skinny pants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Trousers that are very tight-fitting, especially around the legs.
Vietnamese Meaning
Quần bó sát, đặc biệt là ở phần chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She loves wearing skinny pants with high heels."
"Cô ấy thích mặc quần bó với giày cao gót."
-
"Skinny pants are very popular among teenagers."
"Quần bó rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên."
-
"He couldn't squeeze into his skinny pants."
"Anh ấy không thể nhét mình vào chiếc quần bó của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skin | da |
| Verb | skin | lột da, cạo da (trong một số ngữ cảnh) |
| Noun | skinniness | sự gầy gò, sự ôm sát (của quần áo) |
| Adverb | skinnily | một cách gầy gò, ôm sát |
| Noun | pants | quần dài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'skinny pants' dùng để chỉ loại quần ôm sát cơ thể, thường được làm từ chất liệu co giãn. Chúng hẹp hơn so với quần ống đứng (straight-leg pants) và quần ống côn (tapered pants). 'Skinny jeans' là một dạng cụ thể của skinny pants, thường được làm từ vải denim (vải jean).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tight tight skinny pants (quần skinny bó sát)
-
dark dark skinny pants (quần skinny màu tối)
-
ripped ripped skinny pants (quần skinny rách)
-
black black skinny pants (quần skinny màu đen)
-
wear wear skinny pants (mặc quần skinny)
-
put on put on skinny pants (mặc quần skinny vào)
-
take off take off skinny pants (cởi quần skinny ra)
-
squeeze into squeeze into skinny pants (cố gắng nhét mình vào quần skinny)
-
a pair of a pair of skinny pants (một chiếc quần skinny)
Idioms
-
squeeze into skinny pants
cố gắng nhét mình vào quần skinny (ám chỉ quần quá chật hoặc người mặc khó khăn khi mặc)
"It took her five minutes to squeeze into her favorite skinny pants."
(Cô ấy mất năm phút để cố gắng nhét mình vào chiếc quần skinny yêu thích của mình.)
-
rock skinny pants
mặc quần skinny một cách tự tin và phong cách
"He really knows how to rock skinny pants with a leather jacket."
(Anh ấy thực sự biết cách diện quần skinny cùng với áo khoác da rất phong cách.)
-
look great in skinny pants
trông rất đẹp khi mặc quần skinny
"Models often look great in skinny pants because of their long legs."
(Người mẫu thường trông rất đẹp khi mặc quần skinny vì đôi chân dài của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skinny pants
Danh từQuần bó sát, đặc biệt là ở phần chân.
"She loves wearing skinny pants with high heels."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she wears skinny pants is obvious because they accentuate her long legs. |
Việc cô ấy mặc quần skinny là điều hiển nhiên vì chúng tôn lên đôi chân dài của cô ấy. |
| Phủ định | Whether he likes skinny pants isn't the main issue; it's whether they are appropriate for the occasion. |
Việc anh ấy thích quần skinny không phải là vấn đề chính; mà là chúng có phù hợp với dịp này không. |
| Nghi vấn | Why he insists on wearing those skinny pants is beyond my understanding. |
Tại sao anh ấy cứ khăng khăng mặc chiếc quần skinny đó vượt quá sự hiểu biết của tôi. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is wearing skinny pants to the party. |
Cô ấy đang mặc quần skinny đến bữa tiệc. |
| Phủ định | I am not wearing skinny pants today because it's too hot. |
Hôm nay tôi không mặc quần skinny vì trời quá nóng. |
| Nghi vấn | Are they selling skinny pants at the new store? |
Họ có đang bán quần skinny ở cửa hàng mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skinny pants".
