stressful work environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây ra căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Working in a stressful environment can lead to burnout."
"Làm việc trong một môi trường căng thẳng có thể dẫn đến kiệt sức."
-
"Many employees are leaving due to the stressful work environment."
"Nhiều nhân viên đang rời đi do môi trường làm việc căng thẳng."
-
"The company is trying to improve the work environment to reduce stress levels."
"Công ty đang cố gắng cải thiện môi trường làm việc để giảm mức độ căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stressful dùng để mô tả những tác nhân gây ra stress, thường liên quan đến áp lực, lo lắng, hoặc khó khăn. Khác với 'stressed' (bị căng thẳng), 'stressful' nhấn mạnh vào tính chất gây căng thẳng của sự vật, sự việc.
Work environment bao gồm các yếu tố vật chất (văn phòng, trang thiết bị) và các yếu tố phi vật chất (văn hóa công ty, mối quan hệ đồng nghiệp, áp lực công việc). Nó có ảnh hưởng lớn đến năng suất và sự hài lòng của nhân viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely stressful work environment (môi trường làm việc cực kỳ căng thẳng)
-
highly stressful work environment (môi trường làm việc có tính căng thẳng cao)
-
cope with a stressful work environment (đối phó với một môi trường làm việc căng thẳng)
-
thrive in a stressful work environment (phát triển mạnh trong một môi trường làm việc căng thẳng)
Idioms
-
Burn the candle at both ends in a stressful work environment
Làm việc quá sức trong một môi trường làm việc căng thẳng, dẫn đến kiệt sức.
"She's been burning the candle at both ends in this stressful work environment and is starting to feel exhausted."
(Cô ấy đã làm việc quá sức trong môi trường làm việc căng thẳng này và bắt đầu cảm thấy kiệt sức.)
-
Under pressure in a stressful work environment
Chịu áp lực lớn trong một môi trường làm việc căng thẳng.
"Employees are constantly under pressure in a stressful work environment to meet deadlines."
(Nhân viên liên tục chịu áp lực trong một môi trường làm việc căng thẳng để đáp ứng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stressful work environment
Tính từ (stressful)Gây ra căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc.
"Working in a stressful environment can lead to burnout."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stressful work environment".
