(Top Banner Ad)
critical location
B2
Tính từ + Danh từ B2 Đa lĩnh vực (An ninh, Quân sự, Địa lý, Công nghiệp)

critical location

UK: /ˈkrɪtɪkəl ləʊˈkeɪʃən/ • US: /ˈkrɪtɪkəl loʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm quan trọng địa điểm then chốt vị trí trọng yếu khu vực quan trọng địa điểm chiến lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or area that is extremely important or vital for a specific purpose, and where failure or disruption could have serious consequences.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc khu vực cực kỳ quan trọng hoặc sống còn cho một mục đích cụ thể, và nơi mà sự thất bại hoặc gián đoạn có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power plant is a critical location for the city's energy supply."

    "Nhà máy điện là một địa điểm quan trọng sống còn cho nguồn cung cấp năng lượng của thành phố."

  • "The port is a critical location for the country's trade."

    "Cảng là một địa điểm quan trọng đối với hoạt động thương mại của đất nước."

  • "The server room is a critical location for data security."

    "Phòng máy chủ là một địa điểm quan trọng đối với an ninh dữ liệu."

  • "The bridge is a critical location for military operations."

    "Cây cầu là một địa điểm quan trọng cho các hoạt động quân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic nhà phê bình
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Noun criticism sự phê bình, lời chỉ trích
Adverb critically một cách nguy kịch; một cách cốt yếu
Noun critique bài phê bình
Verb locate xác định vị trí, định vị

Synonyms

vital location (địa điểm sống còn)key location (địa điểm then chốt)strategic location (địa điểm chiến lược)

Antonyms

insignificant location (địa điểm không quan trọng)minor location (địa điểm thứ yếu)

Related Words

choke point (yết hầu (điểm nghẽn))supply chain (chuỗi cung ứng)

Subject Area

Đa lĩnh vực (An ninh, Quân sự, Địa lý, Công nghiệp)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
criticus + locatio
Late Latin
criticalis ('decisive')
Middle French
critique
Modern English
critical location

Nguồn gốc của 'Critical'

Từ 'critical' (quan trọng, cốt yếu) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kritikos', có nghĩa là 'có khả năng phán xét'. Gốc rễ này gợi ý một thời điểm hoặc một điểm mà ở đó một phán quyết quan trọng được đưa ra, một bước ngoặt quyết định. Vì vậy, 'critical location' không chỉ là một nơi quan trọng, mà là một nơi mà tại đó kết quả của một sự việc có thể được định đoạt.

Nguồn gốc của 'Location'

Từ 'location' (vị trí) đến từ tiếng Latin 'locus', nghĩa là 'một nơi'. Sau đó phát triển thành 'locatio', nghĩa là 'hành động đặt một thứ gì đó vào một nơi'. Khi kết hợp với 'critical', nó tạo thành một cụm từ mạnh mẽ chỉ một địa điểm cụ thể có tầm quan trọng chiến lược to lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những địa điểm có tầm quan trọng chiến lược, kinh tế hoặc an ninh đặc biệt. 'Critical' ở đây nhấn mạnh tính chất quyết định, sống còn của địa điểm đó. Nó khác với 'important location', 'strategic location' ở mức độ nghiêm trọng và hậu quả tiềm tàng.

Prepositions

for in of

- 'Critical location for': nhấn mạnh mục đích hoặc hoạt động quan trọng diễn ra ở địa điểm đó.
- 'Critical location in': đề cập đến vai trò của địa điểm trong một hệ thống, quá trình lớn hơn.
- 'Critical location of': thường được sử dụng để chỉ vị trí quan trọng của một thứ gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + critical location
  • identify a critical location
    (xác định một vị trí trọng yếu)
  • secure a critical location
    (bảo vệ/kiểm soát một vị trí hiểm yếu)
  • reach the critical location
    (tiếp cận vị trí quan trọng)
  • target a critical location
    (nhắm mục tiêu vào một vị trí cốt yếu)
Adjective + critical location
  • strategically critical location
    (vị trí trọng yếu về mặt chiến lược)
  • geographically critical location
    (vị trí hiểm yếu về mặt địa lý)
  • single critical location
    (một vị trí quan trọng duy nhất)
Noun + critical location
  • access to a critical location
    (lối vào/quyền truy cập một vị trí quan trọng)
  • control of a critical location
    (sự kiểm soát một vị trí hiểm yếu)

Idioms

  • to be at a critical location

    Ở vào một thời điểm, giai đoạn mang tính quyết định, một bước ngoặt (không chỉ về không gian vật lý).

    "With the final negotiations tomorrow, the company is at a critical location in its history."

    (Với cuộc đàm phán cuối cùng vào ngày mai, công ty đang ở vào một thời điểm quyết định trong lịch sử của mình.)

  • to hit a critical location

    Đánh trúng vào điểm yếu, điểm cốt lõi hoặc phần dễ bị tổn thương nhất của một hệ thống, một lập luận hoặc một kế hoạch.

    "The cyberattack hit a critical location in the network, causing the entire system to shut down."

    (Cuộc tấn công mạng đã đánh trúng một điểm yếu cốt lõi trong mạng lưới, khiến toàn bộ hệ thống phải ngừng hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical location

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc khu vực cực kỳ quan trọng hoặc sống còn cho một mục đích cụ thể, và nơi mà sự thất bại hoặc gián đoạn có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

"The power plant is a critical location for the city's energy supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical location".

Điểm nút chiến lược (Choke Points)

Trong địa chính trị và quân sự phương Tây, 'critical location' thường dùng để chỉ các 'choke point' – điểm nút thắt chiến lược. Đây là những eo biển hẹp hoặc kênh đào như Kênh Suez hay Eo biển Hormuz, nơi phần lớn giao thương và vận tải dầu mỏ của thế giới đi qua. Việc kiểm soát các vị trí này mang lại quyền lực to lớn và bất kỳ sự gián đoạn nào cũng có thể gây ra khủng hoảng toàn cầu.

Vị trí trọng yếu trong Cứu hộ & Quy hoạch đô thị

Trong văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch cho các trường hợp khẩn cấp rất được coi trọng. Các nhà quy hoạch đô thị xác định các 'critical locations' để đặt bệnh viện, trạm cứu hỏa, và trung tâm trú ẩn thảm họa. Các vị trí này được chọn để có thể phục vụ số lượng người lớn nhất trong thời gian ngắn nhất, thể hiện tư duy chiến lược và ưu tiên sự an toàn của cộng đồng.