(Top Banner Ad)
submissive attitude
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

submissive attitude

UK: /səbˈmɪsɪv ˈætɪˌtjuːd/ • US: /səbˈmɪsɪv ˈætɪˌtud/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ phục tùng tính phục tùng dáng vẻ phục tùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to obey someone else; easily controlled.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng tuân theo người khác; dễ dàng bị kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He displayed a submissive attitude towards his boss."

    "Anh ấy thể hiện một thái độ phục tùng đối với ông chủ của mình."

  • "The company culture encourages a submissive attitude in its employees."

    "Văn hóa công ty khuyến khích thái độ phục tùng ở nhân viên."

  • "A submissive attitude can be detrimental to one's career advancement."

    "Thái độ phục tùng có thể gây bất lợi cho sự thăng tiến trong sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attitude thái độ
Noun submission sự phục tùng, sự đệ trình
Verb submit phục tùng, đệ trình
Adverb submissively một cách phục tùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
submittere
Old French
soubmissif
English
submissive

Nguồn gốc của 'submissive'

Từ 'submissive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'submittere', trong đó 'sub-' có nghĩa là 'dưới' và 'mittere' có nghĩa là 'gửi' hoặc 'đặt'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'đặt dưới' hoặc 'quy phục'. Điều này phản ánh ý nghĩa của việc tự hạ mình hoặc tuân theo người khác.

Nguồn gốc của 'attitude'

Từ 'attitude' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'aptitudo' (từ 'aptus' nghĩa là 'phù hợp, thích hợp'), sau đó qua tiếng Ý 'attitudine' và tiếng Pháp 'attitude'. Ban đầu nó chỉ tư thế vật lý của cơ thể, nhưng vào thế kỷ 18, nó phát triển thêm ý nghĩa về trạng thái tinh thần hoặc cách suy nghĩ của một người.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi hai từ này kết hợp, 'submissive attitude' mô tả một trạng thái tinh thần hoặc cách cư xử của một người thể hiện sự sẵn lòng tuân theo, nhường nhịn hoặc phục tùng người khác, thường là do thiếu tự tin, tôn trọng hoặc sợ hãi. Nó không chỉ là một hành động mà còn là một xu hướng tâm lý.

Usage Note

Tính từ 'submissive' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán, cam chịu, hoặc thậm chí là phục tùng một cách mù quáng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ: mối quan hệ BDSM), nó có thể mang ý nghĩa trung lập hoặc thậm chí tích cực (chấp nhận sự lãnh đạo của người khác một cách tự nguyện). Cần phân biệt với 'obedient' (ngoan ngoãn), thường được dùng cho trẻ em hoặc động vật, và mang sắc thái tích cực hơn.
Cụm từ 'submissive attitude' thường được dùng để mô tả một người có xu hướng đồng ý với người khác, không phản kháng, và dễ bị ảnh hưởng. Nó khác với 'assertive attitude' (thái độ quyết đoán) hoặc 'aggressive attitude' (thái độ hung hăng).

Prepositions

to

The attitude is submissive *to* someone or something (authority, a person's wishes, etc.). It indicates the target of the submissiveness.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + submissive attitude
  • show show a submissive attitude
    (thể hiện thái độ phục tùng)
  • adopt adopt a submissive attitude
    (có/áp dụng một thái độ phục tùng)
  • have have a submissive attitude
    (mang/có thái độ phục tùng)
  • maintain maintain a submissive attitude
    (duy trì thái độ phục tùng)
Adjective + submissive attitude
  • humble a humble submissive attitude
    (một thái độ phục tùng khiêm nhường)
  • meek a meek submissive attitude
    (một thái độ phục tùng hiền lành)
  • unquestioning an unquestioning submissive attitude
    (một thái độ phục tùng vô điều kiện)
  • passive a passive submissive attitude
    (một thái độ phục tùng thụ động)

Idioms

  • display a submissive attitude

    thể hiện một thái độ phục tùng

    "She always displays a submissive attitude towards her boss."

    (Cô ấy luôn thể hiện thái độ phục tùng đối với sếp của mình.)

  • adopt a submissive attitude

    có/áp dụng một thái độ phục tùng

    "To avoid conflict, he adopted a submissive attitude."

    (Để tránh xung đột, anh ấy đã có một thái độ phục tùng.)

  • have a submissive attitude

    mang/có một thái độ phục tùng

    "Some cultures expect children to have a submissive attitude towards elders."

    (Một số nền văn hóa mong đợi trẻ em có thái độ phục tùng đối với người lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submissive attitude

Tính từ
Lật mặt

Sẵn sàng tuân theo người khác; dễ dàng bị kiểm soát.

"He displayed a submissive attitude towards his boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He submissively accepted all of his boss's demands.
Anh ấy ngoan ngoãn chấp nhận mọi yêu cầu của sếp.
Phủ định
She didn't submit easily to the pressure from her family.
Cô ấy không dễ dàng khuất phục trước áp lực từ gia đình.
Nghi vấn
Does he always behave so submissively?
Anh ấy có luôn cư xử phục tùng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submissive attitude".

Quan niệm truyền thống về giới tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, phụ nữ thường được kỳ vọng có thái độ phục tùng đối với nam giới, thể hiện sự khiêm nhường và vâng lời. Tuy nhiên, quan niệm này đã thay đổi đáng kể trong xã hội hiện đại, nơi sự bình đẳng và tự chủ được đề cao.

Trong môi trường công sở hiện đại

Trong bối cảnh công sở ngày nay, thái độ phục tùng thường không được đánh giá cao. Thay vào đó, sự chủ động, tự tin và khả năng thể hiện ý kiến cá nhân (assertiveness) được khuyến khích, đặc biệt là trong các vai trò lãnh đạo hoặc sáng tạo. Một thái độ quá phục tùng có thể bị coi là thiếu sáng kiến hoặc thụ động.