vital resource
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A resource that is absolutely necessary or essential for the survival, success, or proper functioning of something.
Vietnamese Meaning
Một nguồn lực cực kỳ quan trọng, thiết yếu cho sự tồn tại, thành công hoặc hoạt động đúng đắn của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Clean water is a vital resource for human health and well-being."
"Nước sạch là một nguồn lực thiết yếu cho sức khỏe và sự thịnh vượng của con người."
-
"Oil remains a vital resource for many industrialized nations."
"Dầu mỏ vẫn là một nguồn lực thiết yếu đối với nhiều quốc gia công nghiệp hóa."
-
"Information is a vital resource in the modern business world."
"Thông tin là một nguồn lực thiết yếu trong thế giới kinh doanh hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vital | quan trọng, thiết yếu |
| Noun | vitality | sinh khí, sức sống |
| Noun | resource | tài nguyên, nguồn lực |
| Verb | resource | cung cấp tài nguyên |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có tài xoay xở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của một nguồn lực. 'Vital' nhấn mạnh sự cần thiết không thể thiếu, còn 'resource' chỉ một nguồn cung cấp, hỗ trợ hoặc phương tiện có thể sử dụng được. So sánh với 'important resource', 'vital resource' mang sắc thái mạnh mẽ và khẩn cấp hơn.
Prepositions
'Vital resource for' thường được dùng để chỉ nguồn lực thiết yếu cho mục đích gì. Ví dụ: 'Water is a vital resource for agriculture.' 'Vital resource to' thường ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ nguồn lực thiết yếu đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'Clean water is a vital resource to the community.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential vital resource (nguồn tài nguyên thiết yếu)
-
key key vital resource (nguồn tài nguyên then chốt)
-
strategic strategic vital resource (nguồn tài nguyên chiến lược)
-
manage manage vital resource (quản lý nguồn tài nguyên thiết yếu)
-
exploit exploit vital resource (khai thác nguồn tài nguyên thiết yếu)
-
conserve conserve vital resource (bảo tồn nguồn tài nguyên thiết yếu)
Idioms
-
Human resources are a company's most vital resource.
Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất của một công ty.
"The HR department is focused on nurturing talent, as human resources are a company's most vital resource."
(Bộ phận nhân sự tập trung vào việc bồi dưỡng nhân tài, vì nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất của một công ty.)
-
Time is a vital resource.
Thời gian là một nguồn lực quý giá.
"We need to use our time wisely because time is a vital resource."
(Chúng ta cần sử dụng thời gian một cách khôn ngoan vì thời gian là một nguồn lực quý giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vital resource
Danh từMột nguồn lực cực kỳ quan trọng, thiết yếu cho sự tồn tại, thành công hoặc hoạt động đúng đắn của một thứ gì đó.
"Clean water is a vital resource for human health and well-being."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital resource".
