store detective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person employed by a store to prevent shoplifting.
Vietnamese Meaning
Một người được thuê bởi một cửa hàng để ngăn chặn việc trộm cắp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store detective caught the shoplifter red-handed."
"Thám tử cửa hàng đã bắt quả tang kẻ trộm đồ đang thực hiện hành vi trộm cắp."
-
"The store detective was able to identify the suspect from the CCTV footage."
"Thám tử cửa hàng đã có thể xác định nghi phạm từ đoạn phim CCTV."
-
"Many large department stores employ store detectives."
"Nhiều cửa hàng bách hóa lớn thuê thám tử cửa hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một nhân viên an ninh làm việc trong một cửa hàng bán lẻ với mục đích chính là phát hiện và ngăn chặn hành vi trộm cắp. Họ thường mặc thường phục để không bị nhận ra bởi những kẻ có ý định xấu. Khác với 'security guard' (bảo vệ), 'store detective' tập trung vào việc phát hiện trộm cắp hơn là chỉ bảo vệ chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hire hire a store detective (thuê một thám tử cửa hàng)
-
employ employ a store detective (tuyển dụng một thám tử cửa hàng)
-
report to report to a store detective (báo cáo cho một thám tử cửa hàng)
-
experienced an experienced store detective (một thám tử cửa hàng giàu kinh nghiệm)
-
undercover an undercover store detective (một thám tử cửa hàng mật vụ/ẩn danh)
-
apprehends A store detective apprehends a shoplifter. (Một thám tử cửa hàng bắt giữ kẻ trộm vặt.)
-
observes The store detective observes shoppers. (Thám tử cửa hàng quan sát khách mua sắm.)
Idioms
-
caught by a store detective
Bị một thám tử cửa hàng bắt quả tang (thường là khi đang trộm cắp)
"The teenager was caught by a store detective trying to shoplift a jacket."
(Thiếu niên đó bị một thám tử cửa hàng bắt quả tang khi đang cố gắng trộm chiếc áo khoác.)
-
work as a store detective
Làm công việc thám tử cửa hàng
"He decided to work as a store detective after leaving the police force."
(Anh ấy quyết định làm thám tử cửa hàng sau khi rời lực lượng cảnh sát.)
-
pose as a customer (as a store detective)
Giả dạng khách hàng (để làm thám tử cửa hàng)
"Undercover store detectives often pose as customers to blend in."
(Các thám tử cửa hàng mật vụ thường giả dạng khách hàng để hòa mình vào đám đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
store detective
nounMột người được thuê bởi một cửa hàng để ngăn chặn việc trộm cắp.
"The store detective caught the shoplifter red-handed."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store detective had a clear objective: to prevent theft. |
Thám tử cửa hàng có một mục tiêu rõ ràng: ngăn chặn hành vi trộm cắp. |
| Phủ định | He wasn't just a regular employee: he was a store detective. |
Anh ấy không chỉ là một nhân viên bình thường: anh ấy là một thám tử cửa hàng. |
| Nghi vấn | Is that man a store detective: is he following me? |
Người đàn ông đó có phải là thám tử cửa hàng không: anh ta có đang theo dõi tôi không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store detective carefully observed the shoppers. |
Thám tử cửa hàng cẩn thận quan sát những người mua sắm. |
| Phủ định | Never had I seen such a vigilant store detective until I visited that department store. |
Chưa bao giờ tôi thấy một thám tử cửa hàng cảnh giác như vậy cho đến khi tôi đến thăm cửa hàng bách hóa đó. |
| Nghi vấn | Had the store detective already apprehended the shoplifter before the police arrived? |
Có phải thám tử cửa hàng đã bắt giữ kẻ trộm trước khi cảnh sát đến không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store detective had already apprehended the shoplifter before the police arrived. |
Thám tử cửa hàng đã bắt giữ kẻ trộm trước khi cảnh sát đến. |
| Phủ định | The store detective hadn't noticed the suspicious activity until the manager pointed it out. |
Thám tử cửa hàng đã không nhận thấy hoạt động đáng ngờ cho đến khi người quản lý chỉ ra. |
| Nghi vấn | Had the store detective reviewed the security footage before making an arrest? |
Thám tử cửa hàng đã xem xét đoạn phim an ninh trước khi bắt giữ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "store detective".
