(Top Banner Ad)
striking a pose
B1
Cụm động từ B1 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh, Thời trang

striking a pose

UK: /ˈstraɪkɪŋ ə pəʊz/ • US: /ˈstraɪkɪŋ ə poʊz/

Nghĩa tiếng Việt

tạo dáng làm dáng diễn dáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately position oneself in a particular way for a photograph, painting, or other visual representation.

Vietnamese Meaning

Cố tình tạo dáng theo một cách cụ thể để chụp ảnh, vẽ tranh hoặc cho một hình ảnh trực quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model was striking a pose for the cover of the magazine."

    "Người mẫu đang tạo dáng cho trang bìa của tạp chí."

  • "She spent hours striking a pose in front of the mirror."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ tạo dáng trước gương."

  • "The tourists were striking a pose in front of the famous landmark."

    "Các du khách đang tạo dáng trước địa danh nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pose tạo dáng, đặt ra
Noun pose tư thế, dáng điệu
Adjective posed được tạo dáng, được đặt ra

Synonyms

posing (tạo dáng)assuming a pose (lấy một tư thế)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh, Thời trang

Nguồn gốc của 'pose'

Từ 'pose' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'poser', có nghĩa là 'đặt'. Ban đầu, nó được sử dụng trong nghệ thuật để chỉ cách một nghệ sĩ sắp xếp người mẫu của mình. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ bất kỳ tư thế nào, đặc biệt là tư thế được tạo ra một cách có ý thức để chụp ảnh hoặc gây ấn tượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động tạo dáng một cách có ý thức, thường là để trông hấp dẫn, thú vị hoặc ấn tượng. Nó khác với việc 'standing' hoặc 'sitting' vì nó bao hàm sự chủ động và có mục đích trong việc tạo dáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + striking a pose
  • Dramatic striking a pose
    (tạo một dáng vẻ đầy kịch tính)
  • Confident striking a pose
    (tạo một dáng vẻ tự tin)
  • Elegant striking a pose
    (tạo một dáng vẻ thanh lịch)
Verb + striking a pose
  • Begin striking a pose
    (bắt đầu tạo dáng)
  • Practice striking a pose
    (tập tạo dáng)
  • Perfect striking a pose
    (hoàn thiện dáng điệu)

Idioms

  • Strike a pose

    Tạo dáng (thường là để chụp ảnh hoặc gây ấn tượng)

    "She struck a pose for the camera."

    (Cô ấy tạo dáng trước ống kính.)

  • Strike a pose (as)

    Giả vờ là, ra vẻ là (một người nào đó hoặc một điều gì đó)

    "He was striking a pose as if he knew everything."

    (Anh ta ra vẻ như thể mình biết mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

striking a pose

Cụm động từ
Lật mặt

Cố tình tạo dáng theo một cách cụ thể để chụp ảnh, vẽ tranh hoặc cho một hình ảnh trực quan khác.

"The model was striking a pose for the cover of the magazine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practiced posing more often, she would strike a more striking pose for the magazine cover.
Nếu cô ấy luyện tập tạo dáng thường xuyên hơn, cô ấy sẽ tạo một dáng ấn tượng hơn cho trang bìa tạp chí.
Phủ định
If the photographer weren't so impatient, the model wouldn't need to strike a pose so quickly.
Nếu nhiếp ảnh gia không quá thiếu kiên nhẫn, người mẫu sẽ không cần phải tạo dáng quá nhanh.
Nghi vấn
Would he be more confident if he practiced striking different poses in front of the mirror?
Liệu anh ấy có tự tin hơn nếu anh ấy luyện tập tạo những dáng khác nhau trước gương không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be striking a pose for the photographer when the director arrives.
Cô ấy sẽ đang tạo dáng cho nhiếp ảnh gia khi đạo diễn đến.
Phủ định
They won't be striking a pose until the music starts playing.
Họ sẽ không tạo dáng cho đến khi nhạc bắt đầu phát.
Nghi vấn
Will he be striking a pose on the red carpet?
Liệu anh ấy có đang tạo dáng trên thảm đỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "striking a pose".

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Trong thời đại mạng xã hội, việc 'striking a pose' đã trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Mọi người thường tạo dáng để có những bức ảnh đẹp để chia sẻ trên các nền tảng như Instagram và Facebook, thể hiện bản thân và thu hút sự chú ý.