(Top Banner Ad)
vital resource
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Môi trường, Quản lý

vital resource

UK: /ˈvaɪtl̩ rɪˈsɔːs/ • US: /ˈvaɪtl̩ riˈsɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực thiết yếu nguồn lực quan trọng tài nguyên sống còn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resource that is absolutely necessary or essential for the survival, success, or proper functioning of something.

Vietnamese Meaning

Một nguồn lực cực kỳ quan trọng, thiết yếu cho sự tồn tại, thành công hoặc hoạt động đúng đắn của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Clean water is a vital resource for human health and well-being."

    "Nước sạch là một nguồn lực thiết yếu cho sức khỏe và sự thịnh vượng của con người."

  • "Oil remains a vital resource for many industrialized nations."

    "Dầu mỏ vẫn là một nguồn lực thiết yếu đối với nhiều quốc gia công nghiệp hóa."

  • "Information is a vital resource in the modern business world."

    "Thông tin là một nguồn lực thiết yếu trong thế giới kinh doanh hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vital quan trọng, thiết yếu
Noun vitality sinh khí, sức sống
Noun resource tài nguyên, nguồn lực
Verb resource cung cấp tài nguyên
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay xở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Môi trường, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Latin
vitalis
English
vital
French
ressource
English
resource
English
vital resource

Nguồn gốc của 'Vital'

Từ 'vital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vitalis', có nghĩa là 'thuộc về sự sống'. Nó liên quan mật thiết đến 'vita', có nghĩa là 'sự sống'. Vì vậy, 'vital' mang ý nghĩa quan trọng, thiết yếu cho sự sống.

Nguồn gốc của 'Resource'

Từ 'resource' đến từ tiếng Pháp cổ 'ressource', có nghĩa là 'nguồn cung cấp', 'phương tiện cứu trợ'. Nó ám chỉ một nguồn cung cấp sẵn có để sử dụng khi cần thiết, thường là để giải quyết một vấn đề hoặc đáp ứng một nhu cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của một nguồn lực. 'Vital' nhấn mạnh sự cần thiết không thể thiếu, còn 'resource' chỉ một nguồn cung cấp, hỗ trợ hoặc phương tiện có thể sử dụng được. So sánh với 'important resource', 'vital resource' mang sắc thái mạnh mẽ và khẩn cấp hơn.

Prepositions

for to

'Vital resource for' thường được dùng để chỉ nguồn lực thiết yếu cho mục đích gì. Ví dụ: 'Water is a vital resource for agriculture.' 'Vital resource to' thường ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ nguồn lực thiết yếu đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'Clean water is a vital resource to the community.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vital resource
  • essential essential vital resource
    (nguồn tài nguyên thiết yếu)
  • key key vital resource
    (nguồn tài nguyên then chốt)
  • strategic strategic vital resource
    (nguồn tài nguyên chiến lược)
Verb + vital resource
  • manage manage vital resource
    (quản lý nguồn tài nguyên thiết yếu)
  • exploit exploit vital resource
    (khai thác nguồn tài nguyên thiết yếu)
  • conserve conserve vital resource
    (bảo tồn nguồn tài nguyên thiết yếu)

Idioms

  • Human resources are a company's most vital resource.

    Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất của một công ty.

    "The HR department is focused on nurturing talent, as human resources are a company's most vital resource."

    (Bộ phận nhân sự tập trung vào việc bồi dưỡng nhân tài, vì nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất của một công ty.)

  • Time is a vital resource.

    Thời gian là một nguồn lực quý giá.

    "We need to use our time wisely because time is a vital resource."

    (Chúng ta cần sử dụng thời gian một cách khôn ngoan vì thời gian là một nguồn lực quý giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vital resource

Danh từ
Lật mặt

Một nguồn lực cực kỳ quan trọng, thiết yếu cho sự tồn tại, thành công hoặc hoạt động đúng đắn của một thứ gì đó.

"Clean water is a vital resource for human health and well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital resource".

Quản lý Tài nguyên Bền vững

Khái niệm 'vital resource' thường liên quan đến sự bền vững. Quản lý tài nguyên bền vững là việc sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm, đảm bảo rằng các thế hệ tương lai vẫn có thể tiếp cận và hưởng lợi từ chúng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các nguồn tài nguyên không tái tạo như dầu mỏ và khoáng sản.

Tầm quan trọng của Nước

Nước là một 'vital resource' cho tất cả sự sống. Việc bảo tồn và quản lý nguồn nước sạch là một vấn đề toàn cầu quan trọng. Nhiều quốc gia đang phải đối mặt với tình trạng thiếu nước, và việc tìm ra các giải pháp để sử dụng nước hiệu quả hơn là rất cần thiết.