subscription benefits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Advantages or privileges received as a result of having a subscription to a service, product, or organization.
Vietnamese Meaning
Những lợi thế hoặc đặc quyền nhận được do đăng ký một dịch vụ, sản phẩm hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the key subscription benefits is access to exclusive content."
"Một trong những lợi ích đăng ký chính là quyền truy cập vào nội dung độc quyền."
-
"Our premium subscription benefits include priority customer support and free shipping."
"Các lợi ích đăng ký cao cấp của chúng tôi bao gồm hỗ trợ khách hàng ưu tiên và giao hàng miễn phí."
-
"Consider all the subscription benefits before making a decision."
"Hãy cân nhắc tất cả các lợi ích đăng ký trước khi đưa ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | subscribe | đăng ký, đặt mua (báo, tạp chí), thuê bao |
| Noun | subscriber | người đăng ký, thuê bao |
| Adjective | subscribed | đã đăng ký, đã thuê bao |
| Noun | benefit | lợi ích, phúc lợi, quyền lợi |
| Verb | benefit | hưởng lợi, có lợi cho |
| Adjective | beneficial | có lợi, có ích |
| Noun | beneficiary | người thụ hưởng, người hưởng lợi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tiếp thị để mô tả những giá trị gia tăng mà khách hàng nhận được khi trả phí để sử dụng một dịch vụ hoặc sản phẩm định kỳ. Nó nhấn mạnh lợi ích vượt ra ngoài chức năng cơ bản của dịch vụ/sản phẩm đó. So với 'advantages', 'benefits' thường mang tính cụ thể và đo lường được hơn. 'Perks' là một từ đồng nghĩa, nhưng nó thường được sử dụng để chỉ những lợi ích nhỏ và không thiết yếu.
Prepositions
* 'Benefits of a subscription': Lợi ích *của* việc đăng ký (ví dụ: 'The benefits of a Netflix subscription include unlimited streaming'). * 'Benefits from a subscription': Lợi ích *từ* việc đăng ký (ví dụ: 'Customers derive significant benefits from their annual subscription').
Collocations (Từ đi kèm)
-
exclusive exclusive subscription benefits (các lợi ích đăng ký độc quyền)
-
premium premium subscription benefits (các lợi ích đăng ký cao cấp)
-
additional additional subscription benefits (các lợi ích đăng ký bổ sung)
-
full full subscription benefits (tất cả các lợi ích đăng ký)
-
enhanced enhanced subscription benefits (các lợi ích đăng ký nâng cao)
-
enjoy enjoy subscription benefits (tận hưởng các lợi ích đăng ký)
-
access access subscription benefits (truy cập/sử dụng các lợi ích đăng ký)
-
unlock unlock subscription benefits (mở khóa các lợi ích đăng ký)
-
receive receive subscription benefits (nhận được các lợi ích đăng ký)
-
maximize maximize subscription benefits (tối đa hóa các lợi ích đăng ký)
-
offer offer subscription benefits (cung cấp các lợi ích đăng ký)
Idioms
-
to fully utilize subscription benefits
tận dụng tối đa các lợi ích của gói đăng ký
"To truly get your money's worth, you need to fully utilize subscription benefits."
(Để thực sự đáng giá với số tiền bỏ ra, bạn cần tận dụng tối đa các lợi ích của gói đăng ký.)
-
beyond the standard subscription benefits
ngoài các lợi ích đăng ký tiêu chuẩn
"Our premium plan offers features beyond the standard subscription benefits."
(Gói cao cấp của chúng tôi cung cấp các tính năng vượt ngoài các lợi ích đăng ký tiêu chuẩn.)
-
a bundle of subscription benefits
một gói (tập hợp) các lợi ích đăng ký
"Every new member receives a bundle of subscription benefits upon signing up."
(Mỗi thành viên mới sẽ nhận được một gói các lợi ích đăng ký ngay khi đăng ký.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subscription benefits
Danh từNhững lợi thế hoặc đặc quyền nhận được do đăng ký một dịch vụ, sản phẩm hoặc tổ chức.
"One of the key subscription benefits is access to exclusive content."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be enjoying all the subscription benefits after she signs up. |
Cô ấy sẽ được tận hưởng tất cả các lợi ích của việc đăng ký sau khi cô ấy đăng ký. |
| Phủ định | He won't be receiving the subscription benefits if he cancels his membership. |
Anh ấy sẽ không nhận được các lợi ích từ việc đăng ký nếu anh ấy hủy bỏ tư cách thành viên. |
| Nghi vấn | Will they be discussing the subscription benefits during the next meeting? |
Liệu họ có thảo luận về các lợi ích của việc đăng ký trong cuộc họp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subscription benefits".
