(Top Banner Ad)
structurally identical
C1
Adjective C1 Khoa học, Kỹ thuật, Ngôn ngữ học

structurally identical

UK: /ˈstrʌktʃərəlɪ aɪˈdɛntɪkəl/ • US: /ˈstrʌktʃərəlɪ aɪˈdɛntɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

giống hệt về mặt cấu trúc có cấu trúc giống hệt nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the same arrangement of parts or elements; identical in structure or organization.

Vietnamese Meaning

Có cùng sự sắp xếp các phần hoặc yếu tố; giống hệt nhau về cấu trúc hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two proteins are structurally identical, suggesting a common evolutionary origin."

    "Hai protein này giống hệt nhau về mặt cấu trúc, cho thấy một nguồn gốc tiến hóa chung."

  • "The two buildings are structurally identical, although they differ in their exterior design."

    "Hai tòa nhà này giống hệt nhau về mặt cấu trúc, mặc dù chúng khác nhau về thiết kế bên ngoài."

  • "These two sentences are structurally identical but have different meanings."

    "Hai câu này giống hệt nhau về mặt cấu trúc nhưng lại có ý nghĩa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure Cấu trúc, kết cấu
Verb structure Cấu trúc hóa, tổ chức
Adjective structural Thuộc về cấu trúc
Adverb structurally Về mặt cấu trúc
Noun identity Sự đồng nhất, bản sắc, nhận dạng
Adjective identical Giống hệt, y chang, đồng nhất
Adverb identically Một cách giống hệt
Verb identify Xác định, nhận dạng
Noun identification Sự xác định, sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stere-
Latin
struere
Latin
structura
Old French
structure
Middle English
structure
English
structural
English
structurally
Latin
idem
Late Latin
identitas
Late Latin
identicus
French
identique
English
identical
English
structurally identical

Nguồn gốc của 'Structure' (Cấu trúc)

Từ 'structure' có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ 'struere', mang ý nghĩa 'xây dựng' hoặc 'sắp xếp'. Từ này đã phát triển thành 'structura' để chỉ cách các bộ phận được lắp ghép lại với nhau tạo nên một tổng thể. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa về cách tổ chức, xây dựng một sự vật, từ một tòa nhà vật lý cho đến cách tổ chức một bài viết hay một hệ thống.

Nguồn gốc của 'Identical' (Giống hệt)

Từ 'identical' có gốc từ tiếng Latinh 'idem', nghĩa là 'cùng một thứ' hoặc 'cái đó'. Qua tiếng Latinh hậu kỳ với 'identitas' (sự giống nhau) và 'identicus' (giống hệt), sau đó vào tiếng Pháp là 'identique', từ này đã du nhập vào tiếng Anh. 'Identical' nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn, không có bất kỳ khác biệt nào giữa các đối tượng được so sánh.

Sự kết hợp 'Structurally Identical'

Khi hai từ 'structurally' (về mặt cấu trúc) và 'identical' (giống hệt) kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả sự giống nhau hoàn toàn ở cấp độ cấu trúc, tức là cách các thành phần bên trong được sắp xếp và kết nối. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật để chỉ sự sao chép chính xác về hình thái tổ chức, dù có thể là hai cá thể riêng biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và ngôn ngữ học để mô tả các đối tượng, hệ thống hoặc khái niệm có cấu trúc tương tự nhau. Nó nhấn mạnh sự giống nhau về mặt cấu trúc, không nhất thiết về chức năng hoặc mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + structurally identical
  • virtually virtually structurally identical
    (gần như giống hệt về mặt cấu trúc)
  • almost almost structurally identical
    (hầu như giống hệt về mặt cấu trúc)
  • completely completely structurally identical
    (hoàn toàn giống hệt về mặt cấu trúc)
Verb + structurally identical
  • appear appear structurally identical
    (trông/có vẻ giống hệt về mặt cấu trúc)
  • remain remain structurally identical
    (duy trì sự giống hệt về mặt cấu trúc)
  • become become structurally identical
    (trở nên giống hệt về mặt cấu trúc)
Structurally identical + Noun
  • compounds structurally identical compounds
    (các hợp chất giống hệt về mặt cấu trúc)
  • molecules structurally identical molecules
    (các phân tử giống hệt về mặt cấu trúc)
  • buildings structurally identical buildings
    (các tòa nhà có cấu trúc giống hệt)

Idioms

  • to be structurally identical to something

    Giống hệt về mặt cấu trúc với cái gì đó. Cụm từ này dùng để so sánh sự tương đồng chính xác về hình thái hoặc tổ chức bên trong giữa hai hoặc nhiều vật thể.

    "The cloned cells were found to be structurally identical to the original cells."

    (Các tế bào nhân bản được phát hiện là giống hệt về mặt cấu trúc với các tế bào gốc.)

  • render something structurally identical

    Làm cho/khiến cái gì đó trở nên giống hệt về mặt cấu trúc. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất, kỹ thuật hoặc khoa học để chỉ hành động tạo ra bản sao chính xác về cấu trúc.

    "Advanced 3D printing can render complex components structurally identical to their digital models."

    (Công nghệ in 3D tiên tiến có thể làm cho các bộ phận phức tạp giống hệt về mặt cấu trúc với mô hình kỹ thuật số của chúng.)

  • share a structurally identical form/arrangement

    Chia sẻ một hình thái/cách sắp xếp cấu trúc giống hệt. Dùng để chỉ sự tương đồng cơ bản và sâu sắc về cấu trúc giữa các đối tượng, thường ám chỉ một nguồn gốc chung hoặc chức năng tương tự.

    "These two distinct species of bacteria share a structurally identical gene, suggesting convergent evolution."

    (Hai loài vi khuẩn riêng biệt này chia sẻ một gen có cấu trúc giống hệt, cho thấy sự tiến hóa hội tụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structurally identical

Adjective
Lật mặt

Có cùng sự sắp xếp các phần hoặc yếu tố; giống hệt nhau về cấu trúc hoặc tổ chức.

"The two proteins are structurally identical, suggesting a common evolutionary origin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structurally identical".

Tiêu chuẩn hóa và Sản xuất hàng loạt

Khái niệm 'structurally identical' là nền tảng của sản xuất hàng loạt và kỹ thuật hiện đại. Nó cho phép các bộ phận được sản xuất độc lập ở nhiều nơi khác nhau vẫn có thể thay thế cho nhau (interchangeable parts), đảm bảo chất lượng đồng đều và hiệu quả cao trong lắp ráp. Điều này đã cách mạng hóa các ngành công nghiệp từ ô tô đến điện tử, giúp giảm chi phí và tăng tốc độ sản xuất, tạo ra hàng hóa dễ tiếp cận hơn.

Giống nhau nhưng không phải là một

Trong khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh học, 'structurally identical' thường dùng để mô tả các thực thể có cùng cấu trúc nhưng không phải là cùng một vật thể duy nhất. Ví dụ, hai phân tử đồng phân có thể có cấu trúc hóa học giống hệt nhưng là hai cá thể riêng biệt; hoặc hai sinh vật nhân bản có cấu trúc di truyền giống hệt nhưng vẫn là hai cá thể sống độc lập. Điều này gợi mở những suy tư triết học về bản chất của sự giống nhau, tính độc nhất và bản sắc cá nhân.