structured meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arranged in a definite pattern of organization.
Vietnamese Meaning
Được sắp xếp theo một khuôn mẫu hoặc tổ chức xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The structured meeting allowed us to efficiently address all the key agenda items."
"Cuộc họp có cấu trúc cho phép chúng tôi giải quyết hiệu quả tất cả các mục quan trọng trong chương trình nghị sự."
-
"A structured meeting is essential for effective decision-making."
"Một cuộc họp có cấu trúc là rất cần thiết để đưa ra quyết định hiệu quả."
-
"The manager scheduled a structured meeting to address the team's concerns."
"Người quản lý đã lên lịch một cuộc họp có cấu trúc để giải quyết những lo ngại của nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | structure | Cấu trúc, kết cấu; sự tổ chức |
| Verb | structure | Cấu trúc hóa, tổ chức, sắp xếp |
| Adjective | structural | Thuộc về cấu trúc |
| Adjective | unstructured | Không có cấu trúc, không có tổ chức rõ ràng |
| Verb | meet | Gặp gỡ, hội họp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'structured' nhấn mạnh rằng cuộc họp có một trình tự, quy tắc hoặc khung làm việc rõ ràng. Nó trái ngược với các cuộc họp 'unstructured' (không có cấu trúc), 'informal' (không chính thức) hoặc 'ad hoc' (tự phát). Nó thường mang ý nghĩa rằng cuộc họp có một chương trình nghị sự (agenda) được chuẩn bị trước.
Cụm từ này thường được dùng trong môi trường kinh doanh và quản lý để chỉ một cuộc họp có kế hoạch và mục tiêu rõ ràng. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và tập trung của cuộc họp. 'A structured meeting' trái ngược với 'an unstructured meeting', vốn có thể lan man và kém hiệu quả hơn.
Prepositions
- 'Structured around': thường dùng để chỉ chủ đề hoặc trọng tâm chính của cấu trúc. Ví dụ: 'The meeting was structured around key performance indicators.' (Cuộc họp được xây dựng xung quanh các chỉ số hiệu suất chính.)
- 'Structured for': thường dùng để chỉ mục đích hoặc kết quả mong muốn của cấu trúc. Ví dụ: 'The meeting was structured for decision-making.' (Cuộc họp được cấu trúc để đưa ra quyết định.)
- 'Structured on': thường dùng để chỉ nền tảng hoặc cơ sở của cấu trúc. Ví dụ: 'The meeting was structured on a time schedule.' (Cuộc họp được cấu trúc dựa trên một lịch trình thời gian.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a structured meeting (tổ chức một cuộc họp có cấu trúc)
-
conduct conduct a structured meeting (tiến hành một cuộc họp có cấu trúc)
-
facilitate facilitate a structured meeting (điều phối/hỗ trợ một cuộc họp có cấu trúc)
-
attend attend a structured meeting (tham dự một cuộc họp có cấu trúc)
-
organize organize a structured meeting (sắp xếp một cuộc họp có cấu trúc)
-
effective an effective structured meeting (một cuộc họp có cấu trúc hiệu quả)
-
productive a productive structured meeting (một cuộc họp có cấu trúc năng suất)
-
regular a regular structured meeting (một cuộc họp có cấu trúc thường xuyên)
-
weekly a weekly structured meeting (một cuộc họp có cấu trúc hàng tuần)
Idioms
-
stick to the agenda in a structured meeting
bám sát chương trình nghị sự trong một cuộc họp có cấu trúc
"It's crucial to stick to the agenda in a structured meeting to ensure productivity."
(Điều quan trọng là phải bám sát chương trình nghị sự trong một cuộc họp có cấu trúc để đảm bảo năng suất.)
-
chair a structured meeting
chủ trì một cuộc họp có cấu trúc
"The project manager will chair the structured meeting to discuss progress."
(Giám đốc dự án sẽ chủ trì cuộc họp có cấu trúc để thảo luận về tiến độ.)
-
keep a structured meeting on track
giữ cho một cuộc họp có cấu trúc đi đúng hướng
"A good facilitator knows how to keep a structured meeting on track."
(Một người điều phối giỏi biết cách giữ cho một cuộc họp có cấu trúc đi đúng hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
structured meeting
Tính từ (Adjective)Được sắp xếp theo một khuôn mẫu hoặc tổ chức xác định.
"The structured meeting allowed us to efficiently address all the key agenda items."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structured meeting".
