ideal experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Perfect; most suitable.
Vietnamese Meaning
Hoàn hảo; phù hợp nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the ideal solution to our problem."
"Đây là giải pháp lý tưởng cho vấn đề của chúng ta."
-
"For an ideal experience, we recommend arriving early."
"Để có một trải nghiệm lý tưởng, chúng tôi khuyên bạn nên đến sớm."
-
"The company strives to provide an ideal customer experience."
"Công ty cố gắng cung cấp một trải nghiệm khách hàng lý tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ideal | Lý tưởng, hình mẫu hoàn hảo |
| Adjective | ideal | Lý tưởng, hoàn hảo |
| Verb | idealize | Lý tưởng hóa, hoàn hảo hóa |
| Noun | idealism | Chủ nghĩa lý tưởng |
| Noun | idealist | Người theo chủ nghĩa lý tưởng |
| Adverb | ideally | Lý tưởng mà nói, về mặt lý tưởng |
| Noun | experience | Kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Verb | experience | Trải qua, kinh qua |
| Adjective | experienced | Có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm |
| Adjective | inexperienced | Thiếu kinh nghiệm, chưa có kinh nghiệm |
| Adjective | experiential | Thuộc về kinh nghiệm, dựa trên kinh nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'ideal' thể hiện một tiêu chuẩn cao nhất, một trạng thái mong muốn hoặc hoàn hảo mà thường khó đạt được trong thực tế. Nó thường được dùng để mô tả những gì tốt nhất hoặc phù hợp nhất cho một mục đích cụ thể. Khác với 'perfect' có nghĩa là không có lỗi, 'ideal' nhấn mạnh sự phù hợp và tốt nhất cho một tình huống hay mục đích nào đó.
Khi là danh từ, 'ideal' thường ám chỉ một hình mẫu, một tiêu chuẩn hoặc một mục tiêu mà người ta hướng tới. Nó có thể là một người, một ý tưởng, hoặc một khái niệm trừu tượng. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với khi 'ideal' được dùng làm tính từ.
Khi đi chung với 'experience', cụm 'ideal experience' biểu thị một trải nghiệm hoàn hảo, đáp ứng được tất cả mong đợi và mang lại sự hài lòng cao nhất. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch, giải trí, học tập hoặc công việc để mô tả một trải nghiệm lý tưởng mà mọi người đều mong muốn.
Prepositions
* **ideal for**: Phù hợp cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'This weather is ideal for a picnic.' (Thời tiết này lý tưởng cho một buổi dã ngoại.)
* **ideal in**: Lý tưởng trong một khía cạnh hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The plan is ideal in theory, but may be difficult to implement.' (Kế hoạch này lý tưởng về mặt lý thuyết, nhưng có thể khó thực hiện.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly ideal experience (trải nghiệm thực sự lý tưởng)
-
ultimate ultimate ideal experience (trải nghiệm lý tưởng tối thượng)
-
perfect perfect ideal experience (trải nghiệm lý tưởng hoàn hảo)
-
create create an ideal experience (tạo ra một trải nghiệm lý tưởng)
-
seek seek an ideal experience (tìm kiếm một trải nghiệm lý tưởng)
-
provide provide an ideal experience (cung cấp một trải nghiệm lý tưởng)
-
design design an ideal experience (thiết kế một trải nghiệm lý tưởng)
-
pursuit of pursuit of the ideal experience (sự theo đuổi trải nghiệm lý tưởng)
-
quest for quest for the ideal experience (hành trình tìm kiếm trải nghiệm lý tưởng)
Idioms
-
Striving for the ideal experience
Luôn cố gắng hướng tới trải nghiệm lý tưởng
"Many companies are continually striving for the ideal experience for their customers."
(Nhiều công ty không ngừng cố gắng hướng tới trải nghiệm lý tưởng cho khách hàng của họ.)
-
Crafting an ideal experience
Xây dựng/Tạo ra một trải nghiệm lý tưởng một cách tỉ mỉ
"The resort focuses on crafting an ideal experience for every guest."
(Khu nghỉ dưỡng tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm lý tưởng cho mỗi vị khách.)
-
The epitome of an ideal experience
Hình mẫu hoàn hảo của một trải nghiệm lý tưởng
"Their latest product launch was the epitome of an ideal experience, seamless and engaging."
(Sản phẩm ra mắt gần đây nhất của họ là hình mẫu hoàn hảo của một trải nghiệm lý tưởng, liền mạch và hấp dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ideal experience
adjectiveHoàn hảo; phù hợp nhất.
"This is the ideal solution to our problem."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would travel the world for the ideal experience. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới để có được trải nghiệm lý tưởng. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she wouldn't miss out on what could be an ideal experience. |
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy sẽ không bỏ lỡ những gì có thể là một trải nghiệm lý tưởng. |
| Nghi vấn | Would you feel more fulfilled if you had the ideal experience of volunteering abroad? |
Bạn có cảm thấy viên mãn hơn nếu bạn có trải nghiệm lý tưởng là tình nguyện ở nước ngoài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal experience".
