storage box
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật chứa dùng để cất giữ đồ đạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She packed her old clothes in a storage box."
"Cô ấy đóng gói quần áo cũ của mình vào một hộp đựng đồ."
-
"We need more storage boxes for the attic."
"Chúng ta cần thêm hộp đựng đồ cho gác mái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loại hộp có thể di chuyển được và dùng để chứa nhiều loại vật dụng khác nhau, từ đồ chơi, quần áo, đến dụng cụ. Khác với 'cabinet' (tủ) thường cố định và lớn hơn, hoặc 'drawer' (ngăn kéo) là một phần của tủ.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ việc đồ vật được chứa bên trong hộp (e.g., 'put the toys in the storage box'). Dùng 'on' để chỉ việc hộp được đặt trên một bề mặt nào đó (e.g., 'the storage box is on the shelf').
Collocations (Từ đi kèm)
-
plastic plastic storage box (hộp lưu trữ bằng nhựa)
-
cardboard cardboard storage box (hộp lưu trữ bằng bìa cứng)
-
clear clear storage box (hộp lưu trữ trong suốt)
-
large large storage box (hộp lưu trữ lớn)
-
empty empty storage box (hộp lưu trữ rỗng)
-
secure secure storage box (hộp lưu trữ an toàn)
-
fill fill a storage box (đổ đầy hộp lưu trữ)
-
empty empty a storage box (làm rỗng hộp lưu trữ)
-
pack pack a storage box (đóng gói vào hộp lưu trữ)
-
store items in store items in a storage box (cất đồ vào hộp lưu trữ)
-
label label a storage box (dán nhãn hộp lưu trữ)
-
for clothes storage box for clothes (hộp lưu trữ quần áo)
-
for toys storage box for toys (hộp lưu trữ đồ chơi)
-
of memories storage box of memories (hộp lưu trữ ký ức (ngụ ý))
Idioms
-
a storage box of memories
Một bộ sưu tập hoặc nơi lưu giữ những kỷ niệm quý giá (ngụ ý)
"She keeps all her old letters and photos in a special storage box of memories."
(Cô ấy giữ tất cả thư từ và ảnh cũ của mình trong một chiếc hộp đặc biệt đựng đầy kỷ niệm.)
-
to turn into a storage box (for a room/space)
Biến một căn phòng/không gian thành nơi chứa đồ đạc lộn xộn, không được sử dụng hiệu quả (ngụ ý tiêu cực)
"Our spare room has slowly turned into a storage box for everything we don't know what to do with."
(Căn phòng dự phòng của chúng tôi dần biến thành một cái kho chứa mọi thứ mà chúng tôi không biết phải làm gì với chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
storage box
nounMột vật chứa dùng để cất giữ đồ đạc.
"She packed her old clothes in a storage box."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storage box".
