(Top Banner Ad)
ideal experience
B2
adjective B2 Chung

ideal experience

UK: /aɪˈdɪəl/ • US: /aɪˈdiːəl/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm lý tưởng trải nghiệm hoàn hảo trải nghiệm tuyệt vời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Perfect; most suitable.

Vietnamese Meaning

Hoàn hảo; phù hợp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the ideal solution to our problem."

    "Đây là giải pháp lý tưởng cho vấn đề của chúng ta."

  • "For an ideal experience, we recommend arriving early."

    "Để có một trải nghiệm lý tưởng, chúng tôi khuyên bạn nên đến sớm."

  • "The company strives to provide an ideal customer experience."

    "Công ty cố gắng cung cấp một trải nghiệm khách hàng lý tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideal Lý tưởng, hình mẫu hoàn hảo
Adjective ideal Lý tưởng, hoàn hảo
Verb idealize Lý tưởng hóa, hoàn hảo hóa
Noun idealism Chủ nghĩa lý tưởng
Noun idealist Người theo chủ nghĩa lý tưởng
Adverb ideally Lý tưởng mà nói, về mặt lý tưởng
Noun experience Kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience Trải qua, kinh qua
Adjective experienced Có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm
Adjective inexperienced Thiếu kinh nghiệm, chưa có kinh nghiệm
Adjective experiential Thuộc về kinh nghiệm, dựa trên kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰδέα (idea)
Latin
idealis
Old French
idéal
English
ideal

Nguồn gốc của 'Ideal'

Từ 'ideal' (lý tưởng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'idea' (ἰδέα), nghĩa là 'hình thức', 'mô hình' hoặc 'khái niệm'. Qua tiếng Latin 'idealis' (liên quan đến một ý tưởng) và tiếng Pháp cổ 'idéal', nó đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, mang ý nghĩa về một điều gì đó hoàn hảo, trong tưởng tượng.

Nguồn gốc của 'Experience'

Từ 'experience' (kinh nghiệm) xuất phát từ tiếng Latin 'experientia', có nghĩa là 'sự thử nghiệm', 'bằng chứng' hoặc 'kinh nghiệm'. Gốc từ 'experiri' có nghĩa là 'thử' hoặc 'kiểm tra'. Qua tiếng Pháp cổ 'esperience', nó xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, chỉ sự hiểu biết hoặc kỹ năng có được qua việc làm hoặc chứng kiến sự việc.

Usage Note

Tính từ 'ideal' thể hiện một tiêu chuẩn cao nhất, một trạng thái mong muốn hoặc hoàn hảo mà thường khó đạt được trong thực tế. Nó thường được dùng để mô tả những gì tốt nhất hoặc phù hợp nhất cho một mục đích cụ thể. Khác với 'perfect' có nghĩa là không có lỗi, 'ideal' nhấn mạnh sự phù hợp và tốt nhất cho một tình huống hay mục đích nào đó.
Khi là danh từ, 'ideal' thường ám chỉ một hình mẫu, một tiêu chuẩn hoặc một mục tiêu mà người ta hướng tới. Nó có thể là một người, một ý tưởng, hoặc một khái niệm trừu tượng. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với khi 'ideal' được dùng làm tính từ.
Khi đi chung với 'experience', cụm 'ideal experience' biểu thị một trải nghiệm hoàn hảo, đáp ứng được tất cả mong đợi và mang lại sự hài lòng cao nhất. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch, giải trí, học tập hoặc công việc để mô tả một trải nghiệm lý tưởng mà mọi người đều mong muốn.

Prepositions

for in

* **ideal for**: Phù hợp cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'This weather is ideal for a picnic.' (Thời tiết này lý tưởng cho một buổi dã ngoại.)
* **ideal in**: Lý tưởng trong một khía cạnh hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The plan is ideal in theory, but may be difficult to implement.' (Kế hoạch này lý tưởng về mặt lý thuyết, nhưng có thể khó thực hiện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideal experience
  • truly truly ideal experience
    (trải nghiệm thực sự lý tưởng)
  • ultimate ultimate ideal experience
    (trải nghiệm lý tưởng tối thượng)
  • perfect perfect ideal experience
    (trải nghiệm lý tưởng hoàn hảo)
Verb + ideal experience
  • create create an ideal experience
    (tạo ra một trải nghiệm lý tưởng)
  • seek seek an ideal experience
    (tìm kiếm một trải nghiệm lý tưởng)
  • provide provide an ideal experience
    (cung cấp một trải nghiệm lý tưởng)
  • design design an ideal experience
    (thiết kế một trải nghiệm lý tưởng)
Noun + ideal experience
  • pursuit of pursuit of the ideal experience
    (sự theo đuổi trải nghiệm lý tưởng)
  • quest for quest for the ideal experience
    (hành trình tìm kiếm trải nghiệm lý tưởng)

Idioms

  • Striving for the ideal experience

    Luôn cố gắng hướng tới trải nghiệm lý tưởng

    "Many companies are continually striving for the ideal experience for their customers."

    (Nhiều công ty không ngừng cố gắng hướng tới trải nghiệm lý tưởng cho khách hàng của họ.)

  • Crafting an ideal experience

    Xây dựng/Tạo ra một trải nghiệm lý tưởng một cách tỉ mỉ

    "The resort focuses on crafting an ideal experience for every guest."

    (Khu nghỉ dưỡng tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm lý tưởng cho mỗi vị khách.)

  • The epitome of an ideal experience

    Hình mẫu hoàn hảo của một trải nghiệm lý tưởng

    "Their latest product launch was the epitome of an ideal experience, seamless and engaging."

    (Sản phẩm ra mắt gần đây nhất của họ là hình mẫu hoàn hảo của một trải nghiệm lý tưởng, liền mạch và hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideal experience

adjective
Lật mặt

Hoàn hảo; phù hợp nhất.

"This is the ideal solution to our problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would travel the world for the ideal experience.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới để có được trải nghiệm lý tưởng.
Phủ định
If she weren't so busy, she wouldn't miss out on what could be an ideal experience.
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy sẽ không bỏ lỡ những gì có thể là một trải nghiệm lý tưởng.
Nghi vấn
Would you feel more fulfilled if you had the ideal experience of volunteering abroad?
Bạn có cảm thấy viên mãn hơn nếu bạn có trải nghiệm lý tưởng là tình nguyện ở nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal experience".

Khao khát sự hoàn hảo (Utopia)

Trong văn hóa phương Tây, có một khao khát sâu sắc về một thế giới hoặc một trạng thái hoàn hảo – còn gọi là 'Utopia'. Khái niệm 'trải nghiệm lý tưởng' phản ánh mong muốn này, từ việc tìm kiếm kỳ nghỉ hoàn hảo, công việc mơ ước, đến một cuộc sống không có khuyết điểm, nơi mọi yếu tố đều được tối ưu hóa để mang lại sự hài lòng tối đa.

Trải nghiệm Khách hàng (CX) và Người dùng (UX)

Trong kỷ nguyên số hiện đại, đặc biệt trong kinh doanh và công nghệ, 'trải nghiệm lý tưởng' là mục tiêu trọng tâm của các lĩnh vực như Trải nghiệm Khách hàng (Customer Experience - CX) và Trải nghiệm Người dùng (User Experience - UX). Các công ty nỗ lực thiết kế mọi tương tác của khách hàng hoặc người dùng với sản phẩm/dịch vụ sao cho mượt mà, dễ chịu và hiệu quả nhất, nhằm tạo ra 'trải nghiệm lý tưởng' để giữ chân và thu hút họ.