(Top Banner Ad)
subbie
B1
Danh từ B1 Xây dựng, Tài chính, hoặc quan hệ đối tác kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

subbie

UK: /ˈsʌbi/ • US: /ˈsʌbi/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thầu phụ người đăng ký (viết tắt)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subcontractor, especially in the building industry.

Vietnamese Meaning

Một nhà thầu phụ, đặc biệt trong ngành xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main contractor hired several subbies to complete the plumbing and electrical work."

    "Nhà thầu chính đã thuê một vài nhà thầu phụ để hoàn thành công việc hệ thống ống nước và điện."

  • "The subbie was responsible for installing the windows."

    "Nhà thầu phụ chịu trách nhiệm lắp đặt cửa sổ."

  • "She gained a lot of subbies after her viral video."

    "Cô ấy đã có được rất nhiều người đăng ký sau video lan truyền của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subcontractor nhà thầu phụ
Verb subcontract ký hợp đồng phụ, thuê lại, giao thầu phụ
Noun subcontracting hoạt động giao thầu phụ
Noun substitute người thay thế, vật thay thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Tài chính, hoặc quan hệ đối tác kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

English
subcontractor
English
subbie

Nguồn gốc của 'Subbie'

Từ 'subbie' là một từ lóng (slang) hoặc từ rút gọn (clipped form) trong tiếng Anh, chủ yếu dùng để chỉ 'subcontractor' (nhà thầu phụ) hoặc đôi khi là 'substitute' (người thay thế). Nó ra đời từ nhu cầu giao tiếp nhanh gọn trong môi trường làm việc, đặc biệt phổ biến trong ngành xây dựng tại các quốc gia như Anh, Úc và New Zealand.

Usage Note

Từ 'subbie' là một cách nói thân mật, rút gọn của 'subcontractor'. Nó thường được sử dụng trong môi trường làm việc hàng ngày của ngành xây dựng. Thái nghĩa của từ này mang tính chất thông tục, suồng sã hơn so với 'subcontractor' trang trọng.

Prepositions

for on

Với 'for', nó thường chỉ sự làm việc cho một dự án/công ty nào đó (ví dụ: 'He's a subbie for a large construction firm.'). Với 'on', nó chỉ sự làm việc trên một công trình cụ thể (ví dụ: 'The subbie is working on the new bridge project.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subbie
  • good a good subbie
    (một thầu phụ giỏi, một người thầu phụ làm tốt)
  • reliable a reliable subbie
    (một thầu phụ đáng tin cậy)
  • local a local subbie
    (một thầu phụ địa phương)
Verb + subbie
  • hire to hire a subbie
    (thuê một thầu phụ)
  • use to use a subbie
    (sử dụng dịch vụ của một thầu phụ)
  • work as to work as a subbie
    (làm thầu phụ, làm người thay thế)
Noun + subbie (type of subbie)
  • construction construction subbie
    (thầu phụ xây dựng)
  • plumbing plumbing subbie
    (thầu phụ lắp đặt ống nước)
  • electrical electrical subbie
    (thầu phụ điện)

Idioms

  • just a subbie

    chỉ là một thầu phụ / người làm tạm thời (thường hàm ý vai trò không chính thức hoặc tạm thời)

    "Don't worry, he's just a subbie for the week to help out with the extra workload."

    (Đừng lo, anh ấy chỉ là một thầu phụ làm việc trong tuần để giúp giải quyết công việc tồn đọng.)

  • on the subbie rate

    theo mức giá / thù lao của thầu phụ (ám chỉ cấu trúc thanh toán cho các nhà thầu phụ)

    "We pay all our subbies on the subbie rate, not a fixed monthly salary."

    (Chúng tôi trả tiền cho tất cả các thầu phụ theo mức giá thầu phụ, không phải lương cố định hàng tháng.)

  • to call in a subbie

    gọi / thuê một thầu phụ (thường là để thực hiện một công việc chuyên biệt)

    "The main contractor had to call in a subbie for the specialized roofing work."

    (Nhà thầu chính đã phải gọi một thầu phụ để làm phần mái chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subbie

Danh từ
Lật mặt

Một nhà thầu phụ, đặc biệt trong ngành xây dựng.

"The main contractor hired several subbies to complete the plumbing and electrical work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subbie".

Vai trò của Thầu phụ trong ngành Xây dựng

Trong ngành xây dựng, 'subbie' (nhà thầu phụ) là những người hoặc công ty được một nhà thầu chính (main contractor) thuê để thực hiện một phần cụ thể của dự án. Họ thường là chuyên gia trong một lĩnh vực nhất định như điện, nước, hoặc sơn. Mối quan hệ này rất phổ biến và giúp các dự án lớn được hoàn thành hiệu quả hơn bằng cách giao các phần việc chuyên môn cho đúng người.

Sự thân mật và không trang trọng

Việc sử dụng từ 'subbie' thay vì 'subcontractor' thể hiện sự thân mật và thoải mái trong môi trường làm việc, đặc biệt là ở các công trường xây dựng hoặc các ngành nghề liên quan đến dịch vụ tự do. Nó phản ánh một phần văn hóa giao tiếp cởi mở và không quá trang trọng giữa những người cùng ngành nghề hoặc đồng nghiệp.