objective truth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A truth that is independent of personal opinions, feelings, or beliefs and is based on facts.
Vietnamese Meaning
Một sự thật tồn tại độc lập với ý kiến, cảm xúc hoặc niềm tin cá nhân và dựa trên các sự kiện thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists strive to discover objective truths about the natural world."
"Các nhà khoa học cố gắng khám phá ra những sự thật khách quan về thế giới tự nhiên."
-
"The existence of gravity is considered an objective truth."
"Sự tồn tại của trọng lực được coi là một sự thật khách quan."
-
"Philosophers debate whether objective truth is attainable."
"Các nhà triết học tranh luận về việc liệu sự thật khách quan có thể đạt được hay không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | object | vật thể, đối tượng |
| Adjective | objective | khách quan |
| Noun | objectivity | tính khách quan |
| Adverb | objectively | một cách khách quan |
| Noun | truth | sự thật, chân lý |
| Adjective | true | đúng, thật |
| Adverb | truly | thật sự, thực lòng |
| Adjective | truthful | thật thà, chân thật |
| Noun | untruth | sự không thật, lời nói dối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Objective truth” đề cập đến sự thật không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, định kiến, hoặc cách diễn giải chủ quan. Nó trái ngược với “subjective truth”, là sự thật dựa trên quan điểm cá nhân. Việc xác định một cách chắc chắn điều gì là 'objective truth' có thể là một thách thức lớn trong nhiều lĩnh vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek seek objective truth (tìm kiếm chân lý khách quan)
-
establish establish objective truth (thiết lập/chứng minh chân lý khách quan)
-
discover discover objective truth (khám phá chân lý khách quan)
-
deny deny objective truth (phủ nhận chân lý khách quan)
-
pursue pursue objective truth (theo đuổi chân lý khách quan)
-
the concept of the concept of objective truth (khái niệm về chân lý khách quan)
-
the nature of the nature of objective truth (bản chất của chân lý khách quan)
-
the existence of the existence of objective truth (sự tồn tại của chân lý khách quan)
-
the pursuit of the pursuit of objective truth (sự theo đuổi chân lý khách quan)
-
absolute absolute objective truth (chân lý khách quan tuyệt đối)
-
universal universal objective truth (chân lý khách quan phổ quát)
Idioms
-
the search for objective truth
sự tìm kiếm chân lý khách quan
"Philosophers have long been engaged in the search for objective truth."
(Các nhà triết học từ lâu đã dấn thân vào cuộc tìm kiếm chân lý khách quan.)
-
to arrive at objective truth
đạt đến chân lý khách quan
"Through rigorous scientific inquiry, we hope to arrive at objective truth."
(Thông qua điều tra khoa học nghiêm ngặt, chúng ta hy vọng sẽ đạt đến chân lý khách quan.)
-
beyond objective truth
vượt ra ngoài/nằm ngoài chân lý khách quan (thường ám chỉ điều gì đó thuộc về chủ quan hoặc không thể chứng minh khách quan)
"For some, faith exists beyond objective truth, requiring personal belief."
(Đối với một số người, đức tin tồn tại vượt ra ngoài chân lý khách quan, đòi hỏi niềm tin cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
objective truth
Danh từMột sự thật tồn tại độc lập với ý kiến, cảm xúc hoặc niềm tin cá nhân và dựa trên các sự kiện thực tế.
"Scientists strive to discover objective truths about the natural world."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists seek objective truth through rigorous experimentation. |
Các nhà khoa học tìm kiếm sự thật khách quan thông qua thử nghiệm nghiêm ngặt. |
| Phủ định | Only through careful analysis can objective truth be discerned. |
Chỉ thông qua phân tích cẩn thận, sự thật khách quan mới có thể được nhận ra. |
| Nghi vấn | Should one prioritize personal belief over objective truth? |
Liệu người ta có nên ưu tiên niềm tin cá nhân hơn sự thật khách quan? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objective truth".
