strong target
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, organization, or place that is likely to be attacked or affected by something.
Vietnamese Meaning
Một người, tổ chức hoặc địa điểm có khả năng bị tấn công hoặc bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's increased profits make it a strong target for a hostile takeover."
"Lợi nhuận tăng lên của công ty khiến nó trở thành mục tiêu hấp dẫn cho một cuộc tiếp quản thù địch."
-
"The rebels considered the military base a strong target."
"Quân nổi dậy coi căn cứ quân sự là một mục tiêu quan trọng."
-
"Due to its advanced security measures, the bank is not a strong target for robbery."
"Do các biện pháp an ninh tiên tiến, ngân hàng không phải là một mục tiêu hấp dẫn cho cướp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'target' đi kèm với 'strong', nó thường ám chỉ mục tiêu khó, có khả năng chống cự cao, hoặc có giá trị lớn nên việc đạt được/tấn công mục tiêu này sẽ mang lại lợi ích lớn. Sự khác biệt với 'easy target' là ở mức độ khó khăn và khả năng chống cự.
Prepositions
'Strong target for': Chỉ đối tượng rất phù hợp để nhắm đến vì nhiều lý do (ví dụ: 'The company is a strong target for acquisition.'). 'Strong target of': Chỉ đối tượng đang bị nhắm đến/tấn công (ví dụ: 'The website became a strong target of hackers.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set a strong target (đặt ra một mục tiêu mạnh mẽ/tham vọng)
-
achieve achieve a strong target (đạt được một mục tiêu quan trọng/đầy thách thức)
-
meet meet a strong target (đáp ứng một mục tiêu lớn)
-
become become a strong target (trở thành một mục tiêu quan trọng/dễ bị ảnh hưởng)
-
ambitious ambitious strong target (mục tiêu mạnh mẽ đầy tham vọng)
-
realistic realistic strong target (mục tiêu mạnh mẽ thực tế)
Idioms
-
set a strong target for something
đặt ra một mục tiêu cao/thách thức cho điều gì đó
"The company set a strong target for sales growth next quarter."
(Công ty đã đặt ra một mục tiêu tăng trưởng doanh số mạnh mẽ cho quý tới.)
-
a strong target for criticism
một đối tượng/mục tiêu dễ bị chỉ trích gay gắt
"The new policy became a strong target for criticism from various groups."
(Chính sách mới đã trở thành đối tượng bị chỉ trích gay gắt từ nhiều nhóm khác nhau.)
-
a strong target for investment
một mục tiêu đầu tư hấp dẫn/tiềm năng lớn
"With its rapid growth, the startup is now a strong target for investment."
(Với tốc độ tăng trưởng nhanh chóng, công ty khởi nghiệp này hiện là một mục tiêu đầu tư đầy tiềm năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strong target
Danh từMột người, tổ chức hoặc địa điểm có khả năng bị tấn công hoặc bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.
"The company's increased profits make it a strong target for a hostile takeover."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong target".
