(Top Banner Ad)
skinny pants
A2
Danh từ A2 Thời trang

skinny pants

UK: /ˈskɪni pænts/ • US: /ˈskɪni pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần bó quần ôm quần skinny
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trousers that are very tight-fitting, especially around the legs.

Vietnamese Meaning

Quần bó sát, đặc biệt là ở phần chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves wearing skinny pants with high heels."

    "Cô ấy thích mặc quần bó với giày cao gót."

  • "Skinny pants are very popular among teenagers."

    "Quần bó rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên."

  • "He couldn't squeeze into his skinny pants."

    "Anh ấy không thể nhét mình vào chiếc quần bó của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da
Verb skin lột da, cạo da (trong một số ngữ cảnh)
Noun skinniness sự gầy gò, sự ôm sát (của quần áo)
Adverb skinnily một cách gầy gò, ôm sát
Noun pants quần dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
Old English
scinn
Middle English
skin
Modern English
skin
Modern English
skinny (skin + -y)
Italian
Pantalone
English
pantaloon
English
pants (shortening of pantaloon)
Modern English
skinny pants (compound)

Nguồn gốc của "skinny"

Từ "skinny" bắt nguồn từ từ "skin" (da) trong tiếng Anh, kết hợp với hậu tố "-y" (có nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'có đặc điểm của'). Ban đầu, nó mô tả một người gầy gò, trông chỉ còn da bọc xương. Khi dùng để chỉ quần áo, "skinny" ám chỉ kiểu quần bó sát cơ thể như lớp da thứ hai.

Nguồn gốc của "pants"

Từ "pants" là dạng rút gọn của "pantaloons". "Pantaloons" lại xuất phát từ tên của nhân vật hề Pantalone trong Commedia dell'arte (kịch ứng tác) của Ý, một ông già gầy gò, keo kiệt thường mặc một loại quần bó sát chân đặc trưng. Chiếc quần này sau đó trở nên phổ biến và được biết đến với tên "pantaloon", rồi rút gọn thành "pants" trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ 'skinny pants' dùng để chỉ loại quần ôm sát cơ thể, thường được làm từ chất liệu co giãn. Chúng hẹp hơn so với quần ống đứng (straight-leg pants) và quần ống côn (tapered pants). 'Skinny jeans' là một dạng cụ thể của skinny pants, thường được làm từ vải denim (vải jean).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skinny pants
  • tight tight skinny pants
    (quần skinny bó sát)
  • dark dark skinny pants
    (quần skinny màu tối)
  • ripped ripped skinny pants
    (quần skinny rách)
  • black black skinny pants
    (quần skinny màu đen)
Verb + skinny pants
  • wear wear skinny pants
    (mặc quần skinny)
  • put on put on skinny pants
    (mặc quần skinny vào)
  • take off take off skinny pants
    (cởi quần skinny ra)
  • squeeze into squeeze into skinny pants
    (cố gắng nhét mình vào quần skinny)
Quantifier + skinny pants
  • a pair of a pair of skinny pants
    (một chiếc quần skinny)

Idioms

  • squeeze into skinny pants

    cố gắng nhét mình vào quần skinny (ám chỉ quần quá chật hoặc người mặc khó khăn khi mặc)

    "It took her five minutes to squeeze into her favorite skinny pants."

    (Cô ấy mất năm phút để cố gắng nhét mình vào chiếc quần skinny yêu thích của mình.)

  • rock skinny pants

    mặc quần skinny một cách tự tin và phong cách

    "He really knows how to rock skinny pants with a leather jacket."

    (Anh ấy thực sự biết cách diện quần skinny cùng với áo khoác da rất phong cách.)

  • look great in skinny pants

    trông rất đẹp khi mặc quần skinny

    "Models often look great in skinny pants because of their long legs."

    (Người mẫu thường trông rất đẹp khi mặc quần skinny vì đôi chân dài của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skinny pants

Danh từ
Lật mặt

Quần bó sát, đặc biệt là ở phần chân.

"She loves wearing skinny pants with high heels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she wears skinny pants is obvious because they accentuate her long legs.
Việc cô ấy mặc quần skinny là điều hiển nhiên vì chúng tôn lên đôi chân dài của cô ấy.
Phủ định
Whether he likes skinny pants isn't the main issue; it's whether they are appropriate for the occasion.
Việc anh ấy thích quần skinny không phải là vấn đề chính; mà là chúng có phù hợp với dịp này không.
Nghi vấn
Why he insists on wearing those skinny pants is beyond my understanding.
Tại sao anh ấy cứ khăng khăng mặc chiếc quần skinny đó vượt quá sự hiểu biết của tôi.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing skinny pants to the party.
Cô ấy đang mặc quần skinny đến bữa tiệc.
Phủ định
I am not wearing skinny pants today because it's too hot.
Hôm nay tôi không mặc quần skinny vì trời quá nóng.
Nghi vấn
Are they selling skinny pants at the new store?
Họ có đang bán quần skinny ở cửa hàng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skinny pants".

Xu hướng thời trang của quần skinny

Quần skinny (quần bó sát) trở nên cực kỳ phổ biến từ đầu những năm 2000, đặc biệt trong các tiểu văn hóa âm nhạc như punk rock, emo và indie. Ban đầu, chúng được mặc chủ yếu bởi nam giới trong các ban nhạc rock, sau đó nhanh chóng lan rộng thành một xu hướng thời trang phi giới tính và được ưa chuộng trên toàn cầu. Mặc dù vẫn còn phổ biến, xu hướng này đã nhường chỗ cho các kiểu quần rộng rãi hơn trong những năm gần đây.

Phong cách và sự thoải mái

Quần skinny được yêu thích vì khả năng tôn dáng, tạo vẻ ngoài năng động, hiện đại và thời trang. Chúng thường được coi là biểu tượng của sự trẻ trung và cá tính. Tuy nhiên, chúng cũng thường gây tranh cãi về mức độ thoải mái, với nhiều người cho rằng chúng quá bó sát, gây khó chịu, hạn chế vận động và đôi khi còn ảnh hưởng đến sức khỏe nếu mặc quá thường xuyên hoặc trong thời gian dài.