critical resource
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A resource that is essential, indispensable, or vitally important for the success or functioning of something.
Vietnamese Meaning
Một nguồn lực thiết yếu, không thể thiếu hoặc cực kỳ quan trọng cho sự thành công hoặc hoạt động của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Skilled labor is a critical resource for the development of the manufacturing sector."
"Lao động lành nghề là một nguồn lực quan trọng cho sự phát triển của ngành sản xuất."
-
"Data is a critical resource for businesses in the digital age."
"Dữ liệu là một nguồn lực quan trọng đối với các doanh nghiệp trong thời đại số."
-
"Clean water is a critical resource in arid regions."
"Nước sạch là một nguồn lực quan trọng ở các vùng khô cằn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | critical | quan trọng, thiết yếu |
| Noun | critic | nhà phê bình |
| Adverb | critically | một cách quan trọng |
| Noun | resource | nguồn lực |
| Verb | resource | cung cấp nguồn lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'critical resource' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của một nguồn lực. Nó không chỉ đơn thuần là 'quan trọng' mà là không thể thiếu để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc duy trì hoạt động. So với 'important resource,' 'critical resource' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, cho thấy sự thiếu hụt hoặc mất mát nguồn lực này sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ, 'water' có thể là 'important resource', nhưng 'clean water' có thể là 'critical resource' trong một khu vực bị hạn hán.
Prepositions
'for': Chỉ mục đích sử dụng của nguồn lực. Ví dụ: 'This is a critical resource for survival.'
'to': Chỉ vai trò của nguồn lực trong một quá trình. Ví dụ: 'Access to information is critical to decision-making.'
'in': Chỉ phạm vi mà nguồn lực được sử dụng. Ví dụ: 'The project is experiencing difficulties due to a lack of critical resources in terms of funding.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
vital vital critical resource (nguồn lực thiết yếu quan trọng)
-
key key critical resource (nguồn lực then chốt quan trọng)
-
scarce scarce critical resource (nguồn lực quan trọng khan hiếm)
-
manage manage critical resource (quản lý nguồn lực quan trọng)
-
allocate allocate critical resource (phân bổ nguồn lực quan trọng)
-
deplete deplete critical resource (làm cạn kiệt nguồn lực quan trọng)
Idioms
-
Time is a critical resource.
Thời gian là một nguồn lực quan trọng.
"We need to use our time wisely; time is a critical resource."
(Chúng ta cần sử dụng thời gian một cách khôn ngoan; thời gian là một nguồn lực quan trọng.)
-
Conserve critical resources.
Bảo tồn các nguồn lực quan trọng.
"It's important to conserve critical resources like water and energy."
(Điều quan trọng là phải bảo tồn các nguồn lực quan trọng như nước và năng lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
critical resource
Cụm danh từMột nguồn lực thiết yếu, không thể thiếu hoặc cực kỳ quan trọng cho sự thành công hoặc hoạt động của một cái gì đó.
"Skilled labor is a critical resource for the development of the manufacturing sector."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company critically needs to secure more funding. |
Công ty cực kỳ cần đảm bảo nguồn vốn lớn hơn. |
| Phủ định | The project is not critically dependent on this single resource. |
Dự án không phụ thuộc một cách nghiêm trọng vào một nguồn lực duy nhất này. |
| Nghi vấn | Is access to water critically important for the survival of these animals? |
Liệu việc tiếp cận nguồn nước có phải là yếu tố cực kỳ quan trọng cho sự sống còn của những loài động vật này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical resource".
