(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ posing
B1

posing

Động từ (dạng V-ing/Gerund)

Nghĩa tiếng Việt

tạo dáng giả vờ làm bộ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Posing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'pose': Tạo dáng, đặt dáng cho một bức ảnh hoặc tranh; thể hiện bản thân một cách giả tạo hoặc không tự nhiên.

Definition (English Meaning)

Present participle of 'pose': Assuming a particular position for a photograph or painting; presenting oneself in a deceptive or affected manner.

Ví dụ Thực tế với 'Posing'

  • "She was posing for a magazine cover."

    "Cô ấy đang tạo dáng cho trang bìa của một tạp chí."

  • "The models were posing gracefully."

    "Những người mẫu đang tạo dáng một cách duyên dáng."

  • "He's just posing as an expert."

    "Anh ta chỉ đang giả vờ là một chuyên gia."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Posing'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Posing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi sử dụng như một động từ, 'posing' diễn tả hành động đang diễn ra của việc tạo dáng hoặc giả vờ. Trong nhiếp ảnh, nó chỉ việc điều chỉnh tư thế của người mẫu. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động giả tạo, cố tình gây ấn tượng sai lệch.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for as

Posing *for* something: Tạo dáng để chụp ảnh, vẽ tranh về cái gì đó (mục đích). Posing *as* someone: Giả vờ là ai đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Posing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)