(Top Banner Ad)
bright light
B1
Danh từ B1 Vật lý, Mô tả chung

bright light

UK: /braɪt laɪt/ • US: /braɪt laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng chói ánh sáng rực rỡ người có tài năng người có triển vọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light that shines strongly; can also refer to an intelligent or promising person.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng mạnh, chói lọi; cũng có thể chỉ một người thông minh hoặc đầy triển vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bright light from the lighthouse guided the ships safely into the harbor."

    "Ánh sáng chói lọi từ ngọn hải đăng đã dẫn đường cho các con tàu vào bến cảng an toàn."

  • "The bright light hurt my eyes."

    "Ánh sáng chói làm tôi bị đau mắt."

  • "He's a bright light in the company; always coming up with new ideas."

    "Anh ấy là một nhân tố nổi bật trong công ty; luôn đưa ra những ý tưởng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brighten làm sáng lên, làm rạng rỡ
Noun brightness độ sáng, sự tươi sáng
Adverb brightly một cách sáng chói, rực rỡ
Verb lighten làm sáng hơn, làm nhẹ đi
Noun lighting sự chiếu sáng, hệ thống đèn
Verb enlighten khai sáng, làm cho ai đó hiểu ra

Synonyms

intense light (ánh sáng cường độ cao)brilliant light (ánh sáng rực rỡ)shining star (ngôi sao sáng (nghĩa bóng))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bherǝg- (to shine) & *lewk- (light, brightness)
Proto-Germanic
*berhtaz & *leuhtą
Old English
beorht & lēoht
Modern English
bright light

Ánh Sáng Của Danh Vọng

Từ 'bright' trong tiếng Anh cổ ('beorht') không chỉ có nghĩa là 'sáng' về mặt vật lý mà còn mang ý nghĩa 'vinh quang, lộng lẫy'. Nó thường xuất hiện trong các tên gọi như Albert ('adel' + 'beorht' nghĩa là 'cao quý, rạng rỡ') hay Robert ('hrod' + 'beorht' nghĩa là 'danh tiếng sáng chói'), cho thấy mối liên hệ lâu đời giữa ánh sáng và những phẩm chất tích cực của con người.

Hai Nguồn Gốc Của 'Light'

Trong tiếng Anh, từ 'light' có hai nguồn gốc khác nhau. 'Light' (ánh sáng) trong cụm từ 'bright light' đến từ một gốc Ấn-Âu cổ có nghĩa là 'chiếu sáng', liên quan đến các từ như 'lucid' (sáng sủa) và 'illuminate' (khai sáng). Một từ 'light' khác có nghĩa là 'nhẹ' (không nặng) lại đến từ một gốc từ hoàn toàn khác.

Usage Note

Khi nói về ánh sáng, 'bright light' nhấn mạnh cường độ và độ chói của ánh sáng. Trong nghĩa bóng, nó chỉ sự thông minh, tài năng nổi bật hoặc tiềm năng lớn. Cần phân biệt với 'dim light' (ánh sáng yếu) hoặc 'faint light' (ánh sáng mờ). 'Bright' có thể được dùng một mình, nhưng 'bright light' thường được dùng để nhấn mạnh hơn.
Khi được dùng như một cụm tính từ + danh từ, 'bright light' thường dùng để miêu tả ánh sáng vật lý hoặc một người tài năng. Trong ngữ cảnh ánh sáng, nó nhấn mạnh độ sáng và rõ của ánh sáng. Trong ngữ cảnh về người, nó ám chỉ tiềm năng và trí tuệ. Lưu ý sự khác biệt với 'a light' (một ánh sáng) chỉ đơn giản là sự tồn tại của ánh sáng, không nhất thiết phải sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bright light
  • a sudden bright light
    (một luồng sáng chói bất ngờ)
  • a harsh bright light
    (ánh sáng chói chang, gay gắt)
  • a brilliant bright light
    (một luồng sáng rực rỡ)
Verb + bright light
  • see a bright light
    (nhìn thấy một luồng sáng chói)
  • be blinded by a bright light
    (bị lóa mắt bởi ánh sáng mạnh)
  • shine a bright light on something
    (chiếu một luồng sáng mạnh vào / làm sáng tỏ một vấn đề)

Idioms

  • the bright lights

    ánh đèn rực rỡ và sự hào nhoáng của thành phố lớn.

    "He left his small town for the bright lights of the city."

    (Anh ấy rời thị trấn nhỏ của mình để đến với ánh đèn hoa lệ của thành phố.)

  • a bright light at the end of the tunnel

    ánh sáng cuối đường hầm; một dấu hiệu hy vọng sau một thời gian dài khó khăn.

    "After many failed attempts, the new successful experiment was a bright light at the end of the tunnel."

    (Sau nhiều lần thất bại, thí nghiệm thành công mới này là ánh sáng cuối đường hầm.)

  • to be a bright light (in someone's life)

    là một niềm hy vọng, nguồn vui, hoặc người có ảnh hưởng tích cực (trong cuộc đời ai đó).

    "Amidst all the difficulties, her cheerful daughter was the one bright light in her life."

    (Giữa bao khó khăn, cô con gái vui vẻ là nguồn sáng duy nhất trong cuộc đời bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bright light

Danh từ
Lật mặt

Ánh sáng mạnh, chói lọi; cũng có thể chỉ một người thông minh hoặc đầy triển vọng.

"The bright light from the lighthouse guided the ships safely into the harbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the bright light illuminated the entire room!
Wow, ánh sáng chói lọi đã chiếu sáng cả căn phòng!
Phủ định
Oh no, there isn't any bright light here!
Ôi không, không có bất kỳ ánh sáng mạnh nào ở đây!
Nghi vấn
Hey, is that a bright light I see?
Này, đó có phải là ánh sáng chói lọi mà tôi thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bright light".

Ánh Sáng và Trải Nghiệm Cận Tử

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một 'luồng sáng chói' (a bright light) là một yếu tố rất phổ biến trong các câu chuyện về trải nghiệm cận tử. Nó thường được miêu tả như một lối đi yên bình và chào đón đến thế giới bên kia, một hình ảnh thường thấy trong phim ảnh và sách báo.

Ánh Đèn Sân Khấu và Sự Nổi Tiếng

'Bright lights' thường được dùng để chỉ sự nổi tiếng và cuộc sống của người của công chúng. Đứng 'dưới ánh đèn sân khấu' (under the bright lights) có nghĩa là được nhiều người chú ý, nhưng cũng đồng nghĩa với việc phải đối mặt với áp lực và mất đi sự riêng tư.