌwɜːkər/ • US: /ˈstoʊnˌwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ đá người làm đá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works with stone, especially in construction or sculpture.

Vietnamese Meaning

Người làm việc với đá, đặc biệt trong xây dựng hoặc điêu khắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stoneworkers are carefully shaping the marble for the new monument."

    "Những người thợ đá đang cẩn thận tạo hình đá cẩm thạch cho tượng đài mới."

  • "The cathedral was built by skilled stoneworkers over several centuries."

    "Nhà thờ lớn được xây dựng bởi những người thợ đá lành nghề trong nhiều thế kỷ."

  • "He started his career as a stoneworker and eventually became a renowned sculptor."

    "Ông bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một thợ đá và cuối cùng trở thành một nhà điêu khắc nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone Đá, hòn đá
Verb to stone Ném đá; lấy đá ra (từ quả)
Adjective stony Đầy đá, cứng như đá; lạnh lùng
Noun stonework Công trình bằng đá; nghề chạm khắc đá
Verb to work Làm việc, hoạt động
Noun work Công việc, tác phẩm
Noun worker Người làm việc, công nhân
Adjective working Đang làm việc, hoạt động (ví dụ: working conditions - điều kiện làm việc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
stone
English
worker
English (c. 1670)
stoneworker

Nguồn gốc từ ghép

Từ "stoneworker" là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ đơn giản hơn: "stone" (đá) và "worker" (người làm việc). Nó xuất hiện lần đầu vào khoảng năm 1670, mô tả một cách trực tiếp người chuyên làm việc với đá, chạm khắc đá hoặc xây dựng bằng đá. Sự kết hợp này tạo nên một từ mang ý nghĩa rõ ràng về một nghề nghiệp cụ thể.

Usage Note

Từ 'stoneworker' thường được dùng để chỉ những người có kỹ năng chuyên môn trong việc cắt, tạo hình và lắp đặt đá trong các công trình xây dựng hoặc các tác phẩm nghệ thuật. Khác với 'stone mason' (thợ nề đá), 'stoneworker' có thể bao gồm cả các công việc điêu khắc đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stoneworker
  • skilled a skilled stoneworker
    (một thợ đá lành nghề)
  • master a master stoneworker
    (một thợ đá bậc thầy)
  • apprentice an apprentice stoneworker
    (một thợ đá học việc)
Verb + stoneworker
  • employ to employ a stoneworker
    (thuê một thợ đá)
  • consult to consult a stoneworker
    (tham khảo ý kiến một thợ đá)
Stoneworker + Noun (possessive or modifying)
  • stoneworker's the stoneworker's tools
    (dụng cụ của thợ đá)
  • stoneworker's the stoneworker's craft
    (nghề của thợ đá)

Idioms

  • a true stoneworker

    một thợ đá thực thụ (ám chỉ người rất giỏi và chuyên tâm với nghề)

    "He meticulously carved the intricate details, truly a true stoneworker."

    (Anh ấy tỉ mỉ chạm khắc những chi tiết phức tạp, đúng là một thợ đá thực thụ.)

  • the work of a stoneworker

    công việc của một thợ đá (ám chỉ một công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn, sức mạnh và kỹ năng)

    "Building that arch required the patience and precision that is the work of a stoneworker."

    (Xây dựng vòm đá đó đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác, đúng là công việc của một thợ đá.)

  • the mark of a skilled stoneworker

    dấu ấn của một thợ đá lành nghề (chất lượng công việc thể hiện kỹ năng cao)

    "The perfectly fitted blocks were clearly the mark of a skilled stoneworker."

    (Những khối đá được lắp ghép hoàn hảo rõ ràng là dấu ấn của một thợ đá lành nghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stoneworker

noun
Lật mặt

Người làm việc với đá, đặc biệt trong xây dựng hoặc điêu khắc.

"The stoneworkers are carefully shaping the marble for the new monument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stoneworker had a clear goal: to carve the most beautiful statue in the city.
Người thợ đá có một mục tiêu rõ ràng: tạc bức tượng đẹp nhất trong thành phố.
Phủ định
He was not just a regular worker: he was a stoneworker, an artist.
Anh ấy không chỉ là một công nhân bình thường: anh ấy là một thợ đá, một nghệ sĩ.
Nghi vấn
Was he a simple laborer: or a skilled stoneworker, capable of creating masterpieces?
Anh ta là một người lao động đơn giản: hay một thợ đá lành nghề, có khả năng tạo ra những kiệt tác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoneworker".

Nghề thủ công cổ xưa và nghệ thuật

Nghề thợ đá (stoneworker) là một trong những nghề thủ công lâu đời và quan trọng nhất trong lịch sử nhân loại. Từ việc xây dựng các kim tự tháp ở Ai Cập cổ đại, đền đài Hy Lạp, các lâu đài và nhà thờ lớn thời Trung Cổ ở châu Âu, đến những công trình kiến trúc hiện đại, thợ đá luôn đóng vai trò thiết yếu. Họ không chỉ là những người xây dựng mà còn là những nghệ nhân, biến những khối đá thô sơ thành các tác phẩm điêu khắc và cấu trúc kiến trúc bền vững, mang vẻ đẹp vượt thời gian.

Biểu tượng của sự bền bỉ và chính xác

Trong nhiều nền văn hóa, thợ đá được xem là biểu tượng của sự bền bỉ, kiên trì và chính xác. Công việc của họ đòi hỏi sức mạnh thể chất, sự tập trung cao độ và kỹ năng điêu luyện để cắt, đẽo, chạm khắc và đặt các khối đá một cách hoàn hảo. Điều này đã khiến hình ảnh người thợ đá gắn liền với sự cẩn trọng, tỉ mỉ và khả năng tạo ra những điều vững chắc, lâu dài, thường được dùng để chỉ người có tính cách kiên định, đáng tin cậy.