(Top Banner Ad)
street lighting upkeep
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Quản lý đô thị

street lighting upkeep

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì đèn đường bảo dưỡng đèn đường duy tu đèn đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of maintaining street lights in good working order.

Vietnamese Meaning

Quá trình bảo trì, bảo dưỡng hệ thống đèn đường để đảm bảo chúng hoạt động tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council allocated a significant budget for street lighting upkeep this year."

    "Hội đồng thành phố đã phân bổ một ngân sách đáng kể cho việc bảo trì hệ thống đèn đường trong năm nay."

  • "Regular street lighting upkeep is essential for road safety."

    "Việc bảo trì đèn đường thường xuyên là rất cần thiết cho an toàn giao thông."

  • "The local government is responsible for street lighting upkeep."

    "Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm bảo trì hệ thống đèn đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun street đường phố
Noun light ánh sáng, đèn
Noun lighting hệ thống chiếu sáng, sự chiếu sáng
Noun upkeep sự bảo trì, sự duy trì
Noun maintenance sự bảo dưỡng, sự duy trì
Verb light thắp sáng, chiếu sáng
Verb illuminate chiếu sáng, rọi sáng
Verb maintain duy trì, bảo dưỡng
Adjective illuminated được chiếu sáng
Adjective well-maintained được bảo dưỡng tốt

Synonyms

street lighting maintenance (bảo trì đèn đường)street lighting repair (sửa chữa đèn đường)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stereh₃- ('to spread')
Proto-Germanic
*strētō ('a paved road')
Old English
strǣt ('paved way, road')
Middle English
strete
Modern English
street
Proto-Indo-European
*lewk- ('to shine, be bright')
Proto-Germanic
*leuhtan ('to give light')
Old English
lēoht ('light, daylight')
Middle English
light
Modern English
light
Old English
up (direction) + keepan (to hold, preserve)
Middle English
upkeeping (gerund of keeping up)
Modern English
upkeep (noun from 'keep up')

Nguồn gốc của 'street'

Từ 'street' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'strata via' nghĩa là 'con đường lát đá'. Nó chỉ một con đường được xây dựng vững chắc, khác với những lối đi mòn tự nhiên. Điều này phản ánh tầm quan trọng của các con đường đã được quy hoạch trong các khu định cư.

Nguồn gốc của 'light'

Từ 'light' xuất phát từ một gốc từ Ấn-Âu cổ đại mang nghĩa 'tỏa sáng, rực rỡ'. Nó liên quan đến ánh sáng tự nhiên từ mặt trời hoặc lửa, và sau này mở rộng ý nghĩa bao gồm cả các nguồn sáng nhân tạo.

Nguồn gốc của 'upkeep'

'Upkeep' là một từ ghép hiện đại hơn, kết hợp giới từ 'up' (lên) và động từ 'keep' (giữ, duy trì). Nó phản ánh hành động 'giữ gìn' một thứ gì đó ở trạng thái tốt, không bị xuống cấp, ám chỉ sự bảo trì hoặc duy trì thường xuyên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý đô thị, kỹ thuật điện và các hoạt động liên quan đến việc duy trì cơ sở hạ tầng công cộng. Nó bao gồm tất cả các công việc cần thiết để giữ cho đèn đường hoạt động bình thường, từ thay thế bóng đèn bị cháy đến sửa chữa các vấn đề về điện.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường xuất hiện trong các cụm từ như 'the cost of street lighting upkeep', 'the importance of street lighting upkeep', chỉ sự liên quan đến chi phí, tầm quan trọng của việc bảo trì đèn đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street lighting upkeep
  • expensive expensive street lighting upkeep
    (chi phí bảo trì đèn đường đắt đỏ)
  • regular regular street lighting upkeep
    (bảo trì đèn đường thường xuyên)
  • adequate adequate street lighting upkeep
    (bảo trì đèn đường đầy đủ/thích đáng)
  • poor poor street lighting upkeep
    (bảo trì đèn đường kém)
Verb + street lighting upkeep
  • fund fund street lighting upkeep
    (tài trợ chi phí bảo trì đèn đường)
  • manage manage street lighting upkeep
    (quản lý việc bảo trì đèn đường)
  • ensure ensure street lighting upkeep
    (đảm bảo việc bảo trì đèn đường)
  • neglect neglect street lighting upkeep
    (bỏ bê việc bảo trì đèn đường)
Noun + street lighting upkeep
  • cost of cost of street lighting upkeep
    (chi phí bảo trì đèn đường)
  • budget for budget for street lighting upkeep
    (ngân sách cho việc bảo trì đèn đường)

Idioms

  • keep the lights on

    Duy trì các dịch vụ thiết yếu (bao gồm cả việc đèn đường hoạt động)

    "The city council needs to ensure enough budget to keep the lights on throughout the urban areas."

    (Hội đồng thành phố cần đảm bảo đủ ngân sách để duy trì hệ thống chiếu sáng khắp các khu vực đô thị.)

  • let something fall into disrepair

    Để một thứ gì đó bị hư hỏng, xuống cấp (do không được bảo trì)

    "If the street lighting upkeep is neglected, the whole system will eventually fall into disrepair."

    (Nếu việc bảo trì đèn đường bị bỏ bê, toàn bộ hệ thống cuối cùng sẽ xuống cấp.)

  • a cornerstone of urban infrastructure

    Một yếu tố nền tảng, quan trọng của hạ tầng đô thị

    "Effective street lighting upkeep is seen as a cornerstone of urban infrastructure, vital for safety and development."

    (Việc bảo trì đèn đường hiệu quả được coi là nền tảng của hạ tầng đô thị, thiết yếu cho an toàn và phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street lighting upkeep

Danh từ
Lật mặt

Quá trình bảo trì, bảo dưỡng hệ thống đèn đường để đảm bảo chúng hoạt động tốt.

"The city council allocated a significant budget for street lighting upkeep this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street lighting upkeep".

Vai trò của đèn đường trong an ninh và phòng chống tội phạm

Ở nhiều nước phương Tây, việc duy trì đèn đường được xem là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo an ninh công cộng và phòng chống tội phạm. Các khu vực được chiếu sáng đầy đủ thường có tỷ lệ tội phạm thấp hơn và người dân cảm thấy an toàn hơn khi đi lại vào ban đêm.

Trách nhiệm của chính quyền địa phương và chất lượng cuộc sống đô thị

Việc bảo trì đèn đường thường là trách nhiệm của chính quyền địa phương (thành phố, quận). Chất lượng của việc duy trì đèn đường phản ánh cam kết của chính quyền đối với chất lượng cuộc sống của người dân. Đèn đường hoạt động tốt không chỉ tăng cường an toàn mà còn cải thiện tính thẩm mỹ và khả năng sử dụng của không gian công cộng vào buổi tối, góp phần vào sự sôi động của đời sống đô thị.