striking a pose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliberately position oneself in a particular way for a photograph, painting, or other visual representation.
Vietnamese Meaning
Cố tình tạo dáng theo một cách cụ thể để chụp ảnh, vẽ tranh hoặc cho một hình ảnh trực quan khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The model was striking a pose for the cover of the magazine."
"Người mẫu đang tạo dáng cho trang bìa của tạp chí."
-
"She spent hours striking a pose in front of the mirror."
"Cô ấy đã dành hàng giờ tạo dáng trước gương."
-
"The tourists were striking a pose in front of the famous landmark."
"Các du khách đang tạo dáng trước địa danh nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động tạo dáng một cách có ý thức, thường là để trông hấp dẫn, thú vị hoặc ấn tượng. Nó khác với việc 'standing' hoặc 'sitting' vì nó bao hàm sự chủ động và có mục đích trong việc tạo dáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Dramatic striking a pose (tạo một dáng vẻ đầy kịch tính)
-
Confident striking a pose (tạo một dáng vẻ tự tin)
-
Elegant striking a pose (tạo một dáng vẻ thanh lịch)
-
Begin striking a pose (bắt đầu tạo dáng)
-
Practice striking a pose (tập tạo dáng)
-
Perfect striking a pose (hoàn thiện dáng điệu)
Idioms
-
Strike a pose
Tạo dáng (thường là để chụp ảnh hoặc gây ấn tượng)
"She struck a pose for the camera."
(Cô ấy tạo dáng trước ống kính.)
-
Strike a pose (as)
Giả vờ là, ra vẻ là (một người nào đó hoặc một điều gì đó)
"He was striking a pose as if he knew everything."
(Anh ta ra vẻ như thể mình biết mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
striking a pose
Cụm động từCố tình tạo dáng theo một cách cụ thể để chụp ảnh, vẽ tranh hoặc cho một hình ảnh trực quan khác.
"The model was striking a pose for the cover of the magazine."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she practiced posing more often, she would strike a more striking pose for the magazine cover. |
Nếu cô ấy luyện tập tạo dáng thường xuyên hơn, cô ấy sẽ tạo một dáng ấn tượng hơn cho trang bìa tạp chí. |
| Phủ định | If the photographer weren't so impatient, the model wouldn't need to strike a pose so quickly. |
Nếu nhiếp ảnh gia không quá thiếu kiên nhẫn, người mẫu sẽ không cần phải tạo dáng quá nhanh. |
| Nghi vấn | Would he be more confident if he practiced striking different poses in front of the mirror? |
Liệu anh ấy có tự tin hơn nếu anh ấy luyện tập tạo những dáng khác nhau trước gương không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be striking a pose for the photographer when the director arrives. |
Cô ấy sẽ đang tạo dáng cho nhiếp ảnh gia khi đạo diễn đến. |
| Phủ định | They won't be striking a pose until the music starts playing. |
Họ sẽ không tạo dáng cho đến khi nhạc bắt đầu phát. |
| Nghi vấn | Will he be striking a pose on the red carpet? |
Liệu anh ấy có đang tạo dáng trên thảm đỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "striking a pose".
