(Top Banner Ad)
subdued light
B2
adjective B2 Photography, Interior Design, Physics

subdued light

UK: /səbˈdjuːd laɪt/ • US: /səbˈduːd laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng dịu nhẹ ánh sáng yếu ánh sáng giảm cường độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Quiet and rather reflective or depressed; muted in intensity.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng dịu nhẹ, yếu ớt, giảm cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subdued light in the room created a relaxing atmosphere."

    "Ánh sáng dịu nhẹ trong căn phòng tạo ra một bầu không khí thư giãn."

  • "The artist used subdued light to highlight the model's features."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng dịu để làm nổi bật các đường nét của người mẫu."

  • "Subdued light is often used in spas to create a calming environment."

    "Ánh sáng dịu thường được sử dụng trong các spa để tạo ra một môi trường êm dịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subdue chế ngự, khuất phục, làm dịu bớt (cường độ)
Adjective subdued dịu xuống, trầm lắng (ánh sáng, màu sắc, giọng nói, tâm trạng)
Noun light ánh sáng
Verb lighten làm sáng lên, làm nhẹ bớt
Noun lighting hệ thống chiếu sáng, cách chiếu sáng

Synonyms

soft light (ánh sáng dịu nhẹ)muted light (ánh sáng giảm tông)gentle light (ánh sáng nhẹ nhàng)

Antonyms

bright light (ánh sáng mạnh)harsh light (ánh sáng chói)

Related Words

ambient lighting (ánh sáng xung quanh)mood lighting (ánh sáng tạo không khí)diffused light (ánh sáng khuếch tán)

Subject Area

Photography, Interior Design, Physics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subducere (to lead under, draw away, diminish)
Old French
soubduire (to withdraw, to reduce)
Middle English
subduen (to bring under control, overcome)
English
subdued (adjective meaning 'softened, toned down' from early 18th century)

Nguồn gốc của 'Subdued Light'

Từ 'subdued' trong 'subdued light' mang nghĩa 'dịu xuống, giảm bớt cường độ'. Nguồn gốc của nó khá thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'subducere' có nghĩa là 'kéo xuống, rút bớt, làm giảm'. Qua tiếng Pháp cổ 'soubduire', nó đến tiếng Anh trung đại với nghĩa là 'chế ngự, khuất phục'. Mãi đến thế kỷ 18, từ này mới phát triển thêm nghĩa 'làm dịu bớt cường độ' (áp dụng cho ánh sáng, âm thanh, màu sắc), từ đó tạo nên cụm từ 'subdued light' để miêu tả ánh sáng nhẹ nhàng, không chói chang. 'Light' đơn giản có nghĩa là ánh sáng, bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ.

Usage Note

"Subdued" ở đây mang nghĩa là giảm bớt về cường độ, sự rực rỡ, hoặc độ sáng. Thường dùng để miêu tả ánh sáng không chói lóa, tạo cảm giác thư thái, dễ chịu hoặc thậm chí hơi buồn bã, tĩnh lặng. Khác với "dim light" (ánh sáng mờ), "subdued light" nhấn mạnh hơn vào sự kiểm soát và giảm bớt cường độ, mang tính nghệ thuật và chủ ý hơn. Ví dụ, "dim light" có thể chỉ đơn giản là ánh sáng yếu do thiếu nguồn sáng, còn "subdued light" thường được tạo ra bởi các biện pháp như sử dụng đèn có độ sáng thấp, che chắn ánh sáng mạnh hoặc dùng các vật liệu phản xạ ánh sáng một cách nhẹ nhàng.
Khi "subdued" được dùng để mô tả "light", nó đề cập đến cường độ của ánh sáng thấp, có thể làm dịu không gian và tạo ra cảm giác yên bình hoặc êm dịu. Không giống như ánh sáng tươi sáng hoặc ánh sáng mạnh, ánh sáng dịu không gây chói mắt, vì thế nó phù hợp để thư giãn và nghỉ ngơi. Trong nhiếp ảnh và thiết kế nội thất, ánh sáng dịu được sử dụng có chủ ý để tạo ra những tâm trạng cụ thể, như sự lãng mạn hoặc hoài niệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subdued light
  • soft soft subdued light
    (ánh sáng dịu nhẹ)
  • warm warm subdued light
    (ánh sáng dịu ấm)
  • dim dim subdued light
    (ánh sáng mờ ảo dịu)
Verb + subdued light
  • cast cast subdued light
    (chiếu ánh sáng dịu)
  • provide provide subdued light
    (cung cấp ánh sáng dịu)
  • create create subdued light
    (tạo ra ánh sáng dịu)
Preposition + subdued light
  • in in subdued light
    (trong ánh sáng dịu)
  • bathed bathed in subdued light
    (ngập tràn trong ánh sáng dịu)

Idioms

  • In the subdued light of dawn/dusk

    Trong ánh sáng dịu của bình minh/hoàng hôn

    "They spoke in hushed tones in the subdued light of dawn."

    (Họ thì thầm trò chuyện trong ánh sáng dịu của bình minh.)

  • Bathed in subdued light

    Ngập tràn/đắm mình trong ánh sáng dịu

    "The room was bathed in subdued light from the strategically placed lamps."

    (Căn phòng ngập tràn trong ánh sáng dịu từ những chiếc đèn được đặt ở vị trí chiến lược.)

  • Cast in subdued light

    Được bao phủ/chìm trong ánh sáng dịu

    "Her face was cast in subdued light, making her expression hard to read."

    (Khuôn mặt cô ấy chìm trong ánh sáng dịu, khiến biểu cảm của cô khó đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subdued light

adjective
Lật mặt

Ánh sáng dịu nhẹ, yếu ớt, giảm cường độ.

"The subdued light in the room created a relaxing atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subdued light".

Tạo không gian ấm cúng và lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, ánh sáng dịu (subdued light) thường được sử dụng một cách có chủ ý để thiết lập bầu không khí ấm cúng, thư giãn và lãng mạn. Bạn sẽ thường thấy nó trong các nhà hàng cao cấp, quán cà phê ấm cúng, hoặc trong không gian sống riêng tư. Ánh sáng này giúp giảm bớt sự căng thẳng, khuyến khích sự gần gũi và riêng tư, khác hẳn với ánh sáng mạnh và chói chang thường thấy ở nơi làm việc hay cửa hàng.

Biểu tượng của sự yên bình và trang trọng

Ánh sáng dịu cũng gắn liền với sự yên bình, tĩnh lặng và trang trọng. Trong nhiều nhà thờ, phòng trưng bày nghệ thuật, bảo tàng hoặc không gian thiền định, ánh sáng dịu được sử dụng để tạo ra một môi trường khuyến khích sự suy tư, tập trung và tôn kính. Nó giúp làm nổi bật các tác phẩm nghệ thuật hoặc kiến trúc một cách tinh tế, đồng thời mang lại cảm giác thanh thản cho người tham quan.