(Top Banner Ad)
worldly-wise
C1
adjective C1 Tính cách / Xã hội

worldly-wise

UK: /ˌwɜːldli ˈwaɪz/ • US: /ˌwɜːrldli ˈwaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

từng trải khôn ngoan lão luyện sành đời thông thuộc sự đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experienced and knowledgeable about the world and especially about dealing with people.

Vietnamese Meaning

Khôn ngoan, lão luyện, từng trải, am hiểu sự đời, đặc biệt là trong giao tiếp và ứng xử với mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a worldly-wise woman who had seen a lot in her life."

    "Bà ấy là một người phụ nữ khôn ngoan, từng trải, đã chứng kiến nhiều điều trong cuộc đời."

  • "You need to be worldly-wise to succeed in business."

    "Bạn cần phải khôn ngoan, am hiểu sự đời để thành công trong kinh doanh."

  • "He gave me some worldly-wise advice."

    "Anh ấy đã cho tôi một vài lời khuyên khôn ngoan, đầy kinh nghiệm sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun world Thế giới, địa cầu, nhân loại
Adjective wise Khôn ngoan, sáng suốt, có kinh nghiệm
Noun wisdom Sự khôn ngoan, trí tuệ
Adjective worldly Thuộc về thế giới, trần tục, thực tế, hiểu đời
Noun worldliness Sự ham mê vật chất, sự từng trải, hiểu biết đời
Adjective unworldly Không thực tế, ngây thơ, không thuộc về thế giới trần tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
woruld
Old English
wis
Modern English
worldly-wise

Nguồn gốc từ 'worldly-wise'

'Worldly-wise' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành tố có nguồn gốc sâu xa. 'Worldly' bắt nguồn từ 'world' (thế giới) và hậu tố '-ly', chỉ sự liên quan đến thế giới vật chất, trần tục hoặc kinh nghiệm sống. 'Wise' (khôn ngoan) có gốc từ tiếng Anh cổ 'wis'. Khi kết hợp lại, 'worldly-wise' mô tả một người có sự khôn ngoan, hiểu biết và kinh nghiệm thực tế về cuộc sống và con người, chứ không phải sự khôn ngoan thuần túy lý thuyết hay sách vở. Từ này gợi lên hình ảnh một người đã trải qua nhiều thăng trầm, va vấp và rút ra những bài học quý giá từ thế giới xung quanh mình.

Usage Note

Từ này mang ý nghĩa một người có kiến thức thực tế về cuộc sống và cách mọi thứ vận hành, thường là thông qua kinh nghiệm. Nó khác với 'wise' đơn thuần, vốn chỉ sự thông thái nói chung. 'Worldly-wise' nhấn mạnh sự khôn ngoan có được từ việc trải nghiệm và học hỏi từ cuộc sống, bao gồm cả những mặt tối và khó khăn. Nó thường ám chỉ khả năng nhìn thấu bản chất con người và dự đoán được hành động của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • person a worldly-wise person
    (một người từng trải/hiểu đời)
  • individual a worldly-wise individual
    (một cá nhân khôn ngoan, sành sỏi)
  • attitude a worldly-wise attitude
    (một thái độ thực tế, từng trải)
Verb + Adjective
  • seem seem worldly-wise
    (có vẻ từng trải/hiểu đời)
  • become become worldly-wise
    (trở nên từng trải/hiểu đời)
  • grow grow worldly-wise
    (trưởng thành và từng trải hơn)
Adverb + Adjective
  • genuinely genuinely worldly-wise
    (thực sự từng trải/khôn ngoan)
  • surprisingly surprisingly worldly-wise
    (từng trải một cách đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • to be worldly-wise

    có kinh nghiệm và hiểu biết sâu rộng về cuộc sống

    "She's only twenty, but she's remarkably worldly-wise for her age."

    (Cô ấy mới hai mươi tuổi, nhưng cô ấy đã hiểu đời một cách đáng kinh ngạc so với tuổi của mình.)

  • a worldly-wise outlook on life

    một cái nhìn thực tế, từng trải về cuộc sống

    "His travels gave him a worldly-wise outlook on life."

    (Những chuyến đi đã mang lại cho anh ấy một cái nhìn thực tế, từng trải về cuộc sống.)

  • to gain a worldly-wise perspective

    có được một cái nhìn khôn ngoan, từng trải

    "Working abroad helped her gain a worldly-wise perspective on global issues."

    (Làm việc ở nước ngoài đã giúp cô ấy có được một cái nhìn khôn ngoan, từng trải về các vấn đề toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worldly-wise

adjective
Lật mặt

Khôn ngoan, lão luyện, từng trải, am hiểu sự đời, đặc biệt là trong giao tiếp và ứng xử với mọi người.

"She was a worldly-wise woman who had seen a lot in her life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she looks young, she is worldly-wise because she has traveled extensively and met people from all walks of life.
Mặc dù cô ấy trông trẻ, cô ấy rất khôn ngoan vì cô ấy đã đi du lịch nhiều nơi và gặp gỡ mọi người từ mọi tầng lớp xã hội.
Phủ định
Even though he has lived a long life, he is not worldly-wise because he has always been sheltered and never faced real challenges.
Mặc dù ông ấy đã sống một cuộc đời dài, ông ấy không khôn ngoan vì ông ấy luôn được che chở và chưa bao giờ đối mặt với những thử thách thực sự.
Nghi vấn
If someone is worldly-wise, does it mean they are cynical, or does it simply mean they have a broad understanding of the world?
Nếu một người khôn ngoan, điều đó có nghĩa là họ yếm thế, hay nó chỉ đơn giản có nghĩa là họ có một sự hiểu biết rộng về thế giới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worldly-wise".

Sự khôn ngoan đường phố và khôn ngoan sách vở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'khôn ngoan đường phố' (street smarts) và 'khôn ngoan sách vở' (book smarts). 'Worldly-wise' thường được liên kết chặt chẽ với 'street smarts' – khả năng xử lý các tình huống thực tế, hiểu biết về con người và cách vận hành của xã hội thông qua kinh nghiệm trực tiếp, chứ không phải từ giáo dục chính quy hay lý thuyết. Người 'worldly-wise' thường được coi trọng vì sự linh hoạt, khả năng ứng biến và tồn tại trong thế giới thực.

Du lịch và Kinh nghiệm sống

Khái niệm 'worldly-wise' thường gắn liền với những người đã từng đi du lịch nhiều, sống ở nhiều nơi hoặc có nhiều trải nghiệm đa dạng. Việc tiếp xúc với các nền văn hóa, con người và thử thách khác nhau được xem là cách hiệu quả nhất để 'khôn ngoan ra' hay 'hiểu đời' hơn. Điều này phản ánh niềm tin rằng kiến thức thực tế và sự thấu hiểu thế giới chỉ có thể có được thông qua sự tương tác trực tiếp với nó, vượt ra ngoài giới hạn của môi trường quen thuộc hay những gì học được trong sách vở.