non-essential resource
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A resource that is not absolutely necessary or vital for a particular purpose or activity.
Vietnamese Meaning
Một nguồn lực không hoàn toàn cần thiết hoặc quan trọng đối với một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the budget cuts, the company identified several non-essential resources to eliminate."
"Trong quá trình cắt giảm ngân sách, công ty đã xác định một số nguồn lực không cần thiết để loại bỏ."
-
"The consultant recommended reducing spending on non-essential resources to improve profitability."
"Nhà tư vấn khuyến nghị giảm chi tiêu cho các nguồn lực không cần thiết để cải thiện lợi nhuận."
-
"In times of scarcity, prioritizing essential resources is crucial while non-essential resources can be put on hold."
"Trong thời kỳ khan hiếm, việc ưu tiên các nguồn lực thiết yếu là rất quan trọng, trong khi các nguồn lực không cần thiết có thể bị tạm dừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | bản chất, cốt lõi |
| Adjective | essential | thiết yếu, cần thiết |
| Adverb | essentially | về cơ bản, một cách thiết yếu |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, sự có nhiều tài nguyên |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có nhiều tài nguyên |
| Verb | resource | cung cấp tài nguyên/nguồn lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những nguồn lực có thể cắt giảm hoặc loại bỏ mà không gây ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động hoặc kết quả mong muốn. Nó trái ngược với 'essential resource', vốn là nguồn lực không thể thiếu. 'Non-essential' nhấn mạnh tính chất không cấp bách và có thể thay thế của nguồn lực.
Prepositions
'for' thường được dùng để chỉ mục đích mà nguồn lực đó không cần thiết (ví dụ: 'non-essential resource for project X'). 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà nguồn lực đó không cần thiết (ví dụ: 'non-essential resource in education').
Collocations (Từ đi kèm)
-
cut cut non-essential resources (cắt giảm các nguồn lực không thiết yếu)
-
eliminate eliminate non-essential resources (loại bỏ các nguồn lực không thiết yếu)
-
identify identify non-essential resources (xác định các nguồn lực không thiết yếu)
-
reallocate reallocate non-essential resources (tái phân bổ các nguồn lực không thiết yếu)
-
management management of non-essential resources (quản lý các nguồn lực không thiết yếu)
-
reduction reduction of non-essential resources (sự cắt giảm các nguồn lực không thiết yếu)
-
expenditure expenditure on non-essential resources (chi tiêu cho các nguồn lực không thiết yếu)
Idioms
-
prioritize essential over non-essential resources
ưu tiên các nguồn lực thiết yếu hơn các nguồn lực không thiết yếu
"During the economic downturn, many companies had to prioritize essential over non-essential resources."
(Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, nhiều công ty đã phải ưu tiên các nguồn lực thiết yếu hơn các nguồn lực không thiết yếu.)
-
trimming non-essential resources
cắt giảm các nguồn lực không thiết yếu (để tiết kiệm)
"The government is focused on trimming non-essential resources to balance the budget."
(Chính phủ đang tập trung cắt giảm các nguồn lực không thiết yếu để cân bằng ngân sách.)
-
distinguishing between essential and non-essential resources
phân biệt giữa các nguồn lực thiết yếu và không thiết yếu
"It's crucial for effective budgeting to begin by distinguishing between essential and non-essential resources."
(Điều quan trọng để lập ngân sách hiệu quả là bắt đầu bằng việc phân biệt giữa các nguồn lực thiết yếu và không thiết yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-essential resource
Noun PhraseMột nguồn lực không hoàn toàn cần thiết hoặc quan trọng đối với một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.
"During the budget cuts, the company identified several non-essential resources to eliminate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential resource".
