(Top Banner Ad)
storage management
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

storage management

UK: /ˈstɔːrɪdʒ ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈstɔːrɪdʒ ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý lưu trữ quản trị lưu trữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of controlling and optimizing the use of storage resources in a computer system or network.

Vietnamese Meaning

Quá trình kiểm soát và tối ưu hóa việc sử dụng các tài nguyên lưu trữ trong một hệ thống máy tính hoặc mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective storage management is crucial for maintaining optimal system performance."

    "Quản lý lưu trữ hiệu quả là rất quan trọng để duy trì hiệu suất hệ thống tối ưu."

  • "The IT department is responsible for storage management and data security."

    "Bộ phận IT chịu trách nhiệm quản lý lưu trữ và bảo mật dữ liệu."

  • "Proper storage management can prevent data loss and improve system reliability."

    "Quản lý lưu trữ đúng cách có thể ngăn ngừa mất dữ liệu và cải thiện độ tin cậy của hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb store lưu trữ, cất giữ
Noun storage sự lưu trữ, kho chứa
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý

Synonyms

data storage management (quản lý lưu trữ dữ liệu)disk management (quản lý đĩa)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estorer
Middle English
storen
English
store
English
storage
Old French
ménagement
Middle English
managemen
English
management
English (Compound)
storage management

Nguồn gốc của 'Storage Management'

Cụm từ 'storage management' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh: 'storage' (sự lưu trữ) và 'management' (sự quản lý). 'Storage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estorage' hoặc 'estorer' (nghĩa là xây dựng, trang bị, tích trữ), sau đó phát triển thành 'store' rồi 'storage' trong tiếng Anh hiện đại. 'Management' cũng bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ménagement' (hành động quản lý, điều hành), sau đó đi vào tiếng Anh. Khi kết hợp, 'storage management' mô tả hành động tổ chức, duy trì và tối ưu hóa không gian lưu trữ, đặc biệt quan trọng trong kỷ nguyên số.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý hệ thống, quản lý dữ liệu, và cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như phân bổ không gian lưu trữ, sao lưu và phục hồi dữ liệu, quản lý hiệu suất lưu trữ, và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Khác với 'data management' tập trung vào tổ chức và truy cập dữ liệu, 'storage management' chú trọng hơn vào cơ sở hạ tầng vật lý hoặc ảo nơi dữ liệu được lưu trữ.

Prepositions

in for of

'in' - Chỉ địa điểm hoặc môi trường: 'storage management in the cloud'. 'for' - Chỉ mục đích: 'tools for storage management'. 'of' - Chỉ thành phần hoặc thuộc tính: 'the principles of storage management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storage management
  • efficient efficient storage management
    (quản lý lưu trữ hiệu quả)
  • effective effective storage management
    (quản lý lưu trữ hiệu quả)
  • robust robust storage management
    (quản lý lưu trữ mạnh mẽ/vững chắc)
Verb + storage management
  • implement implement storage management
    (triển khai quản lý lưu trữ)
  • optimize optimize storage management
    (tối ưu hóa quản lý lưu trữ)
  • improve improve storage management
    (cải thiện quản lý lưu trữ)
Noun + storage management
  • data data storage management
    (quản lý lưu trữ dữ liệu)
  • cloud cloud storage management
    (quản lý lưu trữ đám mây)
  • disk disk storage management
    (quản lý lưu trữ đĩa)

Idioms

  • storage management system

    hệ thống quản lý lưu trữ

    "Our IT department is upgrading to a new storage management system to handle the increasing data volume."

    (Phòng IT của chúng tôi đang nâng cấp lên một hệ thống quản lý lưu trữ mới để xử lý lượng dữ liệu ngày càng tăng.)

  • automated storage management

    quản lý lưu trữ tự động

    "Automated storage management helps reduce human error and improves efficiency in data centers."

    (Quản lý lưu trữ tự động giúp giảm lỗi do con người và cải thiện hiệu quả trong các trung tâm dữ liệu.)

  • enterprise storage management

    quản lý lưu trữ cấp doanh nghiệp

    "Effective enterprise storage management is crucial for large organizations dealing with vast amounts of critical data."

    (Quản lý lưu trữ cấp doanh nghiệp hiệu quả là rất quan trọng đối với các tổ chức lớn xử lý lượng lớn dữ liệu quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storage management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình kiểm soát và tối ưu hóa việc sử dụng các tài nguyên lưu trữ trong một hệ thống máy tính hoặc mạng.

"Effective storage management is crucial for maintaining optimal system performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested in better storage management, it would save a lot of money on potential data loss.
Nếu công ty đầu tư vào quản lý lưu trữ tốt hơn, nó sẽ tiết kiệm được rất nhiều tiền cho việc mất dữ liệu tiềm ẩn.
Phủ định
If the IT department didn't focus on storage management, the system wouldn't run efficiently.
Nếu bộ phận IT không tập trung vào quản lý lưu trữ, hệ thống sẽ không chạy hiệu quả.
Nghi vấn
Would the system administrator implement a new policy if the current storage management system were failing?
Liệu quản trị viên hệ thống có triển khai một chính sách mới nếu hệ thống quản lý lưu trữ hiện tại bị lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storage management".

Tầm quan trọng trong Kỷ nguyên Số

Trong kỷ nguyên số hiện nay, khi lượng dữ liệu được tạo ra và lưu trữ tăng theo cấp số nhân mỗi ngày, 'storage management' (quản lý lưu trữ) trở thành một khái niệm cốt lõi. Từ ảnh cá nhân trên điện thoại đến hồ sơ tài chính của một tập đoàn toàn cầu, mọi thứ đều cần được lưu trữ và quản lý một cách an toàn, hiệu quả. Việc quản lý lưu trữ tốt không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo khả năng truy cập dữ liệu, tính bảo mật và tuân thủ các quy định pháp luật.

Bảo mật và Quyền riêng tư Dữ liệu

Quản lý lưu trữ không chỉ đơn thuần là sắp xếp dữ liệu, mà còn liên quan mật thiết đến các vấn đề văn hóa và xã hội như bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu. Với sự gia tăng các vụ rò rỉ dữ liệu và mối lo ngại về quyền riêng tư, việc quản lý lưu trữ chặt chẽ và an toàn là yếu tố then chốt để bảo vệ thông tin cá nhân và tài sản trí tuệ. Đây là một lĩnh vực được các chính phủ và tổ chức toàn cầu đặc biệt quan tâm, dẫn đến sự ra đời của nhiều quy định như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) hay CCPA (Đạo luật quyền riêng tư của người tiêu dùng California).