(Top Banner Ad)
key resource
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Giáo dục, Công nghệ

key resource

UK: /ˈkiː rɪˈsɔːs/ • US: /ˈkiː riːˌsɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực chủ chốt nguồn lực then chốt nguồn lực quan trọng hàng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vital or crucial asset, source of support, or means for accomplishing something.

Vietnamese Meaning

Một tài sản, nguồn lực hỗ trợ hoặc phương tiện thiết yếu hoặc quan trọng để đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Skilled employees are a key resource for any successful company."

    "Nhân viên lành nghề là một nguồn lực then chốt cho bất kỳ công ty thành công nào."

  • "Time management is a key resource when working on large projects."

    "Quản lý thời gian là một nguồn lực quan trọng khi làm việc trên các dự án lớn."

  • "Access to information is a key resource for researchers."

    "Tiếp cận thông tin là một nguồn lực quan trọng cho các nhà nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key Chìa khóa; điều then chốt/cốt yếu
Adjective key Chủ chốt; quan trọng; thiết yếu
Noun resource Tài nguyên; nguồn lực; của cải
Verb resource Cung cấp tài nguyên/nguồn lực cho
Adjective resourceful Tháo vát; có tài xoay sở
Noun resourcefulness Sự tháo vát; tài xoay sở

Synonyms

Antonyms

non-essential resource (nguồn lực không thiết yếu)minor resource (nguồn lực thứ yếu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Giáo dục, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cǣġ (key - literal object)
Old French
resource (supply, relief)
Modern English
key (adj. - crucial) + resource (n. - asset)

Nguồn gốc của 'Key' và 'Resource'

Từ 'key' ban đầu có nghĩa là 'chìa khóa' theo nghĩa đen, một vật dùng để mở hoặc khóa. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'quan trọng, cốt yếu', bởi vì một chìa khóa thường mở ra thứ gì đó quan trọng hoặc cho phép tiếp cận điều gì đó. Từ 'resource' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'resource', có nghĩa là 'sự trỗi dậy trở lại, nguồn cung cấp'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'key resource', chúng tạo thành một cụm từ chỉ một nguồn lực hoặc yếu tố có tầm quan trọng sống còn, thiết yếu cho một mục tiêu hoặc hoạt động nào đó.

Usage Note

"Key resource" nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của một nguồn lực nào đó. Nó thường được dùng để chỉ những nguồn lực không thể thiếu, có ảnh hưởng lớn đến sự thành công của một dự án, một tổ chức, hoặc một mục tiêu nào đó. Khác với "important resource" (nguồn lực quan trọng) vốn chỉ mức độ quan trọng nói chung, "key resource" ám chỉ một vai trò then chốt, quyết định.

Prepositions

for in to

* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà nguồn lực này phục vụ. Ví dụ: "This software is a key resource *for* managing customer relationships." (Phần mềm này là một nguồn lực quan trọng để quản lý quan hệ khách hàng.)
* **in:** Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà nguồn lực này được sử dụng. Ví dụ: "Data is a key resource *in* modern business." (Dữ liệu là một nguồn lực quan trọng trong kinh doanh hiện đại.)
* **to:** Dùng để chỉ vai trò của nguồn lực này trong việc đạt được một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: "Skilled employees are a key resource *to* the success of the company." (Nhân viên lành nghề là một nguồn lực quan trọng đối với sự thành công của công ty.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key resource
  • critical critical key resource
    (nguồn lực chính yếu/quan trọng mang tính sống còn)
  • vital vital key resource
    (nguồn lực chính yếu/quan trọng sống còn)
  • strategic strategic key resource
    (nguồn lực chính yếu/quan trọng mang tính chiến lược)
  • scarce scarce key resource
    (nguồn lực chính yếu/quan trọng khan hiếm)
Verb + key resource
  • manage manage key resources
    (quản lý các nguồn lực chính yếu)
  • utilize utilize key resources
    (tận dụng các nguồn lực chính yếu)
  • allocate allocate key resources
    (phân bổ các nguồn lực chính yếu)
  • secure secure key resources
    (đảm bảo/kiểm soát các nguồn lực chính yếu)

Idioms

  • a key resource in/for X

    một nguồn lực chính yếu trong/cho X

    "Knowledge is a key resource for innovation and economic growth."

    (Tri thức là một nguồn lực chính yếu cho sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế.)

  • manage key resources effectively

    quản lý các nguồn lực chính yếu một cách hiệu quả

    "Companies must manage key resources effectively to gain a competitive advantage."

    (Các công ty phải quản lý các nguồn lực chính yếu một cách hiệu quả để đạt được lợi thế cạnh tranh.)

  • access to key resources

    quyền tiếp cận/sự tiếp cận các nguồn lực chính yếu

    "Equitable access to key resources is crucial for sustainable development."

    (Tiếp cận công bằng các nguồn lực chính yếu là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key resource

Danh từ
Lật mặt

Một tài sản, nguồn lực hỗ trợ hoặc phương tiện thiết yếu hoặc quan trọng để đạt được điều gì đó.

"Skilled employees are a key resource for any successful company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider key resources carefully before starting your project.
Hãy cân nhắc các nguồn lực chính một cách cẩn thận trước khi bắt đầu dự án của bạn.
Phủ định
Do not underestimate the importance of key resources in this endeavor.
Đừng đánh giá thấp tầm quan trọng của các nguồn lực chính trong nỗ lực này.
Nghi vấn
Please identify key resources for the upcoming quarter.
Vui lòng xác định các nguồn lực chính cho quý sắp tới.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key resource".

Vốn Con Người (Human Capital)

Trong kinh tế hiện đại, 'con người' hay 'vốn nhân lực' (human capital) được coi là một trong những 'nguồn lực chính yếu' (key resources) quan trọng nhất của một quốc gia hay doanh nghiệp. Kỹ năng, kiến thức, và kinh nghiệm của lực lượng lao động quyết định năng lực cạnh tranh, khả năng đổi mới và sự phát triển bền vững. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo được xem là đầu tư vào nguồn lực cốt lõi này.

Dữ liệu và Tri thức trong Kỷ nguyên Số

Trong kỷ nguyên thông tin và số hóa, dữ liệu (data) và tri thức (knowledge) đã trở thành những 'nguồn lực chính yếu' vô cùng giá trị. Khả năng thu thập, phân tích, và ứng dụng dữ liệu lớn (big data) có thể mang lại lợi thế cạnh tranh khổng lồ, thúc đẩy đổi mới, và tạo ra các mô hình kinh doanh mới cho các tổ chức và cá nhân trên toàn cầu.