(Top Banner Ad)
strongbox
B2
noun B2 Kinh doanh, Tài chính

strongbox

UK: /ˈstrɒŋ.bɒks/ • US: /ˈstrɔːŋ.bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp đựng tiền két nhỏ hòm đựng đồ quý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strongly made box for keeping money or other valuable things in.

Vietnamese Meaning

Một chiếc hộp được làm chắc chắn để đựng tiền hoặc những thứ có giá trị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The valuable jewels were locked in a strongbox."

    "Những viên ngọc quý giá đã được khóa trong một hộp đựng tiền."

  • "He kept his important documents in a strongbox hidden under the floorboards."

    "Anh ấy cất giữ những tài liệu quan trọng của mình trong một hộp đựng tiền được giấu dưới ván sàn."

  • "The museum's most prized artifacts are stored in a strongbox during the night."

    "Các hiện vật quý giá nhất của bảo tàng được cất giữ trong một hộp đựng tiền vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strong mạnh mẽ, kiên cố, bền chặt
Noun strength sức mạnh, độ bền, sự kiên cố
Verb strengthen củng cố, làm cho mạnh hơn
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Verb box đóng hộp, bỏ vào hộp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
strang
Old English
box
English (compound)
strongbox

Nguồn gốc từ 'strong' và 'box'

Từ 'strongbox' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'strong' (mạnh mẽ, kiên cố) và 'box' (hộp). Nó mô tả chính xác chức năng của một chiếc hộp được làm kiên cố để bảo vệ những vật có giá trị. Khái niệm về một chiếc hộp đựng đồ quý giá đã tồn tại từ lâu, nhưng việc ghép hai từ này lại để tạo thành một danh từ riêng biệt đã giúp nhấn mạnh tính an toàn và chắc chắn của nó.

Usage Note

Từ 'strongbox' thường được dùng để chỉ một hộp kim loại hoặc hộp gỗ chắc chắn được thiết kế để bảo vệ tài sản khỏi trộm cắp hoặc hư hại. Nó mang ý nghĩa về sự an toàn và bảo mật.

Prepositions

in inside

Ví dụ: 'The money is *in* the strongbox.' (Tiền ở trong hộp đựng tiền.) hoặc 'I keep important documents *inside* the strongbox.' (Tôi cất các tài liệu quan trọng bên trong hộp đựng tiền.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strongbox
  • heavy a heavy strongbox
    (một chiếc két sắt/hòm sắt nặng)
  • metal a metal strongbox
    (một chiếc két sắt/hòm sắt bằng kim loại)
  • locked a locked strongbox
    (một chiếc két sắt/hòm sắt đã khóa)
Verb + strongbox
  • open open a strongbox
    (mở một chiếc két sắt/hòm sắt)
  • secure secure a strongbox
    (cố định/bảo vệ một chiếc két sắt/hòm sắt)
  • keep (something) in keep valuables in a strongbox
    (cất giữ đồ có giá trị trong két sắt/hòm sắt)
  • deposit (into) deposit documents into a strongbox
    (ký gửi tài liệu vào két sắt/hòm sắt)
Noun + strongbox
  • contents of the the contents of the strongbox
    (những thứ bên trong két sắt/hòm sắt)
  • key to the the key to the strongbox
    (chìa khóa của két sắt/hòm sắt)

Idioms

  • keep something in a strongbox

    giữ/cất giữ thứ gì đó trong két sắt/hòm sắt (để bảo vệ)

    "She keeps all her important documents in a strongbox at home."

    (Cô ấy giữ tất cả tài liệu quan trọng của mình trong một chiếc két sắt tại nhà.)

  • access the strongbox

    tiếp cận/mở két sắt/hòm sắt (thường hàm ý quyền truy cập hoặc kiểm soát)

    "Only the manager has the authority to access the strongbox."

    (Chỉ người quản lý mới có quyền truy cập vào két sắt/hòm sắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strongbox

noun
Lật mặt

Một chiếc hộp được làm chắc chắn để đựng tiền hoặc những thứ có giá trị khác.

"The valuable jewels were locked in a strongbox."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had locked the jewels in the strongbox, the thieves would have been unsuccessful.
Nếu họ đã khóa trang sức trong két sắt, bọn trộm đã không thành công.
Phủ định
If the museum hadn't purchased that strongbox, they wouldn't have had a secure place to store the artifact.
Nếu viện bảo tàng đã không mua chiếc két sắt đó, họ đã không có một nơi an toàn để cất giữ cổ vật.
Nghi vấn
Would the company have avoided bankruptcy if they had kept their cash reserves in a strongbox?
Công ty có thể tránh được phá sản nếu họ giữ tiền mặt dự trữ trong một két sắt không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank manager's strongbox is very secure.
Hòm sắt của người quản lý ngân hàng rất an toàn.
Phủ định
That pirate's strongbox isn't filled with gold; it's full of maps.
Hòm sắt của tên cướp biển đó không chứa đầy vàng; nó chứa đầy bản đồ.
Nghi vấn
Is the treasurer's strongbox the one with the combination lock?
Có phải hòm sắt của thủ quỹ là cái có khóa số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strongbox".

Lịch sử cất giữ tài sản

Trước khi các ngân hàng và dịch vụ két an toàn (safe deposit box) trở nên phổ biến, các strongbox là một trong những phương pháp chính để cá nhân bảo vệ tiền bạc, trang sức và tài liệu quý giá của họ tại nhà hoặc trong các doanh nghiệp nhỏ. Chúng được coi là biểu tượng của sự bảo mật cá nhân và độc lập tài chính, đôi khi cũng là nơi cất giấu bí mật gia đình.

Vai trò trong văn hóa đại chúng

Strongbox thường xuất hiện trong phim ảnh, sách truyện và trò chơi điện tử, đặc biệt là trong các bối cảnh lịch sử hoặc phiêu lưu. Chúng thường được miêu tả là nơi cất giấu kho báu, bản đồ cổ, hoặc những tài liệu mật mà nhân vật chính phải tìm cách mở khóa hoặc bảo vệ khỏi kẻ xấu. Hình ảnh chiếc strongbox gợi lên sự bí ẩn và giá trị lớn.