wrestle with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To struggle or grapple physically with someone.
Vietnamese Meaning
Vật lộn, đấu vật (nghĩa đen).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wrestlers grappled and wrestled with each other for dominance."
"Các đô vật ôm nhau và vật lộn với nhau để giành ưu thế."
-
"The government is wrestling with the problem of unemployment."
"Chính phủ đang vật lộn với vấn đề thất nghiệp."
-
"She wrestled with her conscience before making a decision."
"Cô ấy đã đấu tranh với lương tâm của mình trước khi đưa ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động vật lộn, đấu vật theo đúng nghĩa đen, thường trong thể thao hoặc đánh nhau.
Đây là nghĩa bóng phổ biến hơn. Thường dùng để diễn tả sự khó khăn, gian nan trong việc xử lý một vấn đề, một tình huống hoặc đưa ra một lựa chọn. Thể hiện sự giằng xé, cân nhắc giữa các yếu tố khác nhau. Khác với "deal with" mang tính giải quyết vấn đề nhanh gọn hơn, "wrestle with" nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, đấu tranh nội tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
problem wrestle with a problem (vật lộn với một vấn đề)
-
idea wrestle with an idea (trăn trở với một ý tưởng)
-
decision wrestle with a decision (đấu tranh để đưa ra quyết định)
-
dilemma wrestle with a dilemma (vật lộn với một tình thế khó xử)
-
conscience wrestle with one's conscience (đấu tranh với lương tâm của mình)
-
emotions wrestle with emotions (đấu tranh với cảm xúc)
-
guilt wrestle with guilt (trằn trọc vì cảm giác tội lỗi)
-
truth wrestle with the truth (đối mặt và chấp nhận sự thật khó khăn)
Idioms
-
wrestle with one's conscience
Đấu tranh với lương tâm; day dứt vì điều gì đó đã làm hoặc chưa làm.
"He wrestled with his conscience for days before confessing to the mistake."
(Anh ấy đã đấu tranh với lương tâm mình suốt mấy ngày trước khi thú nhận lỗi lầm.)
-
wrestle with a difficult concept/problem
Vật lộn với một khái niệm/vấn đề khó khăn; cố gắng hiểu hoặc giải quyết một điều phức tạp.
"Students often wrestle with complex philosophical concepts."
(Học sinh thường vật lộn với các khái niệm triết học phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrestle with
Động từVật lộn, đấu vật (nghĩa đen).
"The wrestlers grappled and wrestled with each other for dominance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrestle with".
