(Top Banner Ad)
topic-oriented database
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

topic-oriented database

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở dữ liệu hướng chủ đề cơ sở dữ liệu theo chủ đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A database organized and structured around specific topics or themes, allowing for efficient retrieval of information related to those subjects.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở dữ liệu được tổ chức và cấu trúc xung quanh các chủ đề cụ thể, cho phép truy xuất thông tin hiệu quả liên quan đến các chủ đề đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research team developed a topic-oriented database to analyze trends in climate change literature."

    "Nhóm nghiên cứu đã phát triển một cơ sở dữ liệu hướng chủ đề để phân tích xu hướng trong các tài liệu về biến đổi khí hậu."

  • "The university library is building a topic-oriented database to help students find relevant research materials more easily."

    "Thư viện trường đại học đang xây dựng một cơ sở dữ liệu hướng chủ đề để giúp sinh viên dễ dàng tìm thấy tài liệu nghiên cứu phù hợp hơn."

  • "A topic-oriented database allows users to quickly access information related to specific concepts."

    "Cơ sở dữ liệu hướng chủ đề cho phép người dùng nhanh chóng truy cập thông tin liên quan đến các khái niệm cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun topic chủ đề, đề tài
Adjective topical mang tính thời sự, thuộc về chủ đề
Verb orient định hướng, hướng dẫn
Noun orientation sự định hướng, phương hướng
Noun data dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun base nền tảng, cơ sở
Adjective basic cơ bản

Synonyms

subject-oriented database (cơ sở dữ liệu hướng chủ đề)thematic database (cơ sở dữ liệu theo chủ đề)

Antonyms

Related Words

knowledge graph (biểu đồ tri thức)semantic web (mạng ngữ nghĩa)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
topika (chủ đề, nơi chốn)
Latin
oriens (hướng về, mọc lên)
Latin
datum (một thứ được cho)
Latin
basis (nền tảng)
Tiếng Anh hiện đại
database (kết hợp data + base, khoảng giữa TK 20)
Tiếng Anh hiện đại
topic-oriented database (thuật ngữ ghép, cuối TK 20 - đầu TK 21)

Sự ra đời của 'Database'

Thuật ngữ 'database' (cơ sở dữ liệu) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi máy tính bắt đầu có khả năng lưu trữ và quản lý lượng lớn thông tin. Ban đầu, nó chỉ là một cách gọi chung cho các hệ thống lưu trữ dữ liệu điện tử. Từ 'data' (dữ liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ được cho', và 'base' (cơ sở) cũng từ tiếng Latin 'basis', nghĩa là 'nền tảng'. Sự kết hợp này đã tạo nên một khái niệm cách mạng trong việc tổ chức thông tin.

Ý nghĩa của 'Topic-oriented'

Phần 'topic-oriented' (định hướng chủ đề) mô tả đặc tính chuyên biệt của loại cơ sở dữ liệu này. Từ 'topic' (chủ đề) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'topika', chỉ những 'nơi' hoặc 'chủ đề' trong hùng biện. Còn 'oriented' (định hướng) xuất phát từ tiếng Latin 'oriens', nghĩa là 'hướng về phía đông' (nơi mặt trời mọc), sau này mang nghĩa 'định hướng' hoặc 'phù hợp với một mục đích cụ thể'. Khi ghép lại, 'topic-oriented database' chỉ một hệ thống được thiết kế và tối ưu hóa để quản lý dữ liệu xoay quanh một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể, thay vì là một kho chứa dữ liệu tổng quát.

Usage Note

Khác với cơ sở dữ liệu quan hệ truyền thống tập trung vào các bảng và mối quan hệ, cơ sở dữ liệu hướng chủ đề nhấn mạnh vào việc nhóm dữ liệu theo ngữ cảnh chủ đề. Nó hữu ích trong việc quản lý kiến thức, phân tích dữ liệu theo chủ đề và xây dựng các ứng dụng tìm kiếm thông tin chuyên sâu.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cơ sở dữ liệu được sử dụng (ví dụ: a topic-oriented database for medical research). Sử dụng 'in' để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà cơ sở dữ liệu được áp dụng (ví dụ: the use of topic-oriented database in semantic web).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + topic-oriented database
  • create create a topic-oriented database
    (tạo một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề)
  • design design a topic-oriented database
    (thiết kế một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề)
  • manage manage a topic-oriented database
    (quản lý một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề)
  • query query a topic-oriented database
    (truy vấn một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề)
  • implement implement a topic-oriented database
    (triển khai một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề)
Adjective + topic-oriented database
  • specialized a specialized topic-oriented database
    (một cơ sở dữ liệu chuyên biệt định hướng chủ đề)
  • custom a custom topic-oriented database
    (một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề tùy chỉnh)
  • efficient an efficient topic-oriented database
    (một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề hiệu quả)
Noun + topic-oriented database
  • system for a system for a topic-oriented database
    (một hệ thống cho cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề)
  • data in data in a topic-oriented database
    (dữ liệu trong một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề)

Idioms

  • building a topic-oriented database

    xây dựng một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề

    "We are building a topic-oriented database for our research project."

    (Chúng tôi đang xây dựng một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề cho dự án nghiên cứu của mình.)

  • accessing data from a topic-oriented database

    truy cập dữ liệu từ một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề

    "Users can access specific data from a topic-oriented database more efficiently."

    (Người dùng có thể truy cập dữ liệu cụ thể từ một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề hiệu quả hơn.)

  • optimizing a topic-oriented database

    tối ưu hóa một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề

    "Optimizing a topic-oriented database improves query performance."

    (Việc tối ưu hóa một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề giúp cải thiện hiệu suất truy vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topic-oriented database

noun
Lật mặt

Một cơ sở dữ liệu được tổ chức và cấu trúc xung quanh các chủ đề cụ thể, cho phép truy xuất thông tin hiệu quả liên quan đến các chủ đề đó.

"The research team developed a topic-oriented database to analyze trends in climate change literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topic-oriented database".

Chuyên môn hóa trong thời đại thông tin

Trong thời đại bùng nổ thông tin hiện nay, việc quản lý và tìm kiếm dữ liệu trở nên phức tạp. 'Topic-oriented database' phản ánh xu hướng chuyên môn hóa cao độ trong công nghệ. Thay vì lưu trữ mọi thứ trong một kho dữ liệu khổng lồ, các tổ chức và doanh nghiệp thường tạo ra các cơ sở dữ liệu chuyên biệt cho từng chủ đề cụ thể (ví dụ: dữ liệu y tế, dữ liệu tài chính, dữ liệu khách hàng). Cách tiếp cận này giúp việc tổ chức, truy cập và phân tích dữ liệu hiệu quả hơn nhiều, giống như việc có một thư viện với các phòng ban được phân loại rõ ràng thay vì một kho sách hỗn độn.

Hỗ trợ nghiên cứu và đổi mới

Cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học và đổi mới. Chúng cho phép các nhà khoa học, nhà nghiên cứu và kỹ sư tập trung vào dữ liệu liên quan trực tiếp đến lĩnh vực của họ mà không bị xao nhãng bởi thông tin không cần thiết. Ví dụ, một cơ sở dữ liệu định hướng chủ đề về gen người sẽ chứa thông tin chuyên sâu về DNA, protein, v.v., hỗ trợ đắc lực cho các nghiên cứu y sinh học. Điều này thúc đẩy sự phát triển của tri thức và các giải pháp công nghệ mới.