(Top Banner Ad)
store detective
B1
noun B1 Kinh doanh, An ninh

store detective

UK: /ˈstɔː dɪˈtektɪv/ • US: /ˈstɔːr dɪˈtektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thám tử cửa hàng nhân viên an ninh cửa hàng người chống trộm cắp ở cửa hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed by a store to prevent shoplifting.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê bởi một cửa hàng để ngăn chặn việc trộm cắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store detective caught the shoplifter red-handed."

    "Thám tử cửa hàng đã bắt quả tang kẻ trộm đồ đang thực hiện hành vi trộm cắp."

  • "The store detective was able to identify the suspect from the CCTV footage."

    "Thám tử cửa hàng đã có thể xác định nghi phạm từ đoạn phim CCTV."

  • "Many large department stores employ store detectives."

    "Nhiều cửa hàng bách hóa lớn thuê thám tử cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect Phát hiện, tìm ra
Noun detection Sự phát hiện, sự tìm ra
Adjective detectable Có thể phát hiện được
Noun store Cửa hàng, kho
Verb store Lưu trữ, cất giữ
Noun storage Sự lưu trữ, kho chứa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instaurare
Old French
estore
English
store
Latin
detegere
French
détective
English
detective
English
store detective

Nguồn gốc 'store detective'

Từ 'store detective' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ sự kết hợp của hai thành phần chính. 'Store' (cửa hàng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'instaurare' (nghĩa là 'thiết lập, phục hồi') qua tiếng Pháp cổ 'estore'. 'Detective' (thám tử) lại xuất phát từ tiếng Latinh 'detegere' (nghĩa là 'phát hiện, phơi bày'), sau đó đi vào tiếng Pháp là 'détective'. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh, chúng tạo ra một danh từ mới chỉ người chuyên phát hiện và ngăn chặn hành vi trộm cắp trong các cửa hàng.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một nhân viên an ninh làm việc trong một cửa hàng bán lẻ với mục đích chính là phát hiện và ngăn chặn hành vi trộm cắp. Họ thường mặc thường phục để không bị nhận ra bởi những kẻ có ý định xấu. Khác với 'security guard' (bảo vệ), 'store detective' tập trung vào việc phát hiện trộm cắp hơn là chỉ bảo vệ chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + store detective
  • hire hire a store detective
    (thuê một thám tử cửa hàng)
  • employ employ a store detective
    (tuyển dụng một thám tử cửa hàng)
  • report to report to a store detective
    (báo cáo cho một thám tử cửa hàng)
Adjective + store detective
  • experienced an experienced store detective
    (một thám tử cửa hàng giàu kinh nghiệm)
  • undercover an undercover store detective
    (một thám tử cửa hàng mật vụ/ẩn danh)
store detective + Verb
  • apprehends A store detective apprehends a shoplifter.
    (Một thám tử cửa hàng bắt giữ kẻ trộm vặt.)
  • observes The store detective observes shoppers.
    (Thám tử cửa hàng quan sát khách mua sắm.)

Idioms

  • caught by a store detective

    Bị một thám tử cửa hàng bắt quả tang (thường là khi đang trộm cắp)

    "The teenager was caught by a store detective trying to shoplift a jacket."

    (Thiếu niên đó bị một thám tử cửa hàng bắt quả tang khi đang cố gắng trộm chiếc áo khoác.)

  • work as a store detective

    Làm công việc thám tử cửa hàng

    "He decided to work as a store detective after leaving the police force."

    (Anh ấy quyết định làm thám tử cửa hàng sau khi rời lực lượng cảnh sát.)

  • pose as a customer (as a store detective)

    Giả dạng khách hàng (để làm thám tử cửa hàng)

    "Undercover store detectives often pose as customers to blend in."

    (Các thám tử cửa hàng mật vụ thường giả dạng khách hàng để hòa mình vào đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

store detective

noun
Lật mặt

Một người được thuê bởi một cửa hàng để ngăn chặn việc trộm cắp.

"The store detective caught the shoplifter red-handed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store detective had a clear objective: to prevent theft.
Thám tử cửa hàng có một mục tiêu rõ ràng: ngăn chặn hành vi trộm cắp.
Phủ định
He wasn't just a regular employee: he was a store detective.
Anh ấy không chỉ là một nhân viên bình thường: anh ấy là một thám tử cửa hàng.
Nghi vấn
Is that man a store detective: is he following me?
Người đàn ông đó có phải là thám tử cửa hàng không: anh ta có đang theo dõi tôi không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store detective carefully observed the shoppers.
Thám tử cửa hàng cẩn thận quan sát những người mua sắm.
Phủ định
Never had I seen such a vigilant store detective until I visited that department store.
Chưa bao giờ tôi thấy một thám tử cửa hàng cảnh giác như vậy cho đến khi tôi đến thăm cửa hàng bách hóa đó.
Nghi vấn
Had the store detective already apprehended the shoplifter before the police arrived?
Có phải thám tử cửa hàng đã bắt giữ kẻ trộm trước khi cảnh sát đến không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store detective had already apprehended the shoplifter before the police arrived.
Thám tử cửa hàng đã bắt giữ kẻ trộm trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
The store detective hadn't noticed the suspicious activity until the manager pointed it out.
Thám tử cửa hàng đã không nhận thấy hoạt động đáng ngờ cho đến khi người quản lý chỉ ra.
Nghi vấn
Had the store detective reviewed the security footage before making an arrest?
Thám tử cửa hàng đã xem xét đoạn phim an ninh trước khi bắt giữ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "store detective".

Vai trò của 'store detective'

Trong văn hóa phương Tây, 'store detective' đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn trộm cắp và mất mát hàng hóa trong các cửa hàng bán lẻ. Họ thường làm việc trong bộ dạng bình thường, không mặc đồng phục, để dễ dàng quan sát và phát hiện những hành vi đáng ngờ mà không gây chú ý. Mục tiêu chính là bảo vệ tài sản của cửa hàng và đảm bảo an ninh.

Quyền hạn và hình ảnh

Mặc dù 'store detective' có quyền giữ người bị nghi ngờ trộm cắp lại để chờ cảnh sát đến, quyền hạn của họ thường bị hạn chế đáng kể so với cảnh sát chính thức. Trong mắt công chúng, họ đôi khi được coi là những người bảo vệ thầm lặng, nhưng cũng có thể bị xem là xâm phạm quyền riêng tư nếu hành động quá đáng hoặc nghi ngờ sai đối tượng.