(Top Banner Ad)
stress buster
B1
Danh từ B1 Tâm lý học, Sức khỏe

stress buster

UK: /ˈstrɛs ˌbʌstə/ • US: /ˈstrɛs ˌbʌstər/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp giải tỏa căng thẳng biện pháp giảm stress cách xả stress
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that helps to relieve or reduce stress.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó giúp làm giảm hoặc giải tỏa căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yoga is a great stress buster."

    "Yoga là một phương pháp giải tỏa căng thẳng tuyệt vời."

  • "Listening to music is a known stress buster."

    "Nghe nhạc là một phương pháp giải tỏa căng thẳng đã được biết đến."

  • "For many people, spending time in nature is a powerful stress buster."

    "Đối với nhiều người, dành thời gian ở thiên nhiên là một phương pháp giải tỏa căng thẳng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress sự căng thẳng, áp lực
Verb to stress gây căng thẳng cho ai đó; nhấn mạnh
Adjective stressed bị căng thẳng, áp lực
Adjective stressful gây căng thẳng, áp lực
Adjective stress-free không căng thẳng, thư thái
Verb to destress giải tỏa căng thẳng
Noun stressor tác nhân gây căng thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictus
Old French
estresse
Middle English
stresse
English
stress
American English (19th C)
-buster (from 'bust')
Modern English
stress buster

Nguồn gốc của 'stress buster'

Cụm từ 'stress buster' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Stress' (căng thẳng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'strictus' (nghĩa là 'bị siết chặt') thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, ban đầu chỉ sự khó khăn hoặc áp lực. Hậu tố '-buster' (người/vật phá vỡ, làm tan biến) xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ vào thế kỷ 19, từ động từ 'bust' (đập vỡ). 'Stress buster' ra đời như một cụm danh từ hiện đại, mô tả bất cứ điều gì giúp phá vỡ hoặc làm giảm đi sự căng thẳng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động, kỹ thuật, hoặc sản phẩm được thiết kế để giúp mọi người đối phó với căng thẳng. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh khả năng giải tỏa căng thẳng một cách hiệu quả. Khác với 'stress reliever' mang nghĩa chung chung hơn, 'stress buster' thường ngụ ý một giải pháp chủ động và mạnh mẽ hơn để chống lại căng thẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stress buster
  • effective an effective stress buster
    (một cách giảm căng thẳng hiệu quả)
  • great a great stress buster
    (một phương pháp giảm căng thẳng tuyệt vời)
  • natural a natural stress buster
    (một thứ/cách giảm căng thẳng tự nhiên)
  • quick a quick stress buster
    (một cách giảm căng thẳng nhanh chóng)
Verb + stress buster
  • find to find a stress buster
    (tìm kiếm một cách giảm căng thẳng)
  • need to need a stress buster
    (cần một thứ/cách giảm căng thẳng)
  • be exercise is a stress buster
    (tập thể dục là một cách giảm căng thẳng)

Idioms

  • my go-to stress buster

    cách giảm căng thẳng yêu thích/thường dùng của tôi

    "Reading a good book is my go-to stress buster after a long day."

    (Đọc một cuốn sách hay là cách giảm căng thẳng yêu thích của tôi sau một ngày dài.)

  • a proven stress buster

    một phương pháp giảm căng thẳng đã được chứng minh hiệu quả

    "Yoga is a proven stress buster for many people."

    (Yoga là một phương pháp giảm căng thẳng đã được chứng minh hiệu quả đối với nhiều người.)

  • the ultimate stress buster

    cách giảm căng thẳng hiệu quả nhất/tối ưu nhất

    "A weekend getaway to the beach is the ultimate stress buster for me."

    (Một chuyến đi nghỉ cuối tuần ra biển là cách giảm căng thẳng hiệu quả nhất đối với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stress buster

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó giúp làm giảm hoặc giải tỏa căng thẳng.

"Yoga is a great stress buster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yoga is a great stress buster.
Yoga là một phương pháp giảm căng thẳng tuyệt vời.
Phủ định
Watching TV isn't always a stress buster; sometimes it can increase anxiety.
Xem TV không phải lúc nào cũng là một cách giải tỏa căng thẳng; đôi khi nó có thể làm tăng sự lo lắng.
Nghi vấn
Is listening to music your ultimate stress buster?
Nghe nhạc có phải là phương pháp giải tỏa căng thẳng tuyệt vời nhất của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stress buster".

Sự trỗi dậy của ngành công nghiệp 'giảm căng thẳng'

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc quản lý căng thẳng và chăm sóc sức khỏe tinh thần ngày càng được chú trọng. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của một ngành công nghiệp khổng lồ chuyên cung cấp các sản phẩm và dịch vụ được quảng cáo là 'stress buster', từ ứng dụng thiền định, khóa học yoga, đến các khu nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe và thậm chí là đồ chơi giúp giảm lo âu.

Tầm quan trọng của cân bằng cuộc sống và công việc

Khái niệm 'stress buster' gắn liền với xu hướng coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) ở các nền văn hóa phương Tây. Nhiều người nhận ra rằng để duy trì năng suất và sức khỏe, họ cần tích cực tìm kiếm các hoạt động hoặc sở thích có thể giúp họ thoát khỏi áp lực hàng ngày, từ đó làm giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống.