(Top Banner Ad)
street installation
B2
Noun B2 Nghệ thuật, Quy hoạch đô thị

street installation

UK: /ˈstriːt ˌɪnstəˈleɪʃən/ • US: /ˈstriːt ˌɪnstəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

công trình nghệ thuật đường phố tác phẩm nghệ thuật đường phố sắp đặt nghệ thuật đường phố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artwork or structure placed in a public street for artistic or decorative purposes, often temporary.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm nghệ thuật hoặc cấu trúc được đặt trên đường phố công cộng vì mục đích nghệ thuật hoặc trang trí, thường là tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The street installation transformed the ordinary street into a vibrant art space."

    "Tác phẩm nghệ thuật đường phố đã biến con phố bình thường thành một không gian nghệ thuật sống động."

  • "The street installation was designed to raise awareness about environmental issues."

    "Công trình nghệ thuật đường phố được thiết kế để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường."

  • "Local residents have mixed feelings about the new street installation."

    "Cư dân địa phương có nhiều cảm xúc lẫn lộn về công trình nghệ thuật đường phố mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb install lắp đặt, cài đặt
Noun installer người lắp đặt, thiết bị lắp đặt
Noun installation sự lắp đặt, hệ thống lắp đặt, tác phẩm sắp đặt
Noun street đường phố
Noun streetcar xe điện đường phố
Adjective streetwise thông minh đường phố, từng trải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strata via
Old English
strǣt
English
street
Medieval Latin
installatio
English
installation
English (Compound)
street installation

Nguồn gốc của "street installation"

Thuật ngữ "street installation" là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp ý nghĩa của "street" (đường phố) và "installation" (tác phẩm sắp đặt). Từ "street" bắt nguồn từ "strata via" trong tiếng Latin, có nghĩa là "con đường được lát đá", sau này phát triển thành "strǣt" trong tiếng Anh cổ. Trong khi đó, "installation" có gốc từ tiếng Latin trung cổ "installatio", mang nghĩa "sự đặt vào vị trí". Khi ghép lại, "street installation" mô tả một tác phẩm nghệ thuật được đặt hoặc sắp xếp có chủ đích trong không gian công cộng đô thị, thường là ngoài trời, nhằm tương tác với môi trường và người dân.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật có tính chất tương tác, thu hút sự chú ý của người đi đường và tạo ra một trải nghiệm thẩm mỹ độc đáo trong không gian công cộng. Khác với 'sculpture' (điêu khắc) thường mang tính cố định và trang trọng hơn, 'street installation' thường có tính chất tạm thời, phá cách và gần gũi với đời sống hàng ngày.

Prepositions

in on

‘in’ được sử dụng khi nói về vị trí bên trong một khu vực rộng lớn hơn (ví dụ: in a city). ‘on’ được sử dụng khi nói về vị trí trực tiếp trên bề mặt (ví dụ: on a street).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street installation
  • temporary temporary street installation
    (tác phẩm sắp đặt đường phố tạm thời)
  • permanent permanent street installation
    (tác phẩm sắp đặt đường phố vĩnh viễn)
  • interactive interactive street installation
    (tác phẩm sắp đặt đường phố tương tác)
  • striking striking street installation
    (tác phẩm sắp đặt đường phố ấn tượng/nổi bật)
  • public public street installation
    (tác phẩm sắp đặt công cộng)
Verb + street installation
  • create create a street installation
    (tạo ra một tác phẩm sắp đặt đường phố)
  • install install a street installation
    (lắp đặt một tác phẩm sắp đặt đường phố)
  • encounter encounter a street installation
    (bắt gặp một tác phẩm sắp đặt đường phố)
  • interact with interact with a street installation
    (tương tác với một tác phẩm sắp đặt đường phố)
  • remove remove a street installation
    (dỡ bỏ một tác phẩm sắp đặt đường phố)

Idioms

  • to transform urban spaces with street installations

    biến đổi không gian đô thị bằng các tác phẩm sắp đặt đường phố

    "Artists often seek to transform urban spaces with street installations, bringing new life to forgotten corners."

    (Các nghệ sĩ thường tìm cách biến đổi không gian đô thị bằng các tác phẩm sắp đặt đường phố, mang lại sức sống mới cho những góc phố bị lãng quên.)

  • to bring art to the masses through street installations

    mang nghệ thuật đến gần công chúng thông qua các tác phẩm sắp đặt đường phố

    "The city's initiative aims to bring art to the masses through street installations, making culture accessible to everyone."

    (Sáng kiến của thành phố nhằm mang nghệ thuật đến gần công chúng thông qua các tác phẩm sắp đặt đường phố, giúp mọi người dễ dàng tiếp cận văn hóa hơn.)

  • to challenge perceptions with a street installation

    thách thức nhận thức bằng một tác phẩm sắp đặt đường phố

    "Her latest street installation was designed to challenge perceptions about consumerism and waste."

    (Tác phẩm sắp đặt đường phố mới nhất của cô ấy được thiết kế để thách thức nhận thức về chủ nghĩa tiêu dùng và rác thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street installation

Noun
Lật mặt

Một tác phẩm nghệ thuật hoặc cấu trúc được đặt trên đường phố công cộng vì mục đích nghệ thuật hoặc trang trí, thường là tạm thời.

"The street installation transformed the ordinary street into a vibrant art space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indeed, the street installation, a vibrant explosion of color, transformed the mundane intersection.
Thật vậy, công trình lắp đặt đường phố, một sự bùng nổ màu sắc rực rỡ, đã biến đổi ngã tư tẻ nhạt.
Phủ định
Unfortunately, the proposed street installation, despite its artistic merit, didn't receive the necessary permits, and therefore, couldn't proceed.
Thật không may, công trình lắp đặt đường phố được đề xuất, mặc dù có giá trị nghệ thuật, không nhận được giấy phép cần thiết, và do đó, không thể tiến hành.
Nghi vấn
Considering the budget constraints, is a large-scale street installation, like the one in Barcelona, feasible for our city, or should we consider smaller projects?
Xem xét những hạn chế về ngân sách, liệu một công trình lắp đặt đường phố quy mô lớn, như công trình ở Barcelona, có khả thi cho thành phố của chúng ta không, hay chúng ta nên xem xét các dự án nhỏ hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street installation".

Nghệ thuật đại chúng và sự tiếp cận

Tác phẩm sắp đặt đường phố là một hình thức nghệ thuật công cộng quan trọng, góp phần "dân chủ hóa" nghệ thuật bằng cách đưa nó ra khỏi các phòng trưng bày và viện bảo tàng truyền thống. Chúng xuất hiện trực tiếp trong không gian sinh hoạt hàng ngày của người dân, giúp nghệ thuật trở nên dễ tiếp cận hơn, không yêu cầu vé vào cửa hay kiến thức chuyên sâu, từ đó khuyến khích sự tương tác và suy ngẫm từ mọi tầng lớp xã hội.

Hồi sinh đô thị và bình luận xã hội

Nhiều tác phẩm sắp đặt đường phố được tạo ra với mục đích hồi sinh các khu vực đô thị xuống cấp, biến những không gian bị lãng quên thành điểm nhấn sáng tạo và thu hút. Ngoài ra, chúng còn là phương tiện mạnh mẽ để các nghệ sĩ đưa ra những bình luận về các vấn đề xã hội, chính trị hoặc môi trường, khuyến khích đối thoại và nâng cao nhận thức trong cộng đồng.