stone sculpture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm nghệ thuật được làm từ đá bằng cách chạm khắc hoặc tạo hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum features a collection of ancient stone sculptures."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc đá cổ."
-
"The artist is known for his impressive stone sculptures."
"Nghệ sĩ này được biết đến với những tác phẩm điêu khắc đá ấn tượng của mình."
-
"They found a beautiful stone sculpture in the garden."
"Họ tìm thấy một tác phẩm điêu khắc đá tuyệt đẹp trong vườn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stone | đá, hòn đá |
| Adjective | stony | có nhiều đá, cứng như đá, lạnh lùng (tâm hồn) |
| Verb | stone | ném đá, lát đá |
| Noun | sculpture | tác phẩm điêu khắc, nghệ thuật điêu khắc |
| Verb | sculpt | điêu khắc, tạo hình |
| Noun | sculptor | nhà điêu khắc |
| Adjective | sculptural | thuộc về điêu khắc, có tính điêu khắc |
| Adjective | sculpted | được điêu khắc, có hình dáng được tạo tác công phu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những tác phẩm điêu khắc được làm hoàn toàn từ đá tự nhiên. Nó nhấn mạnh chất liệu tạo nên tác phẩm, đồng thời gợi ý đến sự bền vững và vẻ đẹp tự nhiên của đá. So với 'sculpture' đơn thuần, 'stone sculpture' cụ thể hơn về chất liệu.
Prepositions
‘of’ thường dùng để chỉ chất liệu: a stone sculpture of a lion. 'in' có thể dùng để chỉ phong cách hoặc địa điểm: stone sculptures in the Renaissance style.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient stone sculpture (tác phẩm điêu khắc đá cổ đại)
-
classical classical stone sculpture (tác phẩm điêu khắc đá cổ điển)
-
modern modern stone sculpture (tác phẩm điêu khắc đá hiện đại)
-
abstract abstract stone sculpture (tác phẩm điêu khắc đá trừu tượng)
-
massive massive stone sculpture (tác phẩm điêu khắc đá khổng lồ)
-
intricate intricate stone sculpture (tác phẩm điêu khắc đá tinh xảo)
-
delicate delicate stone sculpture (tác phẩm điêu khắc đá tinh tế/mỏng manh)
-
carve carve a stone sculpture (chạm khắc/tạc một tác phẩm điêu khắc đá)
-
create create a stone sculpture (sáng tạo một tác phẩm điêu khắc đá)
-
exhibit exhibit a stone sculpture (trưng bày một tác phẩm điêu khắc đá)
-
unveil unveil a stone sculpture (khánh thành/ra mắt một tác phẩm điêu khắc đá)
-
restore restore a stone sculpture (phục chế một tác phẩm điêu khắc đá)
-
collection of a collection of stone sculptures (một bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc đá)
-
behind the the artist behind the stone sculpture (nghệ sĩ đứng sau tác phẩm điêu khắc đá đó)
Idioms
-
a monumental stone sculpture
một tác phẩm điêu khắc đá đồ sộ, mang tính kỷ niệm hoặc có tầm vóc lớn
"The city commissioned a monumental stone sculpture to honor its founders."
(Thành phố đã ủy quyền một tác phẩm điêu khắc đá đồ sộ để vinh danh những người sáng lập.)
-
to carve a stone sculpture
chạm khắc/tạc một tác phẩm điêu khắc đá (hành động tạo ra)
"It takes immense skill and patience to carve a detailed stone sculpture."
(Cần rất nhiều kỹ năng và sự kiên nhẫn để chạm khắc một tác phẩm điêu khắc đá chi tiết.)
-
a timeless stone sculpture
một tác phẩm điêu khắc đá vượt thời gian, có giá trị vĩnh cửu
"Many ancient Greek works are considered timeless stone sculptures."
(Nhiều tác phẩm của Hy Lạp cổ đại được coi là những tác phẩm điêu khắc đá vượt thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stone sculpture
Danh từMột tác phẩm nghệ thuật được làm từ đá bằng cách chạm khắc hoặc tạo hình.
"The museum features a collection of ancient stone sculptures."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His latest stone sculpture, a depiction of a mythical beast, was unveiled at the gallery, and it immediately became a subject of intense discussion. |
Tác phẩm điêu khắc đá mới nhất của anh ấy, một mô tả về một con thú thần thoại, đã được ra mắt tại phòng trưng bày, và nó ngay lập tức trở thành chủ đề được thảo luận sôi nổi. |
| Phủ định | Unlike the previous exhibition, which featured modern paintings, this gallery, exhibiting stone sculptures, did not include any abstract art. |
Không giống như triển lãm trước đó, có các bức tranh hiện đại, phòng trưng bày này, trưng bày các tác phẩm điêu khắc đá, không bao gồm bất kỳ tác phẩm nghệ thuật trừu tượng nào. |
| Nghi vấn | Considering its intricate details, is the stone sculpture, with its hidden symbolism, truly as ancient as the experts claim? |
Xét đến các chi tiết phức tạp của nó, liệu tác phẩm điêu khắc đá, với biểu tượng ẩn của nó, có thực sự cổ xưa như các chuyên gia tuyên bố? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stone sculpture".
