strange land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unusual or surprising; difficult to understand or explain.
Vietnamese Meaning
Kỳ lạ, lạ lùng, khác thường, khó hiểu hoặc khó giải thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's strange that she hasn't called."
"Thật lạ là cô ấy vẫn chưa gọi."
-
"He found himself in a strange land, surrounded by unfamiliar customs."
"Anh ta thấy mình ở một vùng đất xa lạ, bao quanh bởi những phong tục tập quán không quen thuộc."
-
"The explorers ventured into a strange land, full of unknown dangers."
"Những nhà thám hiểm mạo hiểm vào một vùng đất xa lạ, đầy rẫy những nguy hiểm không lường trước được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stranger | người lạ |
| Adverb | strangely | một cách kỳ lạ, lạ lùng |
| Noun | strangeness | sự kỳ lạ, tính chất kỳ lạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'strange' mang nghĩa khác thường, xa lạ, có thể gây tò mò hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với những gì quen thuộc. 'Strange' thường được dùng để mô tả những điều mới mẻ, chưa từng trải nghiệm hoặc khó giải thích bằng lý lẽ thông thường. Cần phân biệt với 'weird' (kỳ dị, quái gở) mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn, hoặc 'unusual' (bất thường) chỉ đơn giản là không phổ biến.
Từ 'land' có thể mang nghĩa đen là 'đất', 'đất liền', hoặc nghĩa bóng là 'quốc gia', 'vùng đất'. Trong cụm 'strange land', 'land' thường mang nghĩa 'vùng đất', nhấn mạnh một vùng đất xa lạ, khác biệt về địa lý, văn hóa.
Prepositions
'strange to': Lạ lẫm với ai/cái gì. Ví dụ: This feeling is strange to me.
'strange for': Lạ lùng/bất thường đối với ai/cái gì. Ví dụ: It's strange for him to be so quiet.
Collocations (Từ đi kèm)
-
foreign foreign strange land (vùng đất lạ hoắc, đất khách quê người)
-
unknown unknown strange land (vùng đất xa lạ chưa từng biết đến)
-
distant distant strange land (vùng đất lạ ở xa xôi)
-
arrive in arrive in a strange land (đến một vùng đất lạ)
-
venture into venture into a strange land (phiêu lưu vào một vùng đất lạ)
-
explore explore a strange land (khám phá một vùng đất lạ)
-
find oneself in find oneself in a strange land (thấy mình ở một vùng đất lạ)
-
in a in a strange land (ở một vùng đất lạ)
-
to a to a strange land (đến một vùng đất lạ)
Idioms
-
to find oneself in a strange land
Thường dùng để diễn tả việc ai đó ở một nơi hoàn toàn xa lạ, cả về địa lý lẫn văn hóa, hoặc trong một tình huống mà họ cảm thấy không thuộc về.
"After moving to the big city, he felt like he had found himself in a strange land."
(Sau khi chuyển đến thành phố lớn, anh ấy cảm thấy như mình đang ở một vùng đất lạ.)
-
a fish out of water in a strange land
Cảm thấy hoàn toàn lạc lõng, bối rối, không thoải mái trong một môi trường xa lạ (như một con cá ra khỏi nước).
"She felt like a fish out of water in the strange land, struggling with the language and customs."
(Cô ấy cảm thấy như cá mắc cạn ở vùng đất lạ, chật vật với ngôn ngữ và phong tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strange land
Tính từKỳ lạ, lạ lùng, khác thường, khó hiểu hoặc khó giải thích.
"It's strange that she hasn't called."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strange land".
