subdued light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Quiet and rather reflective or depressed; muted in intensity.
Vietnamese Meaning
Ánh sáng dịu nhẹ, yếu ớt, giảm cường độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The subdued light in the room created a relaxing atmosphere."
"Ánh sáng dịu nhẹ trong căn phòng tạo ra một bầu không khí thư giãn."
-
"The artist used subdued light to highlight the model's features."
"Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng dịu để làm nổi bật các đường nét của người mẫu."
-
"Subdued light is often used in spas to create a calming environment."
"Ánh sáng dịu thường được sử dụng trong các spa để tạo ra một môi trường êm dịu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Subdued" ở đây mang nghĩa là giảm bớt về cường độ, sự rực rỡ, hoặc độ sáng. Thường dùng để miêu tả ánh sáng không chói lóa, tạo cảm giác thư thái, dễ chịu hoặc thậm chí hơi buồn bã, tĩnh lặng. Khác với "dim light" (ánh sáng mờ), "subdued light" nhấn mạnh hơn vào sự kiểm soát và giảm bớt cường độ, mang tính nghệ thuật và chủ ý hơn. Ví dụ, "dim light" có thể chỉ đơn giản là ánh sáng yếu do thiếu nguồn sáng, còn "subdued light" thường được tạo ra bởi các biện pháp như sử dụng đèn có độ sáng thấp, che chắn ánh sáng mạnh hoặc dùng các vật liệu phản xạ ánh sáng một cách nhẹ nhàng.
Khi "subdued" được dùng để mô tả "light", nó đề cập đến cường độ của ánh sáng thấp, có thể làm dịu không gian và tạo ra cảm giác yên bình hoặc êm dịu. Không giống như ánh sáng tươi sáng hoặc ánh sáng mạnh, ánh sáng dịu không gây chói mắt, vì thế nó phù hợp để thư giãn và nghỉ ngơi. Trong nhiếp ảnh và thiết kế nội thất, ánh sáng dịu được sử dụng có chủ ý để tạo ra những tâm trạng cụ thể, như sự lãng mạn hoặc hoài niệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft subdued light (ánh sáng dịu nhẹ)
-
warm warm subdued light (ánh sáng dịu ấm)
-
dim dim subdued light (ánh sáng mờ ảo dịu)
-
cast cast subdued light (chiếu ánh sáng dịu)
-
provide provide subdued light (cung cấp ánh sáng dịu)
-
create create subdued light (tạo ra ánh sáng dịu)
-
in in subdued light (trong ánh sáng dịu)
-
bathed bathed in subdued light (ngập tràn trong ánh sáng dịu)
Idioms
-
In the subdued light of dawn/dusk
Trong ánh sáng dịu của bình minh/hoàng hôn
"They spoke in hushed tones in the subdued light of dawn."
(Họ thì thầm trò chuyện trong ánh sáng dịu của bình minh.)
-
Bathed in subdued light
Ngập tràn/đắm mình trong ánh sáng dịu
"The room was bathed in subdued light from the strategically placed lamps."
(Căn phòng ngập tràn trong ánh sáng dịu từ những chiếc đèn được đặt ở vị trí chiến lược.)
-
Cast in subdued light
Được bao phủ/chìm trong ánh sáng dịu
"Her face was cast in subdued light, making her expression hard to read."
(Khuôn mặt cô ấy chìm trong ánh sáng dịu, khiến biểu cảm của cô khó đoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subdued light
adjectiveÁnh sáng dịu nhẹ, yếu ớt, giảm cường độ.
"The subdued light in the room created a relaxing atmosphere."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subdued light".
