key resource
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vital or crucial asset, source of support, or means for accomplishing something.
Vietnamese Meaning
Một tài sản, nguồn lực hỗ trợ hoặc phương tiện thiết yếu hoặc quan trọng để đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Skilled employees are a key resource for any successful company."
"Nhân viên lành nghề là một nguồn lực then chốt cho bất kỳ công ty thành công nào."
-
"Time management is a key resource when working on large projects."
"Quản lý thời gian là một nguồn lực quan trọng khi làm việc trên các dự án lớn."
-
"Access to information is a key resource for researchers."
"Tiếp cận thông tin là một nguồn lực quan trọng cho các nhà nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | key | Chìa khóa; điều then chốt/cốt yếu |
| Adjective | key | Chủ chốt; quan trọng; thiết yếu |
| Noun | resource | Tài nguyên; nguồn lực; của cải |
| Verb | resource | Cung cấp tài nguyên/nguồn lực cho |
| Adjective | resourceful | Tháo vát; có tài xoay sở |
| Noun | resourcefulness | Sự tháo vát; tài xoay sở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Key resource" nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của một nguồn lực nào đó. Nó thường được dùng để chỉ những nguồn lực không thể thiếu, có ảnh hưởng lớn đến sự thành công của một dự án, một tổ chức, hoặc một mục tiêu nào đó. Khác với "important resource" (nguồn lực quan trọng) vốn chỉ mức độ quan trọng nói chung, "key resource" ám chỉ một vai trò then chốt, quyết định.
Prepositions
* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà nguồn lực này phục vụ. Ví dụ: "This software is a key resource *for* managing customer relationships." (Phần mềm này là một nguồn lực quan trọng để quản lý quan hệ khách hàng.)
* **in:** Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà nguồn lực này được sử dụng. Ví dụ: "Data is a key resource *in* modern business." (Dữ liệu là một nguồn lực quan trọng trong kinh doanh hiện đại.)
* **to:** Dùng để chỉ vai trò của nguồn lực này trong việc đạt được một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: "Skilled employees are a key resource *to* the success of the company." (Nhân viên lành nghề là một nguồn lực quan trọng đối với sự thành công của công ty.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical critical key resource (nguồn lực chính yếu/quan trọng mang tính sống còn)
-
vital vital key resource (nguồn lực chính yếu/quan trọng sống còn)
-
strategic strategic key resource (nguồn lực chính yếu/quan trọng mang tính chiến lược)
-
scarce scarce key resource (nguồn lực chính yếu/quan trọng khan hiếm)
-
manage manage key resources (quản lý các nguồn lực chính yếu)
-
utilize utilize key resources (tận dụng các nguồn lực chính yếu)
-
allocate allocate key resources (phân bổ các nguồn lực chính yếu)
-
secure secure key resources (đảm bảo/kiểm soát các nguồn lực chính yếu)
Idioms
-
a key resource in/for X
một nguồn lực chính yếu trong/cho X
"Knowledge is a key resource for innovation and economic growth."
(Tri thức là một nguồn lực chính yếu cho sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế.)
-
manage key resources effectively
quản lý các nguồn lực chính yếu một cách hiệu quả
"Companies must manage key resources effectively to gain a competitive advantage."
(Các công ty phải quản lý các nguồn lực chính yếu một cách hiệu quả để đạt được lợi thế cạnh tranh.)
-
access to key resources
quyền tiếp cận/sự tiếp cận các nguồn lực chính yếu
"Equitable access to key resources is crucial for sustainable development."
(Tiếp cận công bằng các nguồn lực chính yếu là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key resource
Danh từMột tài sản, nguồn lực hỗ trợ hoặc phương tiện thiết yếu hoặc quan trọng để đạt được điều gì đó.
"Skilled employees are a key resource for any successful company."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Consider key resources carefully before starting your project. |
Hãy cân nhắc các nguồn lực chính một cách cẩn thận trước khi bắt đầu dự án của bạn. |
| Phủ định | Do not underestimate the importance of key resources in this endeavor. |
Đừng đánh giá thấp tầm quan trọng của các nguồn lực chính trong nỗ lực này. |
| Nghi vấn | Please identify key resources for the upcoming quarter. |
Vui lòng xác định các nguồn lực chính cho quý sắp tới. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key resource".
