(Top Banner Ad)
exact meaning
B2
Cụm danh từ B2 Ngôn ngữ học

exact meaning

UK: /ɪɡˈzækt ˈmiːnɪŋ/ • US: /ɪɡˈzækt ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa chính xác nghĩa xác thực diễn giải đúng đắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The precise or accurate sense or interpretation of something.

Vietnamese Meaning

Ý nghĩa chính xác hoặc sự diễn giải đúng đắn về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exact meaning of the contract clause was debated by the lawyers."

    "Ý nghĩa chính xác của điều khoản hợp đồng đã được các luật sư tranh luận."

  • "It's important to understand the exact meaning of the word in this context."

    "Điều quan trọng là phải hiểu ý nghĩa chính xác của từ này trong ngữ cảnh này."

  • "We need to determine the exact meaning before we can proceed."

    "Chúng ta cần xác định ý nghĩa chính xác trước khi có thể tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exact đòi hỏi, yêu cầu (một cách chính xác và kiên quyết)
Adverb exactly chính xác, đúng như vậy
Noun exactness sự chính xác, tính đúng đắn
Verb mean có nghĩa là, ngụ ý
Adjective meaningful có ý nghĩa, có tầm quan trọng
Adjective meaningless vô nghĩa, không có ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exigere
Latin
exactus
Old French
exact
English
exact
Proto-Germanic
*mainijaną
Old English
mænan
English
meaning

Nguồn gốc của 'Exact'

Từ 'exact' (chính xác) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exactus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'exigere'. 'Exigere' có nghĩa là 'đòi hỏi, yêu cầu' hoặc 'dẫn ra ngoài'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'đòi hỏi sự chính xác', 'hoàn thành một cách tỉ mỉ', và cuối cùng là 'đúng đắn, không sai lệch'.

Nguồn gốc của 'Meaning'

Từ 'meaning' (ý nghĩa) bắt nguồn từ động từ 'mean' trong tiếng Anh cổ ('mænan'), có nghĩa là 'có ý định, ngụ ý, biểu thị'. Gốc rễ xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic '*mainijaną'. Ban đầu, nó gắn liền với ý định của người nói hoặc người viết, sau đó phát triển để chỉ nội dung, thông điệp hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự cần thiết phải hiểu một cách chính xác và không mơ hồ ý nghĩa của một từ, cụm từ, câu hoặc văn bản. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà sự hiểu lầm có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng, chẳng hạn như trong pháp luật, khoa học, hoặc kỹ thuật. 'Exact' nhấn mạnh tính xác thực, không có sai sót so với ý định ban đầu. So sánh với 'general meaning' (ý nghĩa chung chung) để thấy rõ sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exact meaning
  • understand understand the exact meaning
    (hiểu đúng nghĩa, hiểu chính xác ý nghĩa)
  • grasp grasp the exact meaning
    (nắm bắt được ý nghĩa chính xác)
  • convey convey the exact meaning
    (truyền tải đúng ý nghĩa)
  • determine determine the exact meaning
    (xác định ý nghĩa chính xác)
Adjective + exact meaning
  • literal the literal exact meaning
    (ý nghĩa chính xác theo nghĩa đen)
  • full the full exact meaning
    (toàn bộ ý nghĩa chính xác)

Idioms

  • get the exact meaning

    hiểu được ý nghĩa chính xác (của điều gì đó)

    "It's crucial to get the exact meaning of the legal terms to avoid future disputes."

    (Điều quan trọng là phải hiểu đúng ý nghĩa chính xác của các thuật ngữ pháp lý để tránh tranh chấp sau này.)

  • pin down the exact meaning

    xác định rõ ràng/chính xác ý nghĩa (không thể tranh cãi)

    "It's often difficult to pin down the exact meaning of ancient texts."

    (Thường rất khó để xác định rõ ràng ý nghĩa chính xác của các văn bản cổ.)

  • beyond the exact meaning

    vượt ra ngoài ý nghĩa đen, hàm chứa nhiều hơn (sâu sắc hơn)

    "Her words carried a message far beyond the exact meaning of each syllable."

    (Những lời nói của cô ấy mang một thông điệp vượt xa ý nghĩa chính xác của từng âm tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exact meaning

Cụm danh từ
Lật mặt

Ý nghĩa chính xác hoặc sự diễn giải đúng đắn về một điều gì đó.

"The exact meaning of the contract clause was debated by the lawyers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact meaning".

Sự Chính Xác Trong Pháp Lý và Khoa Học

Trong các lĩnh vực pháp luật, hợp đồng và nghiên cứu khoa học, việc nắm bắt và sử dụng 'ý nghĩa chính xác' của từ ngữ là vô cùng quan trọng. Một sự hiểu lầm nhỏ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ các vụ kiện tụng đến kết quả thí nghiệm sai lệch, ảnh hưởng đến tính công bằng, khách quan và độ tin cậy.

Thách Thức Trong Giao Tiếp Liên Văn Hóa

Việc tìm kiếm 'ý nghĩa chính xác' trở thành một thách thức lớn trong giao tiếp liên văn hóa. Một từ hoặc cụm từ có thể mang sắc thái, liên tưởng hoặc giá trị cảm xúc khác nhau ở các ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau, dẫn đến những hiểu lầm không mong muốn dù bản dịch có vẻ chính xác về mặt ngữ pháp.