(Top Banner Ad)
non-essential resource
B2
Noun Phrase B2 Quản lý, Kinh tế, Khoa học môi trường

non-essential resource

UK: /ˌnɒn ɪˈsenʃəl rɪˈsɔːs/ • US: /ˌnɑːn ɪˈsenʃəl riˈsɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực không thiết yếu nguồn lực không quan trọng nguồn lực thứ yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resource that is not absolutely necessary or vital for a particular purpose or activity.

Vietnamese Meaning

Một nguồn lực không hoàn toàn cần thiết hoặc quan trọng đối với một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the budget cuts, the company identified several non-essential resources to eliminate."

    "Trong quá trình cắt giảm ngân sách, công ty đã xác định một số nguồn lực không cần thiết để loại bỏ."

  • "The consultant recommended reducing spending on non-essential resources to improve profitability."

    "Nhà tư vấn khuyến nghị giảm chi tiêu cho các nguồn lực không cần thiết để cải thiện lợi nhuận."

  • "In times of scarcity, prioritizing essential resources is crucial while non-essential resources can be put on hold."

    "Trong thời kỳ khan hiếm, việc ưu tiên các nguồn lực thiết yếu là rất quan trọng, trong khi các nguồn lực không cần thiết có thể bị tạm dừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi
Adjective essential thiết yếu, cần thiết
Adverb essentially về cơ bản, một cách thiết yếu
Noun resourcefulness sự tháo vát, sự có nhiều tài nguyên
Adjective resourceful tháo vát, có nhiều tài nguyên
Verb resource cung cấp tài nguyên/nguồn lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh tế, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
esse
Latin
essentia
Old French
essentiel
Old French
resourdre
Old French
ressource
English
non-essential resource

Nguồn gốc từ các thành tố

Cụm từ 'non-essential resource' được tạo thành từ ba yếu tố riêng biệt. Tiếp đầu ngữ 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không'. Từ 'essential' (thiết yếu) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'esse' (là, tồn tại) qua 'essentia' (bản chất, cốt lõi), chỉ những gì quan trọng nhất. Từ 'resource' (nguồn lực) đến từ tiếng Pháp cổ 'resourdre' (tái sinh, trỗi dậy) rồi thành 'ressource' (nguồn cung cấp). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm hiện đại mô tả những nguồn lực không cần thiết cho sự sống còn hoặc hoạt động cơ bản.

Sự nổi bật trong thời hiện đại

Khái niệm 'nguồn lực không thiết yếu' đã trở nên đặc biệt quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong các cuộc khủng hoảng gần đây, chẳng hạn như đại dịch toàn cầu hoặc suy thoái kinh tế. Chính phủ và các tổ chức thường phải phân loại các dịch vụ và nguồn lực thành 'thiết yếu' và 'không thiết yếu' để ưu tiên phân bổ, hạn chế chi tiêu hoặc áp đặt các biện pháp phong tỏa, nhằm đảm bảo các nhu cầu cơ bản được đáp ứng trước tiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những nguồn lực có thể cắt giảm hoặc loại bỏ mà không gây ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động hoặc kết quả mong muốn. Nó trái ngược với 'essential resource', vốn là nguồn lực không thể thiếu. 'Non-essential' nhấn mạnh tính chất không cấp bách và có thể thay thế của nguồn lực.

Prepositions

for in

'for' thường được dùng để chỉ mục đích mà nguồn lực đó không cần thiết (ví dụ: 'non-essential resource for project X'). 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà nguồn lực đó không cần thiết (ví dụ: 'non-essential resource in education').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-essential resource
  • cut cut non-essential resources
    (cắt giảm các nguồn lực không thiết yếu)
  • eliminate eliminate non-essential resources
    (loại bỏ các nguồn lực không thiết yếu)
  • identify identify non-essential resources
    (xác định các nguồn lực không thiết yếu)
  • reallocate reallocate non-essential resources
    (tái phân bổ các nguồn lực không thiết yếu)
Noun + of non-essential resource
  • management management of non-essential resources
    (quản lý các nguồn lực không thiết yếu)
  • reduction reduction of non-essential resources
    (sự cắt giảm các nguồn lực không thiết yếu)
  • expenditure expenditure on non-essential resources
    (chi tiêu cho các nguồn lực không thiết yếu)

Idioms

  • prioritize essential over non-essential resources

    ưu tiên các nguồn lực thiết yếu hơn các nguồn lực không thiết yếu

    "During the economic downturn, many companies had to prioritize essential over non-essential resources."

    (Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, nhiều công ty đã phải ưu tiên các nguồn lực thiết yếu hơn các nguồn lực không thiết yếu.)

  • trimming non-essential resources

    cắt giảm các nguồn lực không thiết yếu (để tiết kiệm)

    "The government is focused on trimming non-essential resources to balance the budget."

    (Chính phủ đang tập trung cắt giảm các nguồn lực không thiết yếu để cân bằng ngân sách.)

  • distinguishing between essential and non-essential resources

    phân biệt giữa các nguồn lực thiết yếu và không thiết yếu

    "It's crucial for effective budgeting to begin by distinguishing between essential and non-essential resources."

    (Điều quan trọng để lập ngân sách hiệu quả là bắt đầu bằng việc phân biệt giữa các nguồn lực thiết yếu và không thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-essential resource

Noun Phrase
Lật mặt

Một nguồn lực không hoàn toàn cần thiết hoặc quan trọng đối với một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

"During the budget cuts, the company identified several non-essential resources to eliminate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential resource".

Quyết định trong khủng hoảng

Trong các tình huống khủng hoảng như đại dịch, thiên tai hoặc chiến tranh, chính phủ và cộng đồng thường phải đưa ra những quyết định khó khăn về việc phân loại và phân bổ nguồn lực. Việc xác định 'nguồn lực không thiết yếu' giúp họ tập trung vào việc duy trì các dịch vụ cơ bản và sự sống còn của người dân, đồng thời tạm ngưng hoặc cắt giảm những hoạt động không cấp thiết.

Tài chính cá nhân và nhu cầu tiêu dùng

Trong tài chính cá nhân, khái niệm 'nguồn lực không thiết yếu' thường được sử dụng để phân biệt giữa 'nhu cầu' (needs) và 'mong muốn' (wants). Việc nhận biết và cắt giảm chi tiêu cho các nguồn lực không thiết yếu (như đồ xa xỉ, giải trí quá mức) là một nguyên tắc cơ bản để tiết kiệm, lập ngân sách hiệu quả và đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn.