(Top Banner Ad)
critical resource
B2
Cụm danh từ B2 Đa lĩnh vực (có thể gặp trong Kinh tế, Khoa học, Công nghệ, Chính trị, v.v.)

critical resource

UK: /ˈkrɪtɪkəl rɪˈsɔːs/ • US: /ˈkrɪtɪkəl ˈriːsɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực then chốt nguồn lực thiết yếu nguồn lực sống còn nguồn lực chủ chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resource that is essential, indispensable, or vitally important for the success or functioning of something.

Vietnamese Meaning

Một nguồn lực thiết yếu, không thể thiếu hoặc cực kỳ quan trọng cho sự thành công hoặc hoạt động của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Skilled labor is a critical resource for the development of the manufacturing sector."

    "Lao động lành nghề là một nguồn lực quan trọng cho sự phát triển của ngành sản xuất."

  • "Data is a critical resource for businesses in the digital age."

    "Dữ liệu là một nguồn lực quan trọng đối với các doanh nghiệp trong thời đại số."

  • "Clean water is a critical resource in arid regions."

    "Nước sạch là một nguồn lực quan trọng ở các vùng khô cằn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical quan trọng, thiết yếu
Noun critic nhà phê bình
Adverb critically một cách quan trọng
Noun resource nguồn lực
Verb resource cung cấp nguồn lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (có thể gặp trong Kinh tế, Khoa học, Công nghệ, Chính trị, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
criticus
English
critical
French
ressource
English
resource
English
critical resource

Nguồn gốc của 'Critical'

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'criticus', nghĩa là 'có khả năng phán xét'. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ để mang ý nghĩa 'quan trọng' hoặc 'quyết định' như chúng ta sử dụng ngày nay. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc đưa ra những đánh giá chính xác khi đối mặt với những tình huống quan trọng.

Nguồn gốc của 'Resource'

Từ 'resource' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'ressource', có nghĩa là 'sự giúp đỡ' hoặc 'phương tiện để vượt qua khó khăn'. Ý nghĩa này vẫn còn nguyên vẹn cho đến ngày nay, khi chúng ta coi 'resource' là bất kỳ thứ gì có thể giúp chúng ta đạt được mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Note

Cụm từ 'critical resource' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của một nguồn lực. Nó không chỉ đơn thuần là 'quan trọng' mà là không thể thiếu để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc duy trì hoạt động. So với 'important resource,' 'critical resource' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, cho thấy sự thiếu hụt hoặc mất mát nguồn lực này sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ, 'water' có thể là 'important resource', nhưng 'clean water' có thể là 'critical resource' trong một khu vực bị hạn hán.

Prepositions

for to in

'for': Chỉ mục đích sử dụng của nguồn lực. Ví dụ: 'This is a critical resource for survival.'
'to': Chỉ vai trò của nguồn lực trong một quá trình. Ví dụ: 'Access to information is critical to decision-making.'
'in': Chỉ phạm vi mà nguồn lực được sử dụng. Ví dụ: 'The project is experiencing difficulties due to a lack of critical resources in terms of funding.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critical resource
  • vital vital critical resource
    (nguồn lực thiết yếu quan trọng)
  • key key critical resource
    (nguồn lực then chốt quan trọng)
  • scarce scarce critical resource
    (nguồn lực quan trọng khan hiếm)
Verb + critical resource
  • manage manage critical resource
    (quản lý nguồn lực quan trọng)
  • allocate allocate critical resource
    (phân bổ nguồn lực quan trọng)
  • deplete deplete critical resource
    (làm cạn kiệt nguồn lực quan trọng)

Idioms

  • Time is a critical resource.

    Thời gian là một nguồn lực quan trọng.

    "We need to use our time wisely; time is a critical resource."

    (Chúng ta cần sử dụng thời gian một cách khôn ngoan; thời gian là một nguồn lực quan trọng.)

  • Conserve critical resources.

    Bảo tồn các nguồn lực quan trọng.

    "It's important to conserve critical resources like water and energy."

    (Điều quan trọng là phải bảo tồn các nguồn lực quan trọng như nước và năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical resource

Cụm danh từ
Lật mặt

Một nguồn lực thiết yếu, không thể thiếu hoặc cực kỳ quan trọng cho sự thành công hoặc hoạt động của một cái gì đó.

"Skilled labor is a critical resource for the development of the manufacturing sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company critically needs to secure more funding.
Công ty cực kỳ cần đảm bảo nguồn vốn lớn hơn.
Phủ định
The project is not critically dependent on this single resource.
Dự án không phụ thuộc một cách nghiêm trọng vào một nguồn lực duy nhất này.
Nghi vấn
Is access to water critically important for the survival of these animals?
Liệu việc tiếp cận nguồn nước có phải là yếu tố cực kỳ quan trọng cho sự sống còn của những loài động vật này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical resource".

Quản lý tài nguyên trong kinh doanh

Trong kinh doanh, 'critical resources' thường đề cập đến những yếu tố then chốt để đạt được lợi thế cạnh tranh. Điều này có thể bao gồm công nghệ độc quyền, đội ngũ nhân viên tài năng hoặc mạng lưới phân phối hiệu quả. Việc quản lý và bảo vệ những nguồn lực này là rất quan trọng để duy trì sự thành công lâu dài.

Sự khan hiếm tài nguyên

Trên toàn cầu, 'critical resources' như nước sạch, năng lượng và khoáng sản đang ngày càng trở nên khan hiếm. Điều này dẫn đến những thách thức lớn về kinh tế, xã hội và môi trường, đòi hỏi sự hợp tác và đổi mới để tìm ra các giải pháp bền vững.