(Top Banner Ad)
strong target
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing, Chính trị, Quân sự

strong target

UK: /strɒŋ ˈtɑːɡɪt/ • US: /strɔːŋ ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu mạnh mục tiêu quan trọng mục tiêu hấp dẫn (để tấn công/đạt được)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, organization, or place that is likely to be attacked or affected by something.

Vietnamese Meaning

Một người, tổ chức hoặc địa điểm có khả năng bị tấn công hoặc bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's increased profits make it a strong target for a hostile takeover."

    "Lợi nhuận tăng lên của công ty khiến nó trở thành mục tiêu hấp dẫn cho một cuộc tiếp quản thù địch."

  • "The rebels considered the military base a strong target."

    "Quân nổi dậy coi căn cứ quân sự là một mục tiêu quan trọng."

  • "Due to its advanced security measures, the bank is not a strong target for robbery."

    "Do các biện pháp an ninh tiên tiến, ngân hàng không phải là một mục tiêu hấp dẫn cho cướp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, điểm mạnh
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Verb strengthen củng cố, làm cho mạnh hơn
Verb target nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu
Adjective targeted có mục tiêu, nhắm đến
Noun targeting sự nhắm mục tiêu, việc định vị mục tiêu

Synonyms

prime target (mục tiêu hàng đầu)desirable target (mục tiêu đáng mơ ước)lucrative target (mục tiêu sinh lợi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Middle English
strong
Old French
targette
Middle English
target
Modern English
strong target

Nguồn gốc 'Strong'

Từ 'strong' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *strangaz, mang nghĩa 'cứng, chặt, mạnh mẽ'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó là 'strang', dùng để chỉ sức mạnh thể chất, quyền lực hay sự kiên cường. Đến nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự vững chắc và ảnh hưởng.

Nguồn gốc 'Target'

Ban đầu, 'target' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'targette', là một dạng rút gọn của 'targe', có nghĩa là 'tấm khiên nhỏ'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển từ một vật dùng để đỡ đòn thành một điểm hoặc mục tiêu cần đạt tới, cả trong quân sự lẫn trong các hoạt động hàng ngày.

Usage Note

Khi 'target' đi kèm với 'strong', nó thường ám chỉ mục tiêu khó, có khả năng chống cự cao, hoặc có giá trị lớn nên việc đạt được/tấn công mục tiêu này sẽ mang lại lợi ích lớn. Sự khác biệt với 'easy target' là ở mức độ khó khăn và khả năng chống cự.

Prepositions

for of

'Strong target for': Chỉ đối tượng rất phù hợp để nhắm đến vì nhiều lý do (ví dụ: 'The company is a strong target for acquisition.'). 'Strong target of': Chỉ đối tượng đang bị nhắm đến/tấn công (ví dụ: 'The website became a strong target of hackers.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strong target
  • set set a strong target
    (đặt ra một mục tiêu mạnh mẽ/tham vọng)
  • achieve achieve a strong target
    (đạt được một mục tiêu quan trọng/đầy thách thức)
  • meet meet a strong target
    (đáp ứng một mục tiêu lớn)
  • become become a strong target
    (trở thành một mục tiêu quan trọng/dễ bị ảnh hưởng)
Adjective + strong target
  • ambitious ambitious strong target
    (mục tiêu mạnh mẽ đầy tham vọng)
  • realistic realistic strong target
    (mục tiêu mạnh mẽ thực tế)

Idioms

  • set a strong target for something

    đặt ra một mục tiêu cao/thách thức cho điều gì đó

    "The company set a strong target for sales growth next quarter."

    (Công ty đã đặt ra một mục tiêu tăng trưởng doanh số mạnh mẽ cho quý tới.)

  • a strong target for criticism

    một đối tượng/mục tiêu dễ bị chỉ trích gay gắt

    "The new policy became a strong target for criticism from various groups."

    (Chính sách mới đã trở thành đối tượng bị chỉ trích gay gắt từ nhiều nhóm khác nhau.)

  • a strong target for investment

    một mục tiêu đầu tư hấp dẫn/tiềm năng lớn

    "With its rapid growth, the startup is now a strong target for investment."

    (Với tốc độ tăng trưởng nhanh chóng, công ty khởi nghiệp này hiện là một mục tiêu đầu tư đầy tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong target

Danh từ
Lật mặt

Một người, tổ chức hoặc địa điểm có khả năng bị tấn công hoặc bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.

"The company's increased profits make it a strong target for a hostile takeover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong target".

Văn hóa đặt mục tiêu trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc đặt ra các 'mục tiêu mạnh mẽ' (strong targets) là một phần không thể thiếu của chiến lược. Điều này thường thể hiện tham vọng, sự cạnh tranh và khát khao vượt qua các giới hạn để đạt được thành công lớn. Các mục tiêu này thường được xác định rõ ràng, có thể đo lường và thách thức (theo mô hình SMART Goals).

Tinh thần thể thao và thành tích

Khái niệm 'strong target' cũng rất phổ biến trong thể thao, nơi các vận động viên và đội bóng luôn đặt ra những mục tiêu cao (ví dụ: phá kỷ lục, giành chức vô địch) để thúc đẩy bản thân. Điều này phản ánh tinh thần cạnh tranh lành mạnh và sự nỗ lực không ngừng để đạt được thành tích cao nhất.