(Top Banner Ad)
strange land
B1
Tính từ B1 Địa lý, Văn hóa, Du lịch

strange land

UK: /streɪndʒ lænd/ • US: /streɪndʒ lænd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất xa lạ xứ sở lạ lùng miền đất xa xôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unusual or surprising; difficult to understand or explain.

Vietnamese Meaning

Kỳ lạ, lạ lùng, khác thường, khó hiểu hoặc khó giải thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's strange that she hasn't called."

    "Thật lạ là cô ấy vẫn chưa gọi."

  • "He found himself in a strange land, surrounded by unfamiliar customs."

    "Anh ta thấy mình ở một vùng đất xa lạ, bao quanh bởi những phong tục tập quán không quen thuộc."

  • "The explorers ventured into a strange land, full of unknown dangers."

    "Những nhà thám hiểm mạo hiểm vào một vùng đất xa lạ, đầy rẫy những nguy hiểm không lường trước được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stranger người lạ
Adverb strangely một cách kỳ lạ, lạ lùng
Noun strangeness sự kỳ lạ, tính chất kỳ lạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extraneus
Old French
estrange
Middle English
straunge
Old English
land
Modern English
strange land

Nguồn gốc của 'strange land'

Từ 'strange' (lạ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extraneus', có nghĩa là 'ở bên ngoài' hoặc 'xa lạ'. Khi kết hợp với 'land' (vùng đất), cụm từ 'strange land' gợi tả một nơi chốn không quen thuộc, xa lạ, và thường mang đến cảm giác tò mò hoặc đôi khi là lo lắng cho người đến từ nơi khác.

Usage Note

Từ 'strange' mang nghĩa khác thường, xa lạ, có thể gây tò mò hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với những gì quen thuộc. 'Strange' thường được dùng để mô tả những điều mới mẻ, chưa từng trải nghiệm hoặc khó giải thích bằng lý lẽ thông thường. Cần phân biệt với 'weird' (kỳ dị, quái gở) mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn, hoặc 'unusual' (bất thường) chỉ đơn giản là không phổ biến.
Từ 'land' có thể mang nghĩa đen là 'đất', 'đất liền', hoặc nghĩa bóng là 'quốc gia', 'vùng đất'. Trong cụm 'strange land', 'land' thường mang nghĩa 'vùng đất', nhấn mạnh một vùng đất xa lạ, khác biệt về địa lý, văn hóa.

Prepositions

to for

'strange to': Lạ lẫm với ai/cái gì. Ví dụ: This feeling is strange to me.
'strange for': Lạ lùng/bất thường đối với ai/cái gì. Ví dụ: It's strange for him to be so quiet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strange land
  • foreign foreign strange land
    (vùng đất lạ hoắc, đất khách quê người)
  • unknown unknown strange land
    (vùng đất xa lạ chưa từng biết đến)
  • distant distant strange land
    (vùng đất lạ ở xa xôi)
Verb + strange land
  • arrive in arrive in a strange land
    (đến một vùng đất lạ)
  • venture into venture into a strange land
    (phiêu lưu vào một vùng đất lạ)
  • explore explore a strange land
    (khám phá một vùng đất lạ)
  • find oneself in find oneself in a strange land
    (thấy mình ở một vùng đất lạ)
Prepositional Phrase + strange land
  • in a in a strange land
    (ở một vùng đất lạ)
  • to a to a strange land
    (đến một vùng đất lạ)

Idioms

  • to find oneself in a strange land

    Thường dùng để diễn tả việc ai đó ở một nơi hoàn toàn xa lạ, cả về địa lý lẫn văn hóa, hoặc trong một tình huống mà họ cảm thấy không thuộc về.

    "After moving to the big city, he felt like he had found himself in a strange land."

    (Sau khi chuyển đến thành phố lớn, anh ấy cảm thấy như mình đang ở một vùng đất lạ.)

  • a fish out of water in a strange land

    Cảm thấy hoàn toàn lạc lõng, bối rối, không thoải mái trong một môi trường xa lạ (như một con cá ra khỏi nước).

    "She felt like a fish out of water in the strange land, struggling with the language and customs."

    (Cô ấy cảm thấy như cá mắc cạn ở vùng đất lạ, chật vật với ngôn ngữ và phong tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strange land

Tính từ
Lật mặt

Kỳ lạ, lạ lùng, khác thường, khó hiểu hoặc khó giải thích.

"It's strange that she hasn't called."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strange land".

Trải nghiệm của người nhập cư và lữ khách

Cụm từ 'strange land' thường gợi lên hình ảnh về trải nghiệm của những người nhập cư hoặc du khách khi họ đặt chân đến một môi trường hoàn toàn mới và xa lạ. Điều này có thể mang lại cảm giác cô lập, khó khăn trong việc hòa nhập, nhưng cũng có thể là sự kỳ diệu khi khám phá những điều mới mẻ.

Chủ đề trong văn học và điện ảnh

'Strange land' là một bối cảnh quen thuộc và mạnh mẽ trong các câu chuyện giả tưởng, phiêu lưu và khoa học viễn tưởng. Nó thường được dùng để miêu tả những vùng đất bí ẩn, nơi các nhân vật chính phải vượt qua những thách thức, khám phá những nền văn hóa mới và đối mặt với những điều chưa từng biết đến, điển hình như trong các tác phẩm của Tolkien hay Narnia.