(Top Banner Ad)
structured meeting
B2
Tính từ (Adjective) B2 Kinh doanh, Quản lý

structured meeting

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp có cấu trúc cuộc họp được tổ chức bài bản cuộc họp có kế hoạch rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged in a definite pattern of organization.

Vietnamese Meaning

Được sắp xếp theo một khuôn mẫu hoặc tổ chức xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The structured meeting allowed us to efficiently address all the key agenda items."

    "Cuộc họp có cấu trúc cho phép chúng tôi giải quyết hiệu quả tất cả các mục quan trọng trong chương trình nghị sự."

  • "A structured meeting is essential for effective decision-making."

    "Một cuộc họp có cấu trúc là rất cần thiết để đưa ra quyết định hiệu quả."

  • "The manager scheduled a structured meeting to address the team's concerns."

    "Người quản lý đã lên lịch một cuộc họp có cấu trúc để giải quyết những lo ngại của nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure Cấu trúc, kết cấu; sự tổ chức
Verb structure Cấu trúc hóa, tổ chức, sắp xếp
Adjective structural Thuộc về cấu trúc
Adjective unstructured Không có cấu trúc, không có tổ chức rõ ràng
Verb meet Gặp gỡ, hội họp

Synonyms

Antonyms

unstructured meeting (cuộc họp không có cấu trúc)informal meeting (cuộc họp không chính thức)ad hoc meeting (cuộc họp ngẫu hứng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
structura
Old French
structure
English
structure
Old English
metan
Middle English
meten
English
meet

Về từ 'Structured'

Từ 'structured' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'structura', mang ý nghĩa 'xây dựng' hoặc 'sắp xếp'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và rồi vào tiếng Anh. 'Structured' mô tả điều gì đó được tổ chức một cách rõ ràng, có hệ thống, như một tòa nhà được xây dựng vững chắc với các bộ phận liên kết chặt chẽ.

Về từ 'Meeting'

Từ 'meeting' xuất phát từ động từ 'to meet' trong tiếng Anh cổ ('metan'), có nghĩa là 'gặp gỡ' hoặc 'đụng độ'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ sự đối mặt, nhưng dần dần phát triển ý nghĩa là sự tụ họp hòa bình của mọi người để thảo luận, giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu chung.

Usage Note

Tính từ 'structured' nhấn mạnh rằng cuộc họp có một trình tự, quy tắc hoặc khung làm việc rõ ràng. Nó trái ngược với các cuộc họp 'unstructured' (không có cấu trúc), 'informal' (không chính thức) hoặc 'ad hoc' (tự phát). Nó thường mang ý nghĩa rằng cuộc họp có một chương trình nghị sự (agenda) được chuẩn bị trước.
Cụm từ này thường được dùng trong môi trường kinh doanh và quản lý để chỉ một cuộc họp có kế hoạch và mục tiêu rõ ràng. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và tập trung của cuộc họp. 'A structured meeting' trái ngược với 'an unstructured meeting', vốn có thể lan man và kém hiệu quả hơn.

Prepositions

around for on

- 'Structured around': thường dùng để chỉ chủ đề hoặc trọng tâm chính của cấu trúc. Ví dụ: 'The meeting was structured around key performance indicators.' (Cuộc họp được xây dựng xung quanh các chỉ số hiệu suất chính.)
- 'Structured for': thường dùng để chỉ mục đích hoặc kết quả mong muốn của cấu trúc. Ví dụ: 'The meeting was structured for decision-making.' (Cuộc họp được cấu trúc để đưa ra quyết định.)
- 'Structured on': thường dùng để chỉ nền tảng hoặc cơ sở của cấu trúc. Ví dụ: 'The meeting was structured on a time schedule.' (Cuộc họp được cấu trúc dựa trên một lịch trình thời gian.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + structured meeting
  • hold hold a structured meeting
    (tổ chức một cuộc họp có cấu trúc)
  • conduct conduct a structured meeting
    (tiến hành một cuộc họp có cấu trúc)
  • facilitate facilitate a structured meeting
    (điều phối/hỗ trợ một cuộc họp có cấu trúc)
  • attend attend a structured meeting
    (tham dự một cuộc họp có cấu trúc)
  • organize organize a structured meeting
    (sắp xếp một cuộc họp có cấu trúc)
Adjective + structured meeting
  • effective an effective structured meeting
    (một cuộc họp có cấu trúc hiệu quả)
  • productive a productive structured meeting
    (một cuộc họp có cấu trúc năng suất)
  • regular a regular structured meeting
    (một cuộc họp có cấu trúc thường xuyên)
  • weekly a weekly structured meeting
    (một cuộc họp có cấu trúc hàng tuần)

Idioms

  • stick to the agenda in a structured meeting

    bám sát chương trình nghị sự trong một cuộc họp có cấu trúc

    "It's crucial to stick to the agenda in a structured meeting to ensure productivity."

    (Điều quan trọng là phải bám sát chương trình nghị sự trong một cuộc họp có cấu trúc để đảm bảo năng suất.)

  • chair a structured meeting

    chủ trì một cuộc họp có cấu trúc

    "The project manager will chair the structured meeting to discuss progress."

    (Giám đốc dự án sẽ chủ trì cuộc họp có cấu trúc để thảo luận về tiến độ.)

  • keep a structured meeting on track

    giữ cho một cuộc họp có cấu trúc đi đúng hướng

    "A good facilitator knows how to keep a structured meeting on track."

    (Một người điều phối giỏi biết cách giữ cho một cuộc họp có cấu trúc đi đúng hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structured meeting

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được sắp xếp theo một khuôn mẫu hoặc tổ chức xác định.

"The structured meeting allowed us to efficiently address all the key agenda items."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structured meeting".

Văn hóa họp phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các cuộc họp có cấu trúc (structured meeting) được đánh giá cao vì hiệu quả và khả năng đạt được mục tiêu. Chúng thường có chương trình nghị sự rõ ràng, thời gian biểu cụ thể và người điều hành để đảm bảo cuộc họp diễn ra suôn sẻ và tập trung vào các vấn đề chính. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa khác có thể ưu tiên việc xây dựng mối quan hệ hoặc thảo luận tự do hơn.

Quy tắc chính thức trong họp

Khái niệm về 'structured meeting' được thể hiện rõ ràng trong các quy tắc họp chính thức như 'Roberts Rules of Order' ở các nước nói tiếng Anh. Những quy tắc này cung cấp một khuôn khổ chi tiết để tổ chức các cuộc họp lớn, đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát biểu, các quyết định được đưa ra một cách công bằng và trật tự, đồng thời tránh lãng phí thời gian.