(Top Banner Ad)
subscription benefits
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

subscription benefits

UK: /səbˈskrɪp.ʃən ˈben.ɪ.fɪts/ • US: /səbˈskrɪp.ʃən ˈben.ə.fɪts/

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích từ việc đăng ký quyền lợi khi đăng ký các ưu đãi dành cho người đăng ký
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advantages or privileges received as a result of having a subscription to a service, product, or organization.

Vietnamese Meaning

Những lợi thế hoặc đặc quyền nhận được do đăng ký một dịch vụ, sản phẩm hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the key subscription benefits is access to exclusive content."

    "Một trong những lợi ích đăng ký chính là quyền truy cập vào nội dung độc quyền."

  • "Our premium subscription benefits include priority customer support and free shipping."

    "Các lợi ích đăng ký cao cấp của chúng tôi bao gồm hỗ trợ khách hàng ưu tiên và giao hàng miễn phí."

  • "Consider all the subscription benefits before making a decision."

    "Hãy cân nhắc tất cả các lợi ích đăng ký trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subscribe đăng ký, đặt mua (báo, tạp chí), thuê bao
Noun subscriber người đăng ký, thuê bao
Adjective subscribed đã đăng ký, đã thuê bao
Noun benefit lợi ích, phúc lợi, quyền lợi
Verb benefit hưởng lợi, có lợi cho
Adjective beneficial có lợi, có ích
Noun beneficiary người thụ hưởng, người hưởng lợi

Synonyms

membership benefits (lợi ích thành viên)subscriber perks (đặc quyền người đăng ký)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subscribere
Old French
souscrire
English
subscribe
English
subscription
Latin
bene
Latin
facere
Old French
bienfait
English
benefit

Nguồn gốc từ 'Subscription'

Từ 'subscription' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subscribere', nghĩa là 'viết bên dưới'. Ngày xưa, khi bạn đồng ý với một điều khoản hoặc muốn tham gia một nhóm, bạn sẽ ký tên (viết tên mình) bên dưới một văn bản. Theo thời gian, hành động này phát triển thành việc trả tiền định kỳ để nhận được quyền truy cập hoặc dịch vụ, giống như cách chúng ta 'đăng ký' một dịch vụ ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Benefit'

Từ 'benefit' xuất phát từ tiếng Latin 'bene' (tốt, tốt đẹp) và 'facere' (làm). Ghép lại, nó có nghĩa là 'làm điều tốt' hoặc 'một hành động tốt'. Điều này dần phát triển thành ý nghĩa 'lợi ích' hay 'điều tốt đẹp' mà ai đó nhận được, ví dụ như những ưu đãi hoặc quyền lợi mà bạn có được từ việc đăng ký một dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tiếp thị để mô tả những giá trị gia tăng mà khách hàng nhận được khi trả phí để sử dụng một dịch vụ hoặc sản phẩm định kỳ. Nó nhấn mạnh lợi ích vượt ra ngoài chức năng cơ bản của dịch vụ/sản phẩm đó. So với 'advantages', 'benefits' thường mang tính cụ thể và đo lường được hơn. 'Perks' là một từ đồng nghĩa, nhưng nó thường được sử dụng để chỉ những lợi ích nhỏ và không thiết yếu.

Prepositions

of from

* 'Benefits of a subscription': Lợi ích *của* việc đăng ký (ví dụ: 'The benefits of a Netflix subscription include unlimited streaming'). * 'Benefits from a subscription': Lợi ích *từ* việc đăng ký (ví dụ: 'Customers derive significant benefits from their annual subscription').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subscription benefits
  • exclusive exclusive subscription benefits
    (các lợi ích đăng ký độc quyền)
  • premium premium subscription benefits
    (các lợi ích đăng ký cao cấp)
  • additional additional subscription benefits
    (các lợi ích đăng ký bổ sung)
  • full full subscription benefits
    (tất cả các lợi ích đăng ký)
  • enhanced enhanced subscription benefits
    (các lợi ích đăng ký nâng cao)
Verb + subscription benefits
  • enjoy enjoy subscription benefits
    (tận hưởng các lợi ích đăng ký)
  • access access subscription benefits
    (truy cập/sử dụng các lợi ích đăng ký)
  • unlock unlock subscription benefits
    (mở khóa các lợi ích đăng ký)
  • receive receive subscription benefits
    (nhận được các lợi ích đăng ký)
  • maximize maximize subscription benefits
    (tối đa hóa các lợi ích đăng ký)
  • offer offer subscription benefits
    (cung cấp các lợi ích đăng ký)

Idioms

  • to fully utilize subscription benefits

    tận dụng tối đa các lợi ích của gói đăng ký

    "To truly get your money's worth, you need to fully utilize subscription benefits."

    (Để thực sự đáng giá với số tiền bỏ ra, bạn cần tận dụng tối đa các lợi ích của gói đăng ký.)

  • beyond the standard subscription benefits

    ngoài các lợi ích đăng ký tiêu chuẩn

    "Our premium plan offers features beyond the standard subscription benefits."

    (Gói cao cấp của chúng tôi cung cấp các tính năng vượt ngoài các lợi ích đăng ký tiêu chuẩn.)

  • a bundle of subscription benefits

    một gói (tập hợp) các lợi ích đăng ký

    "Every new member receives a bundle of subscription benefits upon signing up."

    (Mỗi thành viên mới sẽ nhận được một gói các lợi ích đăng ký ngay khi đăng ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subscription benefits

Danh từ
Lật mặt

Những lợi thế hoặc đặc quyền nhận được do đăng ký một dịch vụ, sản phẩm hoặc tổ chức.

"One of the key subscription benefits is access to exclusive content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be enjoying all the subscription benefits after she signs up.
Cô ấy sẽ được tận hưởng tất cả các lợi ích của việc đăng ký sau khi cô ấy đăng ký.
Phủ định
He won't be receiving the subscription benefits if he cancels his membership.
Anh ấy sẽ không nhận được các lợi ích từ việc đăng ký nếu anh ấy hủy bỏ tư cách thành viên.
Nghi vấn
Will they be discussing the subscription benefits during the next meeting?
Liệu họ có thảo luận về các lợi ích của việc đăng ký trong cuộc họp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subscription benefits".

Kỷ nguyên kinh tế đăng ký (Subscription Economy)

'Subscription benefits' là một phần cốt lõi của 'nền kinh tế đăng ký' hiện đại. Thay vì mua sản phẩm một lần, người tiêu dùng trả tiền định kỳ để truy cập dịch vụ hoặc sản phẩm (ví dụ: Netflix, Spotify, phần mềm Adobe). Điều này mang lại sự tiện lợi và thường xuyên có những lợi ích bổ sung cho người đăng ký trung thành, tạo ra mối quan hệ lâu dài giữa nhà cung cấp và khách hàng.

Chương trình khách hàng thân thiết và quyền lợi

Các lợi ích đăng ký thường được sử dụng như một cách để xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Khách hàng cảm thấy được đánh giá cao khi nhận được các ưu đãi độc quyền, quyền truy cập sớm, hoặc các dịch vụ hỗ trợ đặc biệt. Điều này khuyến khích họ duy trì đăng ký và tiếp tục sử dụng dịch vụ trong thời gian dài.