(Top Banner Ad)
subjective truth
C1
Danh từ C1 Triết học, Nhận thức luận

subjective truth

UK: /səbˈdʒektɪv truːθ/ • US: /səbˈdʒektɪv truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật chủ quan chân lý chủ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Truth based on or influenced by personal feelings, tastes, or opinions.

Vietnamese Meaning

Sự thật dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For him, the existence of God is a subjective truth."

    "Đối với anh ta, sự tồn tại của Chúa là một sự thật chủ quan."

  • "What is considered a subjective truth may vary from person to person."

    "Điều được coi là một sự thật chủ quan có thể khác nhau giữa người này với người khác."

  • "The value of art is often a matter of subjective truth."

    "Giá trị của nghệ thuật thường là vấn đề của sự thật chủ quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subjectivity tính chủ quan, sự chủ quan
Adverb subjectively một cách chủ quan
Noun/Verb subject chủ thể, đối tượng; làm cho ai đó phải chịu đựng
Adjective true đúng, thật
Adverb truly thật sự, đúng là
Adjective truthful trung thực, chân thật
Adverb truthfully một cách trung thực
Noun truthfulness sự trung thực, tính chân thật

Synonyms

personal truth (sự thật cá nhân)individual truth (sự thật riêng)

Antonyms

objective truth (sự thật khách quan)absolute truth (sự thật tuyệt đối)

Related Words

Subject Area

Triết học, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subicere
Latin
subjectivus
English
subject
English
subjective
Proto-Germanic
*triuwaz
Old English
trēowþ
Middle English
treuthe
English
truth

Nguồn gốc của 'Sự thật chủ quan'

Cụm từ "subjective truth" (sự thật chủ quan) là một khái niệm hiện đại được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ "subjective" (chủ quan) bắt nguồn từ tiếng Latin "subicere" nghĩa là "đặt dưới" hoặc "nằm dưới", sau này phát triển thành ý nghĩa "tồn tại trong tâm trí, thuộc về cá nhân". Còn từ "truth" (sự thật) có gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa "sự trung thực, đáng tin cậy". Khi kết hợp, "sự thật chủ quan" mô tả một loại chân lý mà mỗi người trải nghiệm và tin tưởng dựa trên quan điểm, cảm xúc và kinh nghiệm cá nhân của họ, khác với một sự thật khách quan mà mọi người đều chấp nhận.

Usage Note

Khái niệm 'subjective truth' đối lập với 'objective truth' (sự thật khách quan), vốn tồn tại độc lập với người quan sát. 'Subjective truth' nhấn mạnh tính cá nhân và trải nghiệm riêng trong việc xác định điều gì là đúng. Sự khác biệt nằm ở chỗ objective truth là những gì có thể chứng minh một cách độc lập, trong khi subjective truth thay đổi tùy theo từng cá nhân. Ví dụ, 'Màu xanh là màu đẹp nhất' là một subjective truth, trong khi 'Trái đất quay quanh Mặt trời' là một objective truth.

Prepositions

about of in

‘Truth about’ nhấn mạnh chủ đề của subjective truth (ví dụ: 'The truth about his feelings is subjective'). ‘Truth of’ nhấn mạnh nguồn gốc subjective của truth (ví dụ: 'The truth of her experience is subjective'). ‘Truth in’ cho thấy sự tồn tại của subjective truth trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'There is some truth in what he says, but it is subjective').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subjective truth
  • personal personal subjective truth
    (sự thật chủ quan cá nhân)
  • individual individual subjective truth
    (sự thật chủ quan của mỗi cá nhân)
  • relative relative subjective truth
    (sự thật chủ quan tương đối)
  • perceived perceived subjective truth
    (sự thật chủ quan được cảm nhận)
Verb + subjective truth
  • believe in believe in subjective truth
    (tin vào sự thật chủ quan)
  • hold a hold a subjective truth
    (mang trong mình một sự thật chủ quan)
  • express one's express one's subjective truth
    (bày tỏ sự thật chủ quan của mình)
  • challenge a challenge a subjective truth
    (thách thức một sự thật chủ quan)
  • understand understand subjective truth
    (hiểu về sự thật chủ quan)
Phrase containing 'subjective truth'
  • the nature of the nature of subjective truth
    (bản chất của sự thật chủ quan)
  • from the perspective of from the perspective of subjective truth
    (từ góc độ của sự thật chủ quan)

Idioms

  • one's own subjective truth

    sự thật chủ quan của riêng ai đó (nhấn mạnh tính cá nhân, độc nhất)

    "It's important to respect everyone's own subjective truth, even if it differs from yours."

    (Điều quan trọng là phải tôn trọng sự thật chủ quan của riêng mỗi người, ngay cả khi nó khác với của bạn.)

  • the pursuit of subjective truth

    sự theo đuổi sự thật chủ quan (quá trình tìm kiếm ý nghĩa cá nhân, chân lý của riêng mình)

    "Many artists engage in the pursuit of subjective truth through their work."

    (Nhiều nghệ sĩ tham gia vào việc theo đuổi sự thật chủ quan thông qua các tác phẩm của họ.)

  • to live one's subjective truth

    sống đúng với sự thật chủ quan của mình (sống theo niềm tin, giá trị cá nhân)

    "She found peace when she decided to live her subjective truth, despite societal expectations."

    (Cô ấy tìm thấy sự bình yên khi quyết định sống đúng với sự thật chủ quan của mình, bất chấp những kỳ vọng của xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subjective truth

Danh từ
Lật mặt

Sự thật dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân.

"For him, the existence of God is a subjective truth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjective truth".

Chủ nghĩa tương đối trong Triết học

Khái niệm "sự thật chủ quan" gắn liền với chủ nghĩa tương đối (relativism) trong triết học, một quan điểm cho rằng sự thật không phải là tuyệt đối mà phụ thuộc vào quan điểm, bối cảnh văn hóa, hoặc trải nghiệm cá nhân. Điều này ngụ ý rằng điều gì là đúng với người này có thể không đúng với người khác, và không có một "chân lý" phổ quát duy nhất nào cả.

Xu hướng "Sự thật của tôi" trong xã hội hiện đại

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trên mạng xã hội, cụm từ "my truth" (sự thật của tôi) đã trở nên phổ biến để thể hiện rằng mỗi cá nhân có một trải nghiệm và cách hiểu riêng về thế giới, và những trải nghiệm đó đều có giá trị. Khái niệm này nhấn mạnh quyền cá nhân trong việc định hình nhận thức của mình, thường được sử dụng khi chia sẻ về trải nghiệm cá nhân, cảm xúc hoặc quan điểm mà không cần phải được người khác xác nhận là khách quan.