(Top Banner Ad)
stone construction
B2
Noun B2 Kiến trúc, Xây dựng

stone construction

UK: /ˈstəʊn kənˈstrʌkʃən/ • US: /ˈstoʊn kənˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

công trình đá xây dựng bằng đá kiến trúc đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or method of building or making something, especially a building or other large structure, using stone as the primary material.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc phương pháp xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà hoặc cấu trúc lớn khác, sử dụng đá làm vật liệu chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient castle is a remarkable example of stone construction."

    "Lâu đài cổ là một ví dụ đáng chú ý về công trình xây bằng đá."

  • "Many historical buildings are examples of durable stone construction."

    "Nhiều tòa nhà lịch sử là những ví dụ về công trình xây bằng đá bền vững."

  • "The town is known for its traditional stone construction."

    "Thị trấn này nổi tiếng với kiểu xây dựng bằng đá truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone đá, hòn đá
Adjective stony nhiều đá, cứng như đá, lạnh lùng
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun constructor người xây dựng, công ty xây dựng
Adjective constructive có tính xây dựng, có tính kiến thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steyh₂-
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
Modern English
stone
Latin
construere
Latin
constructio
Old French
construire
Middle English
construccioun
Modern English
construction

Nguồn gốc từ 'Stone'

Từ 'stone' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*steyh₂-), mang ý nghĩa 'làm cứng, làm dày'. Qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ (stān), nó đã phát triển thành 'stone' như ngày nay, luôn gắn liền với sự vững chắc và bền bỉ.

Nguồn gốc từ 'Construction'

'Construction' xuất phát từ động từ Latin 'construere', có nghĩa là 'xây dựng cùng nhau'. Cụ thể hơn, nó ghép từ tiền tố 'con-' (cùng nhau) và 'struere' (xây dựng, xếp chồng lên). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'construction' hiện đại, mang ý nghĩa về quá trình tạo dựng công trình.

Sự kết hợp của 'Stone Construction'

Cụm từ 'stone construction' là sự kết hợp của hai yếu tố cốt lõi: vật liệu 'stone' (đá) và hành động 'construction' (xây dựng). Nó mô tả chính xác việc sử dụng đá làm vật liệu chính để tạo ra các công trình kiến trúc, từ những bức tường cổ đại đến các tòa nhà hiện đại, nhấn mạnh sự bền vững và trường tồn.

Usage Note

Cụm từ 'stone construction' nhấn mạnh việc sử dụng đá làm vật liệu xây dựng chính, phân biệt với các loại hình xây dựng khác sử dụng gạch, gỗ, bê tông, hoặc kim loại. Nó thường liên quan đến các công trình có độ bền cao, tính thẩm mỹ tự nhiên và thường mang tính lịch sử.

Prepositions

of with

'+ of + material': Chỉ chất liệu cấu tạo nên công trình. Ví dụ: 'stone construction of walls'. '+ with + tools/techniques': Chỉ công cụ/kỹ thuật được sử dụng. Ví dụ: 'stone construction with ancient tools'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stone construction
  • ancient ancient stone construction
    (công trình xây bằng đá cổ xưa)
  • massive massive stone construction
    (công trình xây bằng đá đồ sộ)
  • durable durable stone construction
    (công trình xây bằng đá bền chắc)
Verb + stone construction
  • undertake undertake stone construction
    (thực hiện việc xây dựng bằng đá)
  • preserve preserve stone construction
    (bảo tồn công trình xây bằng đá)
  • study study stone construction
    (nghiên cứu về công trình xây bằng đá)

Idioms

  • the art of stone construction

    nghệ thuật xây dựng bằng đá

    "The ancient Egyptians mastered the art of stone construction."

    (Người Ai Cập cổ đại đã làm chủ nghệ thuật xây dựng bằng đá.)

  • principles of stone construction

    các nguyên tắc xây dựng bằng đá

    "Modern architects still apply some principles of stone construction."

    (Các kiến trúc sư hiện đại vẫn áp dụng một số nguyên tắc của việc xây dựng bằng đá.)

  • monumental stone construction

    công trình đá hoành tráng/kỳ vĩ

    "Many ancient civilizations are known for their monumental stone construction."

    (Nhiều nền văn minh cổ đại nổi tiếng với các công trình đá hoành tráng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stone construction

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc phương pháp xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà hoặc cấu trúc lớn khác, sử dụng đá làm vật liệu chính.

"The ancient castle is a remarkable example of stone construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city flourished because of the stone construction that provided durable housing.
Thành phố hưng thịnh nhờ vào kiến trúc đá đã cung cấp nhà ở bền vững.
Phủ định
Unless they improve the stone construction, the bridge will not be safe for heavy vehicles.
Trừ khi họ cải thiện việc xây dựng bằng đá, cây cầu sẽ không an toàn cho các phương tiện hạng nặng.
Nghi vấn
Will the museum be completed before the end of the year if the stone construction proceeds on schedule?
Liệu bảo tàng có hoàn thành trước cuối năm nay nếu việc xây dựng bằng đá tiến hành đúng tiến độ không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the stone construction is magnificent!
Ồ, công trình kiến trúc bằng đá thật tráng lệ!
Phủ định
Alas, the stone construction is not as sturdy as it appears.
Than ôi, công trình kiến trúc bằng đá không vững chắc như vẻ ngoài của nó.
Nghi vấn
Hey, is that stone construction really earthquake-proof?
Này, công trình kiến trúc bằng đá đó có thực sự chống được động đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stone construction".

Biểu tượng của sự Vĩnh cửu và Sức mạnh

Trong nhiều nền văn hóa, các công trình xây bằng đá không chỉ là nơi ở hay đền thờ mà còn là biểu tượng của sự vĩnh cửu, sức mạnh và quyền lực. Từ Kim tự tháp Ai Cập đến Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc, hay các thánh đường Gothic ở châu Âu, đá đã được chọn vì độ bền và khả năng trường tồn qua hàng thiên niên kỷ, đại diện cho những thành tựu vĩ đại của nhân loại.

Di sản Kiến trúc và Nghề thủ công

Xây dựng bằng đá thường đòi hỏi kỹ năng tinh xảo và kiến thức truyền đời. Nó không chỉ là một phương pháp xây dựng mà còn là một loại hình nghệ thuật và nghề thủ công. Các bậc thầy xây đá đã truyền lại kỹ thuật cắt, đẽo và xếp đá chính xác, tạo nên những cấu trúc không chỉ vững chắc mà còn mang vẻ đẹp kiến trúc vượt thời gian, là minh chứng cho sự khéo léo của con người.