(Top Banner Ad)
trials
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Khoa học, Chung

trials

UK: /ˈtraɪəl/ • US: /ˈtraɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

phiên tòa thử nghiệm thử thách khó khăn gian truân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal examination of evidence before a judge, and typically before a jury, in order to decide guilt or innocence in a case of criminal or civil proceedings.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra chính thức các bằng chứng trước một thẩm phán, và thường là trước một bồi thẩm đoàn, để quyết định tội hay vô tội trong một vụ án hình sự hoặc dân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trial is expected to last several weeks."

    "Phiên tòa dự kiến sẽ kéo dài vài tuần."

  • "They are on trial for conspiracy."

    "Họ đang bị xét xử vì tội âm mưu."

  • "The new software is undergoing trials."

    "Phần mềm mới đang trải qua quá trình thử nghiệm."

  • "She overcame many trials to achieve her goals."

    "Cô ấy đã vượt qua nhiều thử thách để đạt được mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trial sự thử thách, phiên tòa
Verb try thử, cố gắng, xét xử
Adjective trying khó khăn, gây khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Khoa học, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trialis
Anglo-French
trial
English
trial

Nguồn gốc của 'trial'

Từ 'trial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trialis', có nghĩa là 'thuộc về thử thách'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ một cuộc kiểm tra hoặc xét xử trước tòa án, nhưng dần dần nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm bất kỳ thử thách hoặc khó khăn nào trong cuộc sống. Nó giống như việc bạn đang đi trên một con đường đầy chướng ngại vật, và mỗi chướng ngại vật đó là một 'trial'!

Usage Note

Nghĩa này thường được dùng trong bối cảnh pháp luật. 'Trial' nhấn mạnh quá trình xét xử công khai, có sự tham gia của các bên liên quan, và nhằm đưa ra một phán quyết cuối cùng.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'on trial' (đang bị xét xử), 'in a trial' (trong một phiên tòa). Giới từ 'on' nhấn mạnh trạng thái bị xét xử, còn 'in' chỉ địa điểm hoặc bối cảnh phiên tòa.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • a trial of strength

    một cuộc thi sức mạnh; một thử thách lớn về sức mạnh, ý chí

    "The marathon was a real trial of strength and endurance."

    (Cuộc thi marathon là một thử thách thực sự về sức mạnh và sự bền bỉ.)

  • trials and tribulations

    những gian truân, thử thách và đau khổ

    "Despite the trials and tribulations, they remained optimistic."

    (Bất chấp những gian truân, thử thách, họ vẫn giữ thái độ lạc quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trials

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra chính thức các bằng chứng trước một thẩm phán, và thường là trước một bồi thẩm đoàn, để quyết định tội hay vô tội trong một vụ án hình sự hoặc dân sự.

"The trial is expected to last several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Undergoing trials is a necessary step for many aspiring athletes.
Việc trải qua các thử thách là một bước cần thiết cho nhiều vận động viên đầy tham vọng.
Phủ định
Avoiding trials isn't a viable strategy for personal growth.
Tránh né các thử thách không phải là một chiến lược khả thi cho sự phát triển cá nhân.
Nghi vấn
Is facing trials essential for building resilience?
Đối mặt với các thử thách có cần thiết để xây dựng khả năng phục hồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trials".

Thử thách trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, vượt qua thử thách thường được xem là một phần quan trọng của việc trưởng thành và phát triển nhân cách. Nhiều câu chuyện và tác phẩm nghệ thuật tập trung vào việc nhân vật chính phải đối mặt và vượt qua những khó khăn để đạt được mục tiêu của mình. Điều này thể hiện niềm tin vào khả năng của con người trong việc vượt qua nghịch cảnh.