critical location
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or area that is extremely important or vital for a specific purpose, and where failure or disruption could have serious consequences.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc khu vực cực kỳ quan trọng hoặc sống còn cho một mục đích cụ thể, và nơi mà sự thất bại hoặc gián đoạn có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The power plant is a critical location for the city's energy supply."
"Nhà máy điện là một địa điểm quan trọng sống còn cho nguồn cung cấp năng lượng của thành phố."
-
"The port is a critical location for the country's trade."
"Cảng là một địa điểm quan trọng đối với hoạt động thương mại của đất nước."
-
"The server room is a critical location for data security."
"Phòng máy chủ là một địa điểm quan trọng đối với an ninh dữ liệu."
-
"The bridge is a critical location for military operations."
"Cây cầu là một địa điểm quan trọng cho các hoạt động quân sự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những địa điểm có tầm quan trọng chiến lược, kinh tế hoặc an ninh đặc biệt. 'Critical' ở đây nhấn mạnh tính chất quyết định, sống còn của địa điểm đó. Nó khác với 'important location', 'strategic location' ở mức độ nghiêm trọng và hậu quả tiềm tàng.
Prepositions
- 'Critical location for': nhấn mạnh mục đích hoặc hoạt động quan trọng diễn ra ở địa điểm đó.
- 'Critical location in': đề cập đến vai trò của địa điểm trong một hệ thống, quá trình lớn hơn.
- 'Critical location of': thường được sử dụng để chỉ vị trí quan trọng của một thứ gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify a critical location (xác định một vị trí trọng yếu)
-
secure a critical location (bảo vệ/kiểm soát một vị trí hiểm yếu)
-
reach the critical location (tiếp cận vị trí quan trọng)
-
target a critical location (nhắm mục tiêu vào một vị trí cốt yếu)
-
strategically critical location (vị trí trọng yếu về mặt chiến lược)
-
geographically critical location (vị trí hiểm yếu về mặt địa lý)
-
single critical location (một vị trí quan trọng duy nhất)
-
access to a critical location (lối vào/quyền truy cập một vị trí quan trọng)
-
control of a critical location (sự kiểm soát một vị trí hiểm yếu)
Idioms
-
to be at a critical location
Ở vào một thời điểm, giai đoạn mang tính quyết định, một bước ngoặt (không chỉ về không gian vật lý).
"With the final negotiations tomorrow, the company is at a critical location in its history."
(Với cuộc đàm phán cuối cùng vào ngày mai, công ty đang ở vào một thời điểm quyết định trong lịch sử của mình.)
-
to hit a critical location
Đánh trúng vào điểm yếu, điểm cốt lõi hoặc phần dễ bị tổn thương nhất của một hệ thống, một lập luận hoặc một kế hoạch.
"The cyberattack hit a critical location in the network, causing the entire system to shut down."
(Cuộc tấn công mạng đã đánh trúng một điểm yếu cốt lõi trong mạng lưới, khiến toàn bộ hệ thống phải ngừng hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
critical location
Tính từ + Danh từMột địa điểm hoặc khu vực cực kỳ quan trọng hoặc sống còn cho một mục đích cụ thể, và nơi mà sự thất bại hoặc gián đoạn có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
"The power plant is a critical location for the city's energy supply."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical location".
