submissive attitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Willing to obey someone else; easily controlled.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng tuân theo người khác; dễ dàng bị kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He displayed a submissive attitude towards his boss."
"Anh ấy thể hiện một thái độ phục tùng đối với ông chủ của mình."
-
"The company culture encourages a submissive attitude in its employees."
"Văn hóa công ty khuyến khích thái độ phục tùng ở nhân viên."
-
"A submissive attitude can be detrimental to one's career advancement."
"Thái độ phục tùng có thể gây bất lợi cho sự thăng tiến trong sự nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | attitude | thái độ |
| Noun | submission | sự phục tùng, sự đệ trình |
| Verb | submit | phục tùng, đệ trình |
| Adverb | submissively | một cách phục tùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'submissive' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán, cam chịu, hoặc thậm chí là phục tùng một cách mù quáng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ: mối quan hệ BDSM), nó có thể mang ý nghĩa trung lập hoặc thậm chí tích cực (chấp nhận sự lãnh đạo của người khác một cách tự nguyện). Cần phân biệt với 'obedient' (ngoan ngoãn), thường được dùng cho trẻ em hoặc động vật, và mang sắc thái tích cực hơn.
Cụm từ 'submissive attitude' thường được dùng để mô tả một người có xu hướng đồng ý với người khác, không phản kháng, và dễ bị ảnh hưởng. Nó khác với 'assertive attitude' (thái độ quyết đoán) hoặc 'aggressive attitude' (thái độ hung hăng).
Prepositions
The attitude is submissive *to* someone or something (authority, a person's wishes, etc.). It indicates the target of the submissiveness.
Collocations (Từ đi kèm)
-
show show a submissive attitude (thể hiện thái độ phục tùng)
-
adopt adopt a submissive attitude (có/áp dụng một thái độ phục tùng)
-
have have a submissive attitude (mang/có thái độ phục tùng)
-
maintain maintain a submissive attitude (duy trì thái độ phục tùng)
-
humble a humble submissive attitude (một thái độ phục tùng khiêm nhường)
-
meek a meek submissive attitude (một thái độ phục tùng hiền lành)
-
unquestioning an unquestioning submissive attitude (một thái độ phục tùng vô điều kiện)
-
passive a passive submissive attitude (một thái độ phục tùng thụ động)
Idioms
-
display a submissive attitude
thể hiện một thái độ phục tùng
"She always displays a submissive attitude towards her boss."
(Cô ấy luôn thể hiện thái độ phục tùng đối với sếp của mình.)
-
adopt a submissive attitude
có/áp dụng một thái độ phục tùng
"To avoid conflict, he adopted a submissive attitude."
(Để tránh xung đột, anh ấy đã có một thái độ phục tùng.)
-
have a submissive attitude
mang/có một thái độ phục tùng
"Some cultures expect children to have a submissive attitude towards elders."
(Một số nền văn hóa mong đợi trẻ em có thái độ phục tùng đối với người lớn tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
submissive attitude
Tính từSẵn sàng tuân theo người khác; dễ dàng bị kiểm soát.
"He displayed a submissive attitude towards his boss."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He submissively accepted all of his boss's demands. |
Anh ấy ngoan ngoãn chấp nhận mọi yêu cầu của sếp. |
| Phủ định | She didn't submit easily to the pressure from her family. |
Cô ấy không dễ dàng khuất phục trước áp lực từ gia đình. |
| Nghi vấn | Does he always behave so submissively? |
Anh ấy có luôn cư xử phục tùng như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submissive attitude".
