(Top Banner Ad)
wrestle with
B2
Động từ B2 Tổng quát

wrestle with

UK: /ˈrɛsl wɪð/ • US: /ˈrɛsəl wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

vật lộn với đấu tranh với cố gắng giải quyết trăn trở khó khăn trong việc đau đầu về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To struggle or grapple physically with someone.

Vietnamese Meaning

Vật lộn, đấu vật (nghĩa đen).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wrestlers grappled and wrestled with each other for dominance."

    "Các đô vật ôm nhau và vật lộn với nhau để giành ưu thế."

  • "The government is wrestling with the problem of unemployment."

    "Chính phủ đang vật lộn với vấn đề thất nghiệp."

  • "She wrestled with her conscience before making a decision."

    "Cô ấy đã đấu tranh với lương tâm của mình trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrestle vật lộn, đấu vật; đấu tranh (tư tưởng)
Noun wrestler đô vật
Noun wrestling môn đấu vật, sự đấu tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*wrey-
Proto-Germanic
*wraistijaną
Old English
wræstlian
Middle English
wrestlen
Modern English
wrestle

Nguồn gốc của từ "wrestle"

Từ "wrestle" có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *wrey-*, có nghĩa là "xoay, vặn". Qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ (*wræstlian*), nghĩa của từ vẫn giữ sự liên kết với hành động vật lộn, vặn vẹo cơ thể. Dần dần, nghĩa này được mở rộng để chỉ sự đấu tranh không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần với một ý tưởng, vấn đề, hay cảm xúc.

Usage Note

Chỉ hành động vật lộn, đấu vật theo đúng nghĩa đen, thường trong thể thao hoặc đánh nhau.
Đây là nghĩa bóng phổ biến hơn. Thường dùng để diễn tả sự khó khăn, gian nan trong việc xử lý một vấn đề, một tình huống hoặc đưa ra một lựa chọn. Thể hiện sự giằng xé, cân nhắc giữa các yếu tố khác nhau. Khác với "deal with" mang tính giải quyết vấn đề nhanh gọn hơn, "wrestle with" nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, đấu tranh nội tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Wrestle with + Noun (mental/abstract)
  • problem wrestle with a problem
    (vật lộn với một vấn đề)
  • idea wrestle with an idea
    (trăn trở với một ý tưởng)
  • decision wrestle with a decision
    (đấu tranh để đưa ra quyết định)
  • dilemma wrestle with a dilemma
    (vật lộn với một tình thế khó xử)
  • conscience wrestle with one's conscience
    (đấu tranh với lương tâm của mình)
  • emotions wrestle with emotions
    (đấu tranh với cảm xúc)
  • guilt wrestle with guilt
    (trằn trọc vì cảm giác tội lỗi)
  • truth wrestle with the truth
    (đối mặt và chấp nhận sự thật khó khăn)

Idioms

  • wrestle with one's conscience

    Đấu tranh với lương tâm; day dứt vì điều gì đó đã làm hoặc chưa làm.

    "He wrestled with his conscience for days before confessing to the mistake."

    (Anh ấy đã đấu tranh với lương tâm mình suốt mấy ngày trước khi thú nhận lỗi lầm.)

  • wrestle with a difficult concept/problem

    Vật lộn với một khái niệm/vấn đề khó khăn; cố gắng hiểu hoặc giải quyết một điều phức tạp.

    "Students often wrestle with complex philosophical concepts."

    (Học sinh thường vật lộn với các khái niệm triết học phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrestle with

Động từ
Lật mặt

Vật lộn, đấu vật (nghĩa đen).

"The wrestlers grappled and wrestled with each other for dominance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrestle with".

Từ vật lộn thể chất đến đấu tranh tinh thần

Mặc dù từ 'wrestle' có nguồn gốc từ hành động vật lộn thể chất (đấu vật), cụm từ 'wrestle with' trong tiếng Anh hiện đại thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự đấu tranh về tinh thần hoặc trí tuệ. Điều này phản ánh cách con người không chỉ đối mặt với các thách thức vật lý mà còn với những vấn đề nội tâm phức tạp như đạo đức, ý tưởng, hay các quyết định khó khăn.

Đấu vật trong văn hóa đại chúng

Môn đấu vật (wrestling) có lịch sử lâu đời và là một phần của nhiều nền văn hóa, từ đấu vật Hy Lạp cổ đại đến các hình thức biểu diễn hiện đại như WWE. Dù 'wrestle with' thường mang nghĩa bóng, hình ảnh về sự vật lộn, giành giật, vượt qua khó khăn về thể chất vẫn là một biểu tượng mạnh mẽ, giúp người nghe dễ dàng hình dung mức độ của cuộc đấu tranh tinh thần.