street installation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artwork or structure placed in a public street for artistic or decorative purposes, often temporary.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm nghệ thuật hoặc cấu trúc được đặt trên đường phố công cộng vì mục đích nghệ thuật hoặc trang trí, thường là tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The street installation transformed the ordinary street into a vibrant art space."
"Tác phẩm nghệ thuật đường phố đã biến con phố bình thường thành một không gian nghệ thuật sống động."
-
"The street installation was designed to raise awareness about environmental issues."
"Công trình nghệ thuật đường phố được thiết kế để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường."
-
"Local residents have mixed feelings about the new street installation."
"Cư dân địa phương có nhiều cảm xúc lẫn lộn về công trình nghệ thuật đường phố mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | install | lắp đặt, cài đặt |
| Noun | installer | người lắp đặt, thiết bị lắp đặt |
| Noun | installation | sự lắp đặt, hệ thống lắp đặt, tác phẩm sắp đặt |
| Noun | street | đường phố |
| Noun | streetcar | xe điện đường phố |
| Adjective | streetwise | thông minh đường phố, từng trải |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật có tính chất tương tác, thu hút sự chú ý của người đi đường và tạo ra một trải nghiệm thẩm mỹ độc đáo trong không gian công cộng. Khác với 'sculpture' (điêu khắc) thường mang tính cố định và trang trọng hơn, 'street installation' thường có tính chất tạm thời, phá cách và gần gũi với đời sống hàng ngày.
Prepositions
‘in’ được sử dụng khi nói về vị trí bên trong một khu vực rộng lớn hơn (ví dụ: in a city). ‘on’ được sử dụng khi nói về vị trí trực tiếp trên bề mặt (ví dụ: on a street).
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary temporary street installation (tác phẩm sắp đặt đường phố tạm thời)
-
permanent permanent street installation (tác phẩm sắp đặt đường phố vĩnh viễn)
-
interactive interactive street installation (tác phẩm sắp đặt đường phố tương tác)
-
striking striking street installation (tác phẩm sắp đặt đường phố ấn tượng/nổi bật)
-
public public street installation (tác phẩm sắp đặt công cộng)
-
create create a street installation (tạo ra một tác phẩm sắp đặt đường phố)
-
install install a street installation (lắp đặt một tác phẩm sắp đặt đường phố)
-
encounter encounter a street installation (bắt gặp một tác phẩm sắp đặt đường phố)
-
interact with interact with a street installation (tương tác với một tác phẩm sắp đặt đường phố)
-
remove remove a street installation (dỡ bỏ một tác phẩm sắp đặt đường phố)
Idioms
-
to transform urban spaces with street installations
biến đổi không gian đô thị bằng các tác phẩm sắp đặt đường phố
"Artists often seek to transform urban spaces with street installations, bringing new life to forgotten corners."
(Các nghệ sĩ thường tìm cách biến đổi không gian đô thị bằng các tác phẩm sắp đặt đường phố, mang lại sức sống mới cho những góc phố bị lãng quên.)
-
to bring art to the masses through street installations
mang nghệ thuật đến gần công chúng thông qua các tác phẩm sắp đặt đường phố
"The city's initiative aims to bring art to the masses through street installations, making culture accessible to everyone."
(Sáng kiến của thành phố nhằm mang nghệ thuật đến gần công chúng thông qua các tác phẩm sắp đặt đường phố, giúp mọi người dễ dàng tiếp cận văn hóa hơn.)
-
to challenge perceptions with a street installation
thách thức nhận thức bằng một tác phẩm sắp đặt đường phố
"Her latest street installation was designed to challenge perceptions about consumerism and waste."
(Tác phẩm sắp đặt đường phố mới nhất của cô ấy được thiết kế để thách thức nhận thức về chủ nghĩa tiêu dùng và rác thải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
street installation
NounMột tác phẩm nghệ thuật hoặc cấu trúc được đặt trên đường phố công cộng vì mục đích nghệ thuật hoặc trang trí, thường là tạm thời.
"The street installation transformed the ordinary street into a vibrant art space."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Indeed, the street installation, a vibrant explosion of color, transformed the mundane intersection. |
Thật vậy, công trình lắp đặt đường phố, một sự bùng nổ màu sắc rực rỡ, đã biến đổi ngã tư tẻ nhạt. |
| Phủ định | Unfortunately, the proposed street installation, despite its artistic merit, didn't receive the necessary permits, and therefore, couldn't proceed. |
Thật không may, công trình lắp đặt đường phố được đề xuất, mặc dù có giá trị nghệ thuật, không nhận được giấy phép cần thiết, và do đó, không thể tiến hành. |
| Nghi vấn | Considering the budget constraints, is a large-scale street installation, like the one in Barcelona, feasible for our city, or should we consider smaller projects? |
Xem xét những hạn chế về ngân sách, liệu một công trình lắp đặt đường phố quy mô lớn, như công trình ở Barcelona, có khả thi cho thành phố của chúng ta không, hay chúng ta nên xem xét các dự án nhỏ hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street installation".
