(Top Banner Ad)
subaqueous
C1
adjective C1 Khoa học môi trường, Địa chất học, Sinh học biển

subaqueous

UK: /ˌsʌbˈeɪkwiəs/ • US: /ˌsʌbˈeɪkwiəs/

Nghĩa tiếng Việt

dưới nước nằm dưới nước ở dưới nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing, formed, or taking place under water.

Vietnamese Meaning

Tồn tại, hình thành hoặc diễn ra dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologists discovered subaqueous ruins of an ancient city."

    "Các nhà khảo cổ học đã khám phá ra những tàn tích dưới nước của một thành phố cổ."

  • "Subaqueous landslides can trigger tsunamis."

    "Sạt lở dưới nước có thể gây ra sóng thần."

  • "The research focused on the subaqueous environment of the coral reef."

    "Nghiên cứu tập trung vào môi trường dưới nước của rạn san hô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aqua Nước (thường dùng trong thuật ngữ khoa học hoặc văn học)
Adjective aquatic Thuộc về nước, sống dưới nước
Noun aquarium Bể cá cảnh, thủy cung
Noun aqueduct Cống dẫn nước, máng dẫn nước
Adjective aqueous Chứa nước, có tính chất của nước
Adverb subaqueously Dưới nước (một cách)
Adjective/Noun submarine Dưới biển; tàu ngầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa chất học, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
aqua
Latin
-ous
English
subaqueous

Từ Tiếng Latin Cổ Đại

Từ 'subaqueous' được hình thành từ hai yếu tố chính trong tiếng Latin: tiền tố 'sub-' có nghĩa là 'bên dưới' và gốc từ 'aqua' có nghĩa là 'nước'. Hậu tố '-ous' biến từ này thành một tính từ, mô tả những gì 'dưới nước'. Hiểu được nguồn gốc này giúp bạn dễ dàng suy luận nghĩa của từ khi gặp những từ khác có 'sub-' (như 'submarine' - tàu ngầm) hoặc 'aqua' (như 'aquarium' - bể cá)!

Usage Note

Từ 'subaqueous' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để mô tả các quá trình hoặc vật thể nằm dưới nước, ví dụ như 'subaqueous landslides' (sạt lở dưới nước), 'subaqueous vegetation' (thảm thực vật dưới nước). Nó nhấn mạnh vị trí dưới nước chứ không chỉ đơn thuần là liên quan đến nước. So với 'underwater', 'subaqueous' mang tính học thuật và chuyên môn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Subaqueous + Noun
  • subaqueous subaqueous life
    (Sự sống dưới nước)
  • subaqueous subaqueous plants
    (Thực vật dưới nước)
  • subaqueous subaqueous structures
    (Các cấu trúc dưới nước)
  • subaqueous subaqueous environment
    (Môi trường dưới nước)
  • subaqueous subaqueous archaeology
    (Khảo cổ học dưới nước)
  • subaqueous subaqueous exploration
    (Thám hiểm dưới nước)
Noun + is/are subaqueous (Predicate Adjective)
  • remains The shipwreck remains subaqueous.
    (Xác tàu đắm vẫn nằm dưới nước.)
  • roots Some plant roots are subaqueous.
    (Một số rễ cây nằm dưới nước.)
  • formations Unique rock formations are subaqueous in this area.
    (Các thành tạo đá độc đáo nằm dưới nước ở khu vực này.)

Idioms

  • subaqueous habitat

    Môi trường sống dưới nước (Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "Many unique species thrive in subaqueous habitats."

    (Nhiều loài độc đáo phát triển mạnh trong môi trường sống dưới nước.)

  • subaqueous research

    Nghiên cứu dưới nước (Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "Scientists conduct extensive subaqueous research to understand marine ecosystems."

    (Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu sâu rộng dưới nước để tìm hiểu hệ sinh thái biển.)

  • subaqueous structures

    Các cấu trúc dưới nước (Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "Divers explored ancient subaqueous structures near the coast."

    (Thợ lặn đã khám phá các cấu trúc cổ đại dưới nước gần bờ biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subaqueous

adjective
Lật mặt

Tồn tại, hình thành hoặc diễn ra dưới nước.

"The archaeologists discovered subaqueous ruins of an ancient city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the research team had had better subaqueous equipment, they would have discovered more about the sunken city.
Nếu đội nghiên cứu đã có thiết bị dưới nước tốt hơn, họ đã khám phá ra nhiều điều hơn về thành phố bị chìm.
Phủ định
If the explorers had not installed a subaqueous camera, they would not have been able to monitor the marine life in the cave.
Nếu những nhà thám hiểm không lắp đặt camera dưới nước, họ đã không thể theo dõi đời sống sinh vật biển trong hang động.
Nghi vấn
Would they have found the subaqueous treasure if they had searched more carefully?
Liệu họ có tìm thấy kho báu dưới nước nếu họ tìm kiếm cẩn thận hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologists had discovered that the ancient city had been subaqueous for centuries before they began their excavation.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra rằng thành phố cổ đã nằm dưới nước hàng thế kỷ trước khi họ bắt đầu cuộc khai quật.
Phủ định
The divers had not realized the extent of the subaqueous damage until they reviewed the detailed sonar scans.
Các thợ lặn đã không nhận ra mức độ thiệt hại dưới nước cho đến khi họ xem xét các bản quét sonar chi tiết.
Nghi vấn
Had the engineers considered the subaqueous currents before constructing the bridge?
Các kỹ sư đã xem xét dòng chảy dưới nước trước khi xây dựng cây cầu chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the photographer had captured more of the subaqueous plants; they were truly stunning.
Tôi ước nhiếp ảnh gia đã chụp được nhiều cây thủy sinh hơn; chúng thực sự rất đẹp.
Phủ định
If only the archeologists hadn't assumed the structure was entirely above ground; they missed the subaqueous sections.
Giá mà các nhà khảo cổ học không cho rằng cấu trúc này hoàn toàn trên mặt đất; họ đã bỏ lỡ các phần dưới nước.
Nghi vấn
If only the engineer could have designed the bridge to better withstand subaqueous currents; would it have prevented the collapse?
Giá mà kỹ sư có thể thiết kế cây cầu để chịu được dòng chảy dưới nước tốt hơn; liệu nó có ngăn chặn được sự sụp đổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subaqueous".

Khám phá Thế giới Dưới nước

Thuật ngữ 'subaqueous' thường gắn liền với các lĩnh vực như sinh vật biển, địa chất biển, khảo cổ học dưới nước và du lịch lặn biển. Nó gợi lên hình ảnh về những khám phá khoa học về sự sống bí ẩn dưới đại dương, những tàn tích cổ đại bị chôn vùi dưới đáy biển, hay vẻ đẹp kỳ vĩ của các rạn san hô. Sự quan tâm đến thế giới 'subaqueous' đã thúc đẩy sự phát triển của công nghệ lặn, tàu ngầm và nỗ lực bảo tồn môi trường biển trên toàn cầu.

Bảo tồn Môi trường Biển

Việc nghiên cứu và hiểu biết về các hệ sinh thái 'subaqueous' là cực kỳ quan trọng cho công tác bảo tồn. Nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt là các cộng đồng ven biển, có mối liên hệ sâu sắc với các nguồn tài nguyên dưới nước. Bảo vệ các môi trường sống 'subaqueous' khỏi ô nhiễm và biến đổi khí hậu là một thách thức toàn cầu, nhưng cũng là cơ hội để khám phá thêm về sự đa dạng sinh học phong phú của hành tinh chúng ta.