strategically plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create and implement a detailed plan of action in a way that uses resources effectively to gain an advantage or achieve a specific goal.
Vietnamese Meaning
Lập kế hoạch chi tiết và thực hiện một cách chiến lược, sử dụng hiệu quả các nguồn lực để đạt được lợi thế hoặc một mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to strategically plan its marketing campaigns to reach a wider audience."
"Công ty cần lập kế hoạch chiến lược cho các chiến dịch tiếp thị của mình để tiếp cận được nhiều đối tượng khán giả hơn."
-
"The military strategically planned their attack to minimize casualties."
"Quân đội đã lên kế hoạch tấn công một cách chiến lược để giảm thiểu thương vong."
-
"We need to strategically plan our budget for the next quarter."
"Chúng ta cần lập kế hoạch ngân sách một cách chiến lược cho quý tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strategy | chiến lược, kế hoạch tổng thể |
| Adjective | strategic | mang tính chiến lược, có chiến lược |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược, có tính toán |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
| Verb | plan | lên kế hoạch, dự định |
| Noun | plan | kế hoạch, bản đồ |
| Noun | planner | người lập kế hoạch, sổ kế hoạch |
| Noun | planning | sự lập kế hoạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc lên kế hoạch một cách có chủ đích và thông minh, xem xét tất cả các yếu tố liên quan để tối đa hóa cơ hội thành công. Nó khác với 'plan' đơn thuần ở chỗ có thêm yếu tố 'strategically', ngụ ý sự cân nhắc kỹ lưỡng các nguồn lực, điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quân sự, chính trị, hoặc bất kỳ tình huống nào đòi hỏi việc ra quyết định cẩn thận và có tầm nhìn xa.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó chỉ mục đích của kế hoạch (e.g., strategically plan for expansion). Khi sử dụng 'to achieve', nó chỉ mục tiêu cụ thể mà kế hoạch hướng tới (e.g., strategically plan to achieve market dominance).
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully strategically plan (lập kế hoạch chiến lược một cách cẩn thận)
-
wisely wisely strategically plan (lập kế hoạch chiến lược một cách khôn ngoan)
-
meticulously meticulously strategically plan (lập kế hoạch chiến lược một cách tỉ mỉ)
-
effectively effectively strategically plan (lập kế hoạch chiến lược một cách hiệu quả)
-
need to need to strategically plan (cần phải lập kế hoạch chiến lược)
-
aim to aim to strategically plan (nhắm đến việc lập kế hoạch chiến lược)
-
decide to decide to strategically plan (quyết định lập kế hoạch chiến lược)
-
help to help to strategically plan (giúp lập kế hoạch chiến lược)
Idioms
-
strategically plan your next move
lập kế hoạch chiến lược cho bước đi tiếp theo của bạn
"In chess, you must strategically plan your next move several steps ahead."
(Trong cờ vua, bạn phải lập kế hoạch chiến lược cho nước đi tiếp theo của mình trước vài bước.)
-
strategically plan for the long term
lập kế hoạch chiến lược cho dài hạn
"Businesses need to strategically plan for the long term to ensure sustainable growth."
(Các doanh nghiệp cần lập kế hoạch chiến lược cho dài hạn để đảm bảo tăng trưởng bền vững.)
-
strategically plan an exit strategy
lập kế hoạch chiến lược cho một chiến lược rút lui
"It's crucial to strategically plan an exit strategy before entering a complex market."
(Điều quan trọng là phải lập kế hoạch chiến lược cho một chiến lược rút lui trước khi tham gia vào một thị trường phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strategically plan
Cụm động từLập kế hoạch chi tiết và thực hiện một cách chiến lược, sử dụng hiệu quả các nguồn lực để đạt được lợi thế hoặc một mục tiêu cụ thể.
"The company needs to strategically plan its marketing campaigns to reach a wider audience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategically plan".
