(Top Banner Ad)
objective truth
C1
Danh từ C1 Triết học, Nhận thức luận

objective truth

UK: /əbˈdʒɛktɪv truːθ/ • US: /əbˈdʒɛktɪv truθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật khách quan chân lý khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A truth that is independent of personal opinions, feelings, or beliefs and is based on facts.

Vietnamese Meaning

Một sự thật tồn tại độc lập với ý kiến, cảm xúc hoặc niềm tin cá nhân và dựa trên các sự kiện thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists strive to discover objective truths about the natural world."

    "Các nhà khoa học cố gắng khám phá ra những sự thật khách quan về thế giới tự nhiên."

  • "The existence of gravity is considered an objective truth."

    "Sự tồn tại của trọng lực được coi là một sự thật khách quan."

  • "Philosophers debate whether objective truth is attainable."

    "Các nhà triết học tranh luận về việc liệu sự thật khách quan có thể đạt được hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun object vật thể, đối tượng
Adjective objective khách quan
Noun objectivity tính khách quan
Adverb objectively một cách khách quan
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective true đúng, thật
Adverb truly thật sự, thực lòng
Adjective truthful thật thà, chân thật
Noun untruth sự không thật, lời nói dối

Synonyms

factual truth (sự thật dựa trên thực tế)verifiable truth (sự thật có thể kiểm chứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
objectivus
Latin
obiectum
English
objective
Proto-Germanic
*trewwō
Old English
trēowþ
English
truth

Nguồn gốc của "Objective" (Tính khách quan)

Từ "objective" có nguồn gốc từ tiếng Latin "objectivus", xuất phát từ "objectum" – nghĩa là "vật được đặt ra trước mắt" hoặc "cái được ném vào". Ban đầu, nó chỉ những gì liên quan đến một vật thể bên ngoài, tồn tại độc lập với ý thức của con người. Điều này hình thành nên ý nghĩa "khách quan" mà chúng ta biết ngày nay: không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay quan điểm cá nhân.

Nguồn gốc của "Truth" (Sự thật)

Từ "truth" có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic "*trewwō", mang nghĩa "niềm tin", "sự trung thành" hoặc "sự kiên định". Sau đó phát triển thành "trēowþ" trong tiếng Anh cổ, thể hiện sự chân thật, đáng tin cậy. Điều này cho thấy "sự thật" ban đầu gắn liền với khái niệm về sự vững chắc, đáng tin cậy và không thay đổi. Khi kết hợp với "objective", nó tạo nên ý nghĩa một sự thật không thể bị lung lay bởi cảm tính cá nhân.

Usage Note

“Objective truth” đề cập đến sự thật không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, định kiến, hoặc cách diễn giải chủ quan. Nó trái ngược với “subjective truth”, là sự thật dựa trên quan điểm cá nhân. Việc xác định một cách chắc chắn điều gì là 'objective truth' có thể là một thách thức lớn trong nhiều lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + objective truth
  • seek seek objective truth
    (tìm kiếm chân lý khách quan)
  • establish establish objective truth
    (thiết lập/chứng minh chân lý khách quan)
  • discover discover objective truth
    (khám phá chân lý khách quan)
  • deny deny objective truth
    (phủ nhận chân lý khách quan)
  • pursue pursue objective truth
    (theo đuổi chân lý khách quan)
Cụm danh từ + of objective truth
  • the concept of the concept of objective truth
    (khái niệm về chân lý khách quan)
  • the nature of the nature of objective truth
    (bản chất của chân lý khách quan)
  • the existence of the existence of objective truth
    (sự tồn tại của chân lý khách quan)
  • the pursuit of the pursuit of objective truth
    (sự theo đuổi chân lý khách quan)
Tính từ + objective truth
  • absolute absolute objective truth
    (chân lý khách quan tuyệt đối)
  • universal universal objective truth
    (chân lý khách quan phổ quát)

Idioms

  • the search for objective truth

    sự tìm kiếm chân lý khách quan

    "Philosophers have long been engaged in the search for objective truth."

    (Các nhà triết học từ lâu đã dấn thân vào cuộc tìm kiếm chân lý khách quan.)

  • to arrive at objective truth

    đạt đến chân lý khách quan

    "Through rigorous scientific inquiry, we hope to arrive at objective truth."

    (Thông qua điều tra khoa học nghiêm ngặt, chúng ta hy vọng sẽ đạt đến chân lý khách quan.)

  • beyond objective truth

    vượt ra ngoài/nằm ngoài chân lý khách quan (thường ám chỉ điều gì đó thuộc về chủ quan hoặc không thể chứng minh khách quan)

    "For some, faith exists beyond objective truth, requiring personal belief."

    (Đối với một số người, đức tin tồn tại vượt ra ngoài chân lý khách quan, đòi hỏi niềm tin cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objective truth

Danh từ
Lật mặt

Một sự thật tồn tại độc lập với ý kiến, cảm xúc hoặc niềm tin cá nhân và dựa trên các sự kiện thực tế.

"Scientists strive to discover objective truths about the natural world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists seek objective truth through rigorous experimentation.
Các nhà khoa học tìm kiếm sự thật khách quan thông qua thử nghiệm nghiêm ngặt.
Phủ định
Only through careful analysis can objective truth be discerned.
Chỉ thông qua phân tích cẩn thận, sự thật khách quan mới có thể được nhận ra.
Nghi vấn
Should one prioritize personal belief over objective truth?
Liệu người ta có nên ưu tiên niềm tin cá nhân hơn sự thật khách quan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objective truth".

Khoa học và Chân lý Khách quan

Phương pháp khoa học được xây dựng trên nguyên tắc tìm kiếm chân lý khách quan. Các nhà khoa học cố gắng quan sát, thí nghiệm và rút ra kết luận mà không bị ảnh hưởng bởi định kiến cá nhân hay cảm xúc. Mục tiêu là khám phá những quy luật và sự thật về thế giới tự nhiên tồn tại độc lập với nhận thức của con người. "Chân lý khách quan" là kim chỉ nam cho các nghiên cứu khoa học, đảm bảo tính xác thực và đáng tin cậy của kiến thức.

Triết học về Chân lý: Khách quan vs. Tương đối

Trong triết học phương Tây, có một cuộc tranh luận lớn về việc liệu chân lý khách quan có thực sự tồn tại hay không. Những người theo chủ nghĩa khách quan tin rằng có những sự thật tồn tại độc lập với ý kiến hoặc niềm tin của con người, chẳng hạn như 2+2=4. Ngược lại, những người theo chủ nghĩa tương đối cho rằng tất cả sự thật đều phụ thuộc vào quan điểm, văn hóa hoặc trải nghiệm cá nhân, không có chân lý phổ quát. Cuộc tranh luận này có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực khác nhau, từ đạo đức đến chính trị.