bright light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A light that shines strongly; can also refer to an intelligent or promising person.
Vietnamese Meaning
Ánh sáng mạnh, chói lọi; cũng có thể chỉ một người thông minh hoặc đầy triển vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bright light from the lighthouse guided the ships safely into the harbor."
"Ánh sáng chói lọi từ ngọn hải đăng đã dẫn đường cho các con tàu vào bến cảng an toàn."
-
"The bright light hurt my eyes."
"Ánh sáng chói làm tôi bị đau mắt."
-
"He's a bright light in the company; always coming up with new ideas."
"Anh ấy là một nhân tố nổi bật trong công ty; luôn đưa ra những ý tưởng mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về ánh sáng, 'bright light' nhấn mạnh cường độ và độ chói của ánh sáng. Trong nghĩa bóng, nó chỉ sự thông minh, tài năng nổi bật hoặc tiềm năng lớn. Cần phân biệt với 'dim light' (ánh sáng yếu) hoặc 'faint light' (ánh sáng mờ). 'Bright' có thể được dùng một mình, nhưng 'bright light' thường được dùng để nhấn mạnh hơn.
Khi được dùng như một cụm tính từ + danh từ, 'bright light' thường dùng để miêu tả ánh sáng vật lý hoặc một người tài năng. Trong ngữ cảnh ánh sáng, nó nhấn mạnh độ sáng và rõ của ánh sáng. Trong ngữ cảnh về người, nó ám chỉ tiềm năng và trí tuệ. Lưu ý sự khác biệt với 'a light' (một ánh sáng) chỉ đơn giản là sự tồn tại của ánh sáng, không nhất thiết phải sáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a sudden bright light (một luồng sáng chói bất ngờ)
-
a harsh bright light (ánh sáng chói chang, gay gắt)
-
a brilliant bright light (một luồng sáng rực rỡ)
-
see a bright light (nhìn thấy một luồng sáng chói)
-
be blinded by a bright light (bị lóa mắt bởi ánh sáng mạnh)
-
shine a bright light on something (chiếu một luồng sáng mạnh vào / làm sáng tỏ một vấn đề)
Idioms
-
the bright lights
ánh đèn rực rỡ và sự hào nhoáng của thành phố lớn.
"He left his small town for the bright lights of the city."
(Anh ấy rời thị trấn nhỏ của mình để đến với ánh đèn hoa lệ của thành phố.)
-
a bright light at the end of the tunnel
ánh sáng cuối đường hầm; một dấu hiệu hy vọng sau một thời gian dài khó khăn.
"After many failed attempts, the new successful experiment was a bright light at the end of the tunnel."
(Sau nhiều lần thất bại, thí nghiệm thành công mới này là ánh sáng cuối đường hầm.)
-
to be a bright light (in someone's life)
là một niềm hy vọng, nguồn vui, hoặc người có ảnh hưởng tích cực (trong cuộc đời ai đó).
"Amidst all the difficulties, her cheerful daughter was the one bright light in her life."
(Giữa bao khó khăn, cô con gái vui vẻ là nguồn sáng duy nhất trong cuộc đời bà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bright light
Danh từÁnh sáng mạnh, chói lọi; cũng có thể chỉ một người thông minh hoặc đầy triển vọng.
"The bright light from the lighthouse guided the ships safely into the harbor."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the bright light illuminated the entire room! |
Wow, ánh sáng chói lọi đã chiếu sáng cả căn phòng! |
| Phủ định | Oh no, there isn't any bright light here! |
Ôi không, không có bất kỳ ánh sáng mạnh nào ở đây! |
| Nghi vấn | Hey, is that a bright light I see? |
Này, đó có phải là ánh sáng chói lọi mà tôi thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bright light".
