subjective truth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Truth based on or influenced by personal feelings, tastes, or opinions.
Vietnamese Meaning
Sự thật dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"For him, the existence of God is a subjective truth."
"Đối với anh ta, sự tồn tại của Chúa là một sự thật chủ quan."
-
"What is considered a subjective truth may vary from person to person."
"Điều được coi là một sự thật chủ quan có thể khác nhau giữa người này với người khác."
-
"The value of art is often a matter of subjective truth."
"Giá trị của nghệ thuật thường là vấn đề của sự thật chủ quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subjectivity | tính chủ quan, sự chủ quan |
| Adverb | subjectively | một cách chủ quan |
| Noun/Verb | subject | chủ thể, đối tượng; làm cho ai đó phải chịu đựng |
| Adjective | true | đúng, thật |
| Adverb | truly | thật sự, đúng là |
| Adjective | truthful | trung thực, chân thật |
| Adverb | truthfully | một cách trung thực |
| Noun | truthfulness | sự trung thực, tính chân thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'subjective truth' đối lập với 'objective truth' (sự thật khách quan), vốn tồn tại độc lập với người quan sát. 'Subjective truth' nhấn mạnh tính cá nhân và trải nghiệm riêng trong việc xác định điều gì là đúng. Sự khác biệt nằm ở chỗ objective truth là những gì có thể chứng minh một cách độc lập, trong khi subjective truth thay đổi tùy theo từng cá nhân. Ví dụ, 'Màu xanh là màu đẹp nhất' là một subjective truth, trong khi 'Trái đất quay quanh Mặt trời' là một objective truth.
Prepositions
‘Truth about’ nhấn mạnh chủ đề của subjective truth (ví dụ: 'The truth about his feelings is subjective'). ‘Truth of’ nhấn mạnh nguồn gốc subjective của truth (ví dụ: 'The truth of her experience is subjective'). ‘Truth in’ cho thấy sự tồn tại của subjective truth trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'There is some truth in what he says, but it is subjective').
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal subjective truth (sự thật chủ quan cá nhân)
-
individual individual subjective truth (sự thật chủ quan của mỗi cá nhân)
-
relative relative subjective truth (sự thật chủ quan tương đối)
-
perceived perceived subjective truth (sự thật chủ quan được cảm nhận)
-
believe in believe in subjective truth (tin vào sự thật chủ quan)
-
hold a hold a subjective truth (mang trong mình một sự thật chủ quan)
-
express one's express one's subjective truth (bày tỏ sự thật chủ quan của mình)
-
challenge a challenge a subjective truth (thách thức một sự thật chủ quan)
-
understand understand subjective truth (hiểu về sự thật chủ quan)
-
the nature of the nature of subjective truth (bản chất của sự thật chủ quan)
-
from the perspective of from the perspective of subjective truth (từ góc độ của sự thật chủ quan)
Idioms
-
one's own subjective truth
sự thật chủ quan của riêng ai đó (nhấn mạnh tính cá nhân, độc nhất)
"It's important to respect everyone's own subjective truth, even if it differs from yours."
(Điều quan trọng là phải tôn trọng sự thật chủ quan của riêng mỗi người, ngay cả khi nó khác với của bạn.)
-
the pursuit of subjective truth
sự theo đuổi sự thật chủ quan (quá trình tìm kiếm ý nghĩa cá nhân, chân lý của riêng mình)
"Many artists engage in the pursuit of subjective truth through their work."
(Nhiều nghệ sĩ tham gia vào việc theo đuổi sự thật chủ quan thông qua các tác phẩm của họ.)
-
to live one's subjective truth
sống đúng với sự thật chủ quan của mình (sống theo niềm tin, giá trị cá nhân)
"She found peace when she decided to live her subjective truth, despite societal expectations."
(Cô ấy tìm thấy sự bình yên khi quyết định sống đúng với sự thật chủ quan của mình, bất chấp những kỳ vọng của xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subjective truth
Danh từSự thật dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân.
"For him, the existence of God is a subjective truth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjective truth".
