(Top Banner Ad)
storage box
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

storage box

UK: /ˈstɔːrɪdʒ bɒks/ • US: /ˈstɔːrɪdʒ bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp đựng đồ thùng đựng đồ hộp chứa đồ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container used for storing items.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa dùng để cất giữ đồ đạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She packed her old clothes in a storage box."

    "Cô ấy đóng gói quần áo cũ của mình vào một hộp đựng đồ."

  • "We need more storage boxes for the attic."

    "Chúng ta cần thêm hộp đựng đồ cho gác mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storage
Verb store
Noun storehouse
Adjective storable
Noun box
Verb box
Noun boxing

Synonyms

Related Words

storage unit (kho chứa đồ)cardboard box (hộp carton)

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πυξίς (pyxis)
Latin
buxus
Old English
box
Old French
estorage
English
storage

Nguồn gốc từ 'Storage'

'Storage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instaurare' (phục hồi, làm mới), sau đó vào tiếng Pháp cổ thành 'estorage' (hành động cất giữ). Từ đó, nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa lưu trữ, cất giữ hoặc nơi chứa đồ, nhấn mạnh chức năng bảo quản cho tương lai.

Hành trình của từ 'Box'

Từ 'box' có lịch sử thú vị, bắt đầu từ tiếng Hy Lạp cổ 'pyxis' (chỉ hộp làm từ gỗ hoàng dương), qua tiếng Latin 'buxus' (cây hoàng dương, rồi cái hộp). Đến tiếng Anh cổ, nó trở thành 'box', dùng để chỉ bất kỳ vật chứa nào. Ngày nay, 'box' vẫn giữ nguyên nghĩa là cái hộp đựng.

Sự kết hợp 'Storage Box'

Cụm từ 'storage box' là sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ có sẵn trong tiếng Anh. 'Storage' mô tả chức năng (lưu trữ) và 'box' mô tả hình dạng/loại vật chứa (cái hộp). Sự kết hợp này tạo nên một thuật ngữ rõ ràng, chỉ một chiếc hộp được thiết kế đặc biệt để cất giữ đồ đạc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại hộp có thể di chuyển được và dùng để chứa nhiều loại vật dụng khác nhau, từ đồ chơi, quần áo, đến dụng cụ. Khác với 'cabinet' (tủ) thường cố định và lớn hơn, hoặc 'drawer' (ngăn kéo) là một phần của tủ.

Prepositions

in on

Dùng 'in' để chỉ việc đồ vật được chứa bên trong hộp (e.g., 'put the toys in the storage box'). Dùng 'on' để chỉ việc hộp được đặt trên một bề mặt nào đó (e.g., 'the storage box is on the shelf').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storage box
  • plastic plastic storage box
    (hộp lưu trữ bằng nhựa)
  • cardboard cardboard storage box
    (hộp lưu trữ bằng bìa cứng)
  • clear clear storage box
    (hộp lưu trữ trong suốt)
  • large large storage box
    (hộp lưu trữ lớn)
  • empty empty storage box
    (hộp lưu trữ rỗng)
  • secure secure storage box
    (hộp lưu trữ an toàn)
Verb + storage box
  • fill fill a storage box
    (đổ đầy hộp lưu trữ)
  • empty empty a storage box
    (làm rỗng hộp lưu trữ)
  • pack pack a storage box
    (đóng gói vào hộp lưu trữ)
  • store items in store items in a storage box
    (cất đồ vào hộp lưu trữ)
  • label label a storage box
    (dán nhãn hộp lưu trữ)
storage box + Prepositional Phrase
  • for clothes storage box for clothes
    (hộp lưu trữ quần áo)
  • for toys storage box for toys
    (hộp lưu trữ đồ chơi)
  • of memories storage box of memories
    (hộp lưu trữ ký ức (ngụ ý))

Idioms

  • a storage box of memories

    Một bộ sưu tập hoặc nơi lưu giữ những kỷ niệm quý giá (ngụ ý)

    "She keeps all her old letters and photos in a special storage box of memories."

    (Cô ấy giữ tất cả thư từ và ảnh cũ của mình trong một chiếc hộp đặc biệt đựng đầy kỷ niệm.)

  • to turn into a storage box (for a room/space)

    Biến một căn phòng/không gian thành nơi chứa đồ đạc lộn xộn, không được sử dụng hiệu quả (ngụ ý tiêu cực)

    "Our spare room has slowly turned into a storage box for everything we don't know what to do with."

    (Căn phòng dự phòng của chúng tôi dần biến thành một cái kho chứa mọi thứ mà chúng tôi không biết phải làm gì với chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storage box

noun
Lật mặt

Một vật chứa dùng để cất giữ đồ đạc.

"She packed her old clothes in a storage box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storage box".

Hộp ký ức (Memory Boxes)

Trong văn hóa phương Tây, 'Memory Box' là một chiếc hộp cá nhân dùng để cất giữ những vật kỷ niệm có giá trị tinh thần như ảnh cũ, thư từ, vé xem phim hay những món đồ nhỏ gợi nhớ khoảnh khắc đáng nhớ. Đây là cách mọi người lưu giữ và ôn lại những kỷ niệm quan trọng trong cuộc đời, như một cuốn nhật ký ba chiều đầy cảm xúc.

Văn hóa sắp xếp và dọn dẹp

Hộp lưu trữ đóng vai trò thiết yếu trong các xu hướng tổ chức nhà cửa và dọn dẹp tối giản (decluttering) phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là sau sự lan tỏa của phương pháp Marie Kondo. Chúng giúp sắp xếp gọn gàng đồ đạc, tối ưu không gian sống, tạo môi trường ngăn nắp, từ đó góp phần cải thiện tinh thần và tăng năng suất lao động.