(Top Banner Ad)
street smart
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

street smart

UK: /ˈstriːt ˈsmɑːt/ • US: /ˈstriːt ˈsmɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

khôn ngoan đường phố sành đời giỏi giang nhanh nhạy biết đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the experience and knowledge necessary to deal with the potential difficulties or dangers of life in an urban environment.

Vietnamese Meaning

Có kinh nghiệm và kiến thức cần thiết để đối phó với những khó khăn hoặc nguy hiểm tiềm tàng của cuộc sống trong môi trường đô thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to be street smart to survive in this city."

    "Bạn cần phải khôn ngoan đường phố để tồn tại ở thành phố này."

  • "He's a college graduate, but he lacks street smarts."

    "Anh ấy là một sinh viên tốt nghiệp đại học, nhưng anh ấy thiếu sự khôn ngoan đường phố."

  • "Street smart kids often know more about the real world than kids from wealthy families."

    "Những đứa trẻ khôn ngoan đường phố thường biết nhiều về thế giới thực hơn những đứa trẻ từ các gia đình giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective street-smart thông minh đường phố, khôn ngoan thực tế (có khả năng ứng phó tốt với các tình huống trong cuộc sống, đặc biệt ở môi trường đô thị)
Noun street smarts sự khôn ngoan thực tế, kỹ năng sống đường phố (những kiến thức và kinh nghiệm thực tế cần thiết để sinh tồn và thành công)

Synonyms

Antonyms

Related Words

survival skills (kỹ năng sinh tồn)urban survival (sự sinh tồn ở đô thị)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
street
English
smart
English (compound)
street smart

Nguồn gốc của 'Street Smart'

Cụm từ 'street smart' ra đời vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh thành thị. Nó mô tả những kỹ năng và kiến thức thực tế mà một người học được từ trải nghiệm cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong môi trường đường phố, trái ngược với kiến thức sách vở hay học thuật. 'Street smart' ban đầu thường được dùng để chỉ khả năng sinh tồn, tự bảo vệ và thành công trong bối cảnh khắc nghiệt của đô thị.

Usage Note

“Street smart” thường được dùng để chỉ khả năng xoay sở, ứng biến khéo léo trong các tình huống thực tế, đặc biệt là trong môi trường đô thị phức tạp. Nó nhấn mạnh đến sự nhanh nhạy, khả năng nhận biết và tránh các nguy cơ, cũng như khả năng tìm kiếm cơ hội trong những điều kiện khó khăn. Khác với “book smart” (thông minh sách vở), “street smart” có được từ kinh nghiệm thực tế chứ không phải từ học tập trong trường lớp. Nó cũng khác với “wise” (khôn ngoan) ở chỗ tập trung vào sự thực tiễn và khả năng tồn tại.

Prepositions

at in

“Street smart at” (hiếm gặp) và “Street smart in” có thể được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà ai đó thông minh đường phố. Ví dụ: "He's street smart in dealing with difficult people."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + street smart
  • be be street smart
    (khôn ngoan thực tế, thông minh đường phố)
  • become become street smart
    (trở nên khôn ngoan thực tế)
  • get get street smart
    (học hỏi để trở nên khôn ngoan thực tế)
Adverb + street smart
  • very very street smart
    (rất khôn ngoan thực tế)
  • highly highly street smart
    (cực kỳ khôn ngoan thực tế)
  • truly truly street smart
    (thực sự khôn ngoan thực tế)
Noun + street smart (acting as adjective)
  • person a street-smart person
    (một người khôn ngoan thực tế)
  • kid a street-smart kid
    (một đứa trẻ khôn ngoan thực tế)
  • survivor a street-smart survivor
    (một người sống sót khôn ngoan thực tế)

Idioms

  • book smart vs. street smart

    khôn ngoan sách vở so với khôn ngoan thực tế (kiến thức học thuật đối lập với kỹ năng sống thực tế)

    "She's book smart, but he's street smart – they complement each other perfectly."

    (Cô ấy giỏi lý thuyết, còn anh ấy giỏi thực tế – họ bổ sung cho nhau rất hoàn hảo.)

  • have street smarts

    có sự khôn ngoan, kỹ năng sống thực tế

    "You need to have some street smarts to navigate this city safely."

    (Bạn cần có chút khôn ngoan thực tế để đi lại an toàn trong thành phố này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street smart

Tính từ
Lật mặt

Có kinh nghiệm và kiến thức cần thiết để đối phó với những khó khăn hoặc nguy hiểm tiềm tàng của cuộc sống trong môi trường đô thị.

"You need to be street smart to survive in this city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street smart".

Sự đối lập với 'Book Smart' và vai trò trong xã hội

Khái niệm 'street smart' thường được đặt trong sự đối lập với 'book smart' (kiến thức sách vở, học thuật). Trong khi 'book smart' ám chỉ kiến thức thu được từ giáo dục chính quy, thì 'street smart' lại là kinh nghiệm sống thực tế, khả năng phán đoán tình huống nhanh nhạy và kỹ năng giải quyết vấn đề trong môi trường xã hội phức tạp, đặc biệt là ở đô thị. Xã hội phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh doanh hoặc nghệ thuật, thường rất coi trọng những người có cả hai loại trí tuệ này, hoặc thậm chí ưu tiên 'street smart' khi đối mặt với những thách thức không có trong sách vở.