suboptimal experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An experience that is less than the best or ideal; not optimal.
Vietnamese Meaning
Một trải nghiệm không đạt đến mức tốt nhất hoặc lý tưởng; không tối ưu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website's slow loading speed resulted in a suboptimal experience for many users."
"Tốc độ tải trang web chậm đã gây ra trải nghiệm không tối ưu cho nhiều người dùng."
-
"Due to the weather conditions, we had a suboptimal experience hiking."
"Do điều kiện thời tiết, chúng tôi đã có một trải nghiệm đi bộ đường dài không tối ưu."
-
"The training program provided a suboptimal experience, leaving employees unprepared for the new software."
"Chương trình đào tạo đã cung cấp một trải nghiệm không tối ưu, khiến nhân viên không được chuẩn bị cho phần mềm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | suboptimal | Dưới mức tối ưu, không đạt mức tốt nhất. |
| N | suboptimality | Trạng thái dưới mức tối ưu, sự không tối ưu. |
| N | experience | Trải nghiệm, kinh nghiệm; sự từng trải. |
| V | experience | Trải qua, kinh qua, nếm trải. |
| Adj | experienced | Có kinh nghiệm, từng trải, lão luyện. |
| N | inexperience | Sự thiếu kinh nghiệm, sự non nớt. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc sự kiện mà mọi thứ không diễn ra suôn sẻ như mong đợi, nhưng không nhất thiết là hoàn toàn thất bại. Nó ngụ ý rằng có thể cải thiện được kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a suboptimal experience (có/trải qua một trải nghiệm không tối ưu)
-
result in result in a suboptimal experience (dẫn đến một trải nghiệm không tối ưu)
-
lead to lead to a suboptimal experience (gây ra một trải nghiệm không tối ưu)
-
deliver deliver a suboptimal experience (cung cấp/mang lại một trải nghiệm không tối ưu (cho người dùng/khách hàng))
-
consistently a consistently suboptimal experience (một trải nghiệm luôn dưới mức tối ưu)
-
frequently a frequently suboptimal experience (một trải nghiệm thường xuyên không tối ưu)
-
potentially potentially a suboptimal experience (có khả năng là một trải nghiệm không tối ưu)
Idioms
-
To deliver a suboptimal experience
Cung cấp/mang lại một trải nghiệm kém chất lượng, không đạt yêu cầu hoặc không hiệu quả (thường dùng trong bối cảnh dịch vụ, sản phẩm).
"Poor network connectivity can deliver a suboptimal experience for streaming users."
(Kết nối mạng kém có thể mang lại trải nghiệm không tối ưu cho người dùng xem trực tuyến.)
-
To result in a suboptimal experience
Dẫn đến một trải nghiệm không như mong đợi, dưới mức tối ưu, không hiệu quả.
"Lack of clear instructions will often result in a suboptimal experience for new users."
(Việc thiếu hướng dẫn rõ ràng thường sẽ dẫn đến trải nghiệm không tối ưu cho người dùng mới.)
-
To have a suboptimal experience
Trải qua một điều gì đó không mấy hài lòng, không đạt mức tốt nhất hoặc không hiệu quả.
"Many customers reported having a suboptimal experience with the outdated booking system."
(Nhiều khách hàng đã báo cáo có một trải nghiệm không tối ưu với hệ thống đặt chỗ đã lỗi thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suboptimal experience
Cụm danh từMột trải nghiệm không đạt đến mức tốt nhất hoặc lý tưởng; không tối ưu.
"The website's slow loading speed resulted in a suboptimal experience for many users."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suboptimal experience".
