posing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'pose': Assuming a particular position for a photograph or painting; presenting oneself in a deceptive or affected manner.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'pose': Tạo dáng, đặt dáng cho một bức ảnh hoặc tranh; thể hiện bản thân một cách giả tạo hoặc không tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was posing for a magazine cover."
"Cô ấy đang tạo dáng cho trang bìa của một tạp chí."
-
"The models were posing gracefully."
"Những người mẫu đang tạo dáng một cách duyên dáng."
-
"He's just posing as an expert."
"Anh ta chỉ đang giả vờ là một chuyên gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng như một động từ, 'posing' diễn tả hành động đang diễn ra của việc tạo dáng hoặc giả vờ. Trong nhiếp ảnh, nó chỉ việc điều chỉnh tư thế của người mẫu. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động giả tạo, cố tình gây ấn tượng sai lệch.
Prepositions
Posing *for* something: Tạo dáng để chụp ảnh, vẽ tranh về cái gì đó (mục đích). Posing *as* someone: Giả vờ là ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
awkward awkward posing (cách tạo dáng gượng gạo, khó xử)
-
confident confident posing (cách tạo dáng tự tin)
-
avoid avoid posing (tránh tạo dáng)
-
caught caught posing as a doctor (bị bắt quả tang giả dạng bác sĩ)
-
posing posing practice (luyện tập tạo dáng)
-
posing posing classes (các lớp học tạo dáng)
-
fashion fashion posing (tạo dáng thời trang)
-
bodybuilding bodybuilding posing (tạo dáng thể hình)
Idioms
-
posing a threat/risk/challenge
gây ra mối đe dọa/rủi ro/thử thách
"The new variant is still posing a serious threat to public health."
(Biến thể mới vẫn đang gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng.)
-
posing as someone/something
giả dạng, đóng giả ai đó/cái gì đó
"He was arrested for posing as a police officer."
(Anh ta bị bắt vì giả dạng cảnh sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
posing
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Dạng hiện tại phân từ của 'pose': Tạo dáng, đặt dáng cho một bức ảnh hoặc tranh; thể hiện bản thân một cách giả tạo hoặc không tự nhiên.
"She was posing for a magazine cover."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posing".
