(Top Banner Ad)
strategic move
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Chính trị, Quân sự

strategic move

UK: /strəˈtiːdʒɪk muːv/ • US: /strəˈtiːdʒɪk muːv/

Nghĩa tiếng Việt

động thái chiến lược bước đi chiến lược nước cờ chiến lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned action or series of actions designed to achieve a particular long-term aim.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc chuỗi hành động được lên kế hoạch cẩn thận, được thiết kế để đạt được một mục tiêu dài hạn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's acquisition of its rival was seen as a strategic move to dominate the market."

    "Việc công ty mua lại đối thủ cạnh tranh được xem là một động thái chiến lược để thống trị thị trường."

  • "With a strategic move, the chess player put his opponent in checkmate."

    "Bằng một nước đi chiến lược, người chơi cờ vua đã chiếu tướng đối thủ."

  • "The government's investment in renewable energy is a strategic move towards a sustainable future."

    "Sự đầu tư của chính phủ vào năng lượng tái tạo là một động thái chiến lược hướng tới một tương lai bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Noun movement sự di chuyển, phong trào, động thái
Verb strategize lên chiến lược, vạch kế hoạch
Verb move di chuyển, hành động
Adjective strategic mang tính chiến lược
Adjective movable có thể di chuyển được
Adverb strategically một cách chiến lược

Synonyms

calculated step (bước đi có tính toán)deliberate action (hành động có chủ ý)

Antonyms

impulsive decision (quyết định bốc đồng)haphazard action (hành động ngẫu nhiên)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στρατηγός (strategos)
Old French
stratégie
English
strategy
English
strategic
Latin
movēre
Old French
movoir
Middle English
meven
English
move

Nguồn gốc của 'Strategic'

Từ 'strategic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos', có nghĩa là 'người lãnh đạo quân đội' hoặc 'tướng quân'. Nó liên quan đến nghệ thuật chỉ huy quân sự và lập kế hoạch chiến tranh. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ bất kỳ kế hoạch nào được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường là dài hạn và quan trọng.

Sự phát triển của 'Move'

Từ 'move' có gốc Latin 'movēre', nghĩa là 'di chuyển'. Ban đầu, nó chỉ sự thay đổi vị trí vật lý. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm cả hành động hoặc bước đi trong một kế hoạch hay trò chơi (như trong cờ vua). Khi kết hợp với 'strategic', nó nhấn mạnh một hành động có chủ đích và tính toán kỹ lưỡng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc quân sự để mô tả một quyết định hoặc hành động có tính toán nhằm đạt được lợi thế. Nó nhấn mạnh tính toán, tầm nhìn xa và mục tiêu rõ ràng. Khác với 'tactical move' tập trung vào lợi ích ngắn hạn, 'strategic move' có tầm nhìn xa hơn và ảnh hưởng lâu dài hơn.

Prepositions

in as

‘In a strategic move’ thường dùng để giới thiệu một hành động như một phần của một chiến lược lớn hơn. ‘As a strategic move’ dùng để giải thích lý do của một hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic move
  • bold a bold strategic move
    (một động thái chiến lược táo bạo)
  • clever a clever strategic move
    (một động thái chiến lược thông minh)
  • key a key strategic move
    (một động thái chiến lược chủ chốt)
  • crucial a crucial strategic move
    (một động thái chiến lược quan trọng/thiết yếu)
  • calculated a calculated strategic move
    (một động thái chiến lược có tính toán)
  • next the next strategic move
    (động thái chiến lược tiếp theo)
Verb + strategic move
  • make make a strategic move
    (thực hiện một động thái chiến lược)
  • plan plan a strategic move
    (lên kế hoạch cho một động thái chiến lược)
  • execute execute a strategic move
    (thực hiện/triển khai một động thái chiến lược)
  • consider consider a strategic move
    (cân nhắc một động thái chiến lược)
Prepositional Phrase
  • in in a strategic move
    (trong một động thái chiến lược (như một phần của kế hoạch))
  • as as a strategic move
    (như một động thái chiến lược (để đạt mục tiêu))

Idioms

  • make a strategic move

    thực hiện một hành động hoặc quyết định được tính toán cẩn thận để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường là trong kinh doanh, chính trị hoặc cạnh tranh

    "The company decided to acquire its competitor as a strategic move to dominate the market."

    (Công ty quyết định mua lại đối thủ cạnh tranh như một động thái chiến lược để thống trị thị trường.)

  • a calculated strategic move

    một hành động chiến lược đã được cân nhắc kỹ lưỡng, có chủ đích và thường liên quan đến rủi ro hoặc lợi ích tiềm năng

    "Launching the new product during the holiday season was a calculated strategic move to maximize sales."

    (Ra mắt sản phẩm mới trong mùa lễ là một động thái chiến lược có tính toán để tối đa hóa doanh số.)

  • the next strategic move

    hành động hoặc bước đi quan trọng tiếp theo trong một kế hoạch dài hạn, thường liên quan đến việc duy trì lợi thế hoặc đạt được mục tiêu

    "After expanding into Asia, their next strategic move is to target the European market."

    (Sau khi mở rộng sang châu Á, động thái chiến lược tiếp theo của họ là nhắm vào thị trường châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic move

Danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc chuỗi hành động được lên kế hoạch cẩn thận, được thiết kế để đạt được một mục tiêu dài hạn cụ thể.

"The company's acquisition of its rival was seen as a strategic move to dominate the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic move".

Cờ Vua và Chiến Lược

Cờ vua là một ví dụ điển hình cho khái niệm 'strategic move'. Mỗi nước đi trong cờ vua đều được coi là một 'strategic move' khi người chơi cố gắng dự đoán hành động của đối thủ và lập kế hoạch nhiều bước trước để giành chiến thắng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy dài hạn, phân tích tình huống và khả năng thích ứng trong việc ra quyết định.

Nghệ Thuật Chiến Tranh và Kinh Doanh

Khái niệm 'strategic move' ăn sâu vào cả lĩnh vực quân sự và kinh doanh. Trong quân sự, các động thái chiến lược có thể là việc triển khai quân đội, tấn công bất ngờ, hoặc đàm phán hòa bình. Trong kinh doanh, đó có thể là việc sáp nhập, phát triển sản phẩm mới, hoặc xâm nhập thị trường mới. Tư tưởng này có thể được tìm thấy trong các tác phẩm kinh điển như 'Binh pháp Tôn Tử' (The Art of War) của Tôn Tử, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch, lừa dối và tận dụng điểm yếu của đối thủ.