worldly-wise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experienced and knowledgeable about the world and especially about dealing with people.
Vietnamese Meaning
Khôn ngoan, lão luyện, từng trải, am hiểu sự đời, đặc biệt là trong giao tiếp và ứng xử với mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a worldly-wise woman who had seen a lot in her life."
"Bà ấy là một người phụ nữ khôn ngoan, từng trải, đã chứng kiến nhiều điều trong cuộc đời."
-
"You need to be worldly-wise to succeed in business."
"Bạn cần phải khôn ngoan, am hiểu sự đời để thành công trong kinh doanh."
-
"He gave me some worldly-wise advice."
"Anh ấy đã cho tôi một vài lời khuyên khôn ngoan, đầy kinh nghiệm sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | world | Thế giới, địa cầu, nhân loại |
| Adjective | wise | Khôn ngoan, sáng suốt, có kinh nghiệm |
| Noun | wisdom | Sự khôn ngoan, trí tuệ |
| Adjective | worldly | Thuộc về thế giới, trần tục, thực tế, hiểu đời |
| Noun | worldliness | Sự ham mê vật chất, sự từng trải, hiểu biết đời |
| Adjective | unworldly | Không thực tế, ngây thơ, không thuộc về thế giới trần tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mang ý nghĩa một người có kiến thức thực tế về cuộc sống và cách mọi thứ vận hành, thường là thông qua kinh nghiệm. Nó khác với 'wise' đơn thuần, vốn chỉ sự thông thái nói chung. 'Worldly-wise' nhấn mạnh sự khôn ngoan có được từ việc trải nghiệm và học hỏi từ cuộc sống, bao gồm cả những mặt tối và khó khăn. Nó thường ám chỉ khả năng nhìn thấu bản chất con người và dự đoán được hành động của họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
person a worldly-wise person (một người từng trải/hiểu đời)
-
individual a worldly-wise individual (một cá nhân khôn ngoan, sành sỏi)
-
attitude a worldly-wise attitude (một thái độ thực tế, từng trải)
-
seem seem worldly-wise (có vẻ từng trải/hiểu đời)
-
become become worldly-wise (trở nên từng trải/hiểu đời)
-
grow grow worldly-wise (trưởng thành và từng trải hơn)
-
genuinely genuinely worldly-wise (thực sự từng trải/khôn ngoan)
-
surprisingly surprisingly worldly-wise (từng trải một cách đáng ngạc nhiên)
Idioms
-
to be worldly-wise
có kinh nghiệm và hiểu biết sâu rộng về cuộc sống
"She's only twenty, but she's remarkably worldly-wise for her age."
(Cô ấy mới hai mươi tuổi, nhưng cô ấy đã hiểu đời một cách đáng kinh ngạc so với tuổi của mình.)
-
a worldly-wise outlook on life
một cái nhìn thực tế, từng trải về cuộc sống
"His travels gave him a worldly-wise outlook on life."
(Những chuyến đi đã mang lại cho anh ấy một cái nhìn thực tế, từng trải về cuộc sống.)
-
to gain a worldly-wise perspective
có được một cái nhìn khôn ngoan, từng trải
"Working abroad helped her gain a worldly-wise perspective on global issues."
(Làm việc ở nước ngoài đã giúp cô ấy có được một cái nhìn khôn ngoan, từng trải về các vấn đề toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worldly-wise
adjectiveKhôn ngoan, lão luyện, từng trải, am hiểu sự đời, đặc biệt là trong giao tiếp và ứng xử với mọi người.
"She was a worldly-wise woman who had seen a lot in her life."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although she looks young, she is worldly-wise because she has traveled extensively and met people from all walks of life. |
Mặc dù cô ấy trông trẻ, cô ấy rất khôn ngoan vì cô ấy đã đi du lịch nhiều nơi và gặp gỡ mọi người từ mọi tầng lớp xã hội. |
| Phủ định | Even though he has lived a long life, he is not worldly-wise because he has always been sheltered and never faced real challenges. |
Mặc dù ông ấy đã sống một cuộc đời dài, ông ấy không khôn ngoan vì ông ấy luôn được che chở và chưa bao giờ đối mặt với những thử thách thực sự. |
| Nghi vấn | If someone is worldly-wise, does it mean they are cynical, or does it simply mean they have a broad understanding of the world? |
Nếu một người khôn ngoan, điều đó có nghĩa là họ yếm thế, hay nó chỉ đơn giản có nghĩa là họ có một sự hiểu biết rộng về thế giới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worldly-wise".
