(Top Banner Ad)
subsidiary cause
C1
Noun Phrase C1 Pháp luật, Triết học, Khoa học

subsidiary cause

UK: /səbˈsɪdiˌɛri kɔːz/ • US: /səbˈsɪdiˌɛri kɔz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân thứ yếu nguyên nhân phụ yếu tố đóng góp thứ yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secondary or contributing factor that leads to a particular outcome, but is not the primary or main reason.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố thứ yếu hoặc đóng góp vào việc dẫn đến một kết quả cụ thể, nhưng không phải là lý do chính hoặc hàng đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poor maintenance was a subsidiary cause of the equipment failure."

    "Bảo trì kém là một nguyên nhân thứ yếu dẫn đến hỏng hóc thiết bị."

  • "While the economic downturn was the main reason for the company's failure, poor management was a subsidiary cause."

    "Trong khi suy thoái kinh tế là lý do chính cho sự thất bại của công ty, thì quản lý kém là một nguyên nhân thứ yếu."

  • "The lack of training was identified as a subsidiary cause of the errors."

    "Việc thiếu đào tạo được xác định là một nguyên nhân thứ yếu gây ra các lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subsidiary Công ty con, chi nhánh (một doanh nghiệp do công ty khác sở hữu và kiểm soát); người phụ tá
Adjective subsidiary Phụ thuộc, phụ trợ, thứ yếu
Verb subsidize Trợ cấp, phụ cấp
Noun subsidy Tiền trợ cấp, tiền phụ cấp
Noun cause Nguyên nhân, lý do; mục đích, sự nghiệp
Verb cause Gây ra, làm cho, khiến cho
Adjective causal (Thuộc) nguyên nhân, có quan hệ nhân quả
Noun causation Sự gây ra, quan hệ nhân quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subsidium
Latin
subsidiarius
English
subsidiary
Latin
causa
Old French
cause
English
cause
English
subsidiary cause

Nguồn gốc 'Subsidiary'

'Subsidiary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subsidium', có nghĩa là 'quân dự bị' hoặc 'lực lượng hỗ trợ'. Ban đầu, nó chỉ những đội quân được giữ lại làm dự phòng trong trận chiến. Về sau, ý nghĩa mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì cung cấp sự hỗ trợ, giúp đỡ, hoặc là thứ yếu so với cái chính. Điều này rất phù hợp với ý nghĩa 'phụ trợ' của nó ngày nay.

Nguồn gốc 'Cause'

Từ 'cause' (nguyên nhân) cũng đến từ tiếng Latin 'causa', mang nghĩa 'lý do', 'nguyên cớ', hoặc thậm chí là 'vụ kiện'. Nó đã đi vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh, luôn giữ vững ý nghĩa về một yếu tố dẫn đến một kết quả hoặc sự kiện. Khi kết hợp với 'subsidiary', nó tạo nên một khái niệm rõ ràng về một nguyên nhân không phải là chính yếu nhưng vẫn đóng góp vào kết quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích nguyên nhân và kết quả, đặc biệt khi một sự kiện hoặc tình huống có nhiều yếu tố tác động. Nó giúp phân biệt giữa các nguyên nhân chính và các nguyên nhân phụ. Ví dụ, trong một vụ tai nạn, nguyên nhân chính có thể là lỗi của người lái xe, trong khi các nguyên nhân phụ có thể bao gồm điều kiện thời tiết xấu hoặc tình trạng đường xá không tốt. Khác với 'proximate cause' (nguyên nhân trực tiếp) hay 'root cause' (nguyên nhân gốc rễ), 'subsidiary cause' chỉ ra một nguyên nhân góp phần chứ không phải là nguyên nhân quyết định.

Prepositions

of in

‘Of’ được dùng để chỉ nguyên nhân thứ yếu của một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The rain was a subsidiary cause of the accident.' (‘In’ thường ít được dùng trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể xuất hiện trong các cấu trúc phức tạp hơn, ví dụ: 'The lack of maintenance played a subsidiary cause in the overall failure.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subsidiary cause
  • minor a minor subsidiary cause
    (một nguyên nhân phụ thứ yếu)
  • contributing a contributing subsidiary cause
    (một nguyên nhân phụ góp phần)
  • additional an additional subsidiary cause
    (một nguyên nhân phụ bổ sung)
Verb + subsidiary cause
  • identify to identify a subsidiary cause
    (xác định một nguyên nhân phụ)
  • address to address a subsidiary cause
    (giải quyết một nguyên nhân phụ)
  • eliminate to eliminate a subsidiary cause
    (loại bỏ một nguyên nhân phụ)
Phrases with 'subsidiary cause'
  • as a act as a subsidiary cause
    (đóng vai trò là một nguyên nhân phụ)
  • result of a as a result of a subsidiary cause
    (do một nguyên nhân phụ)

Idioms

  • A subsidiary cause, not the root cause

    Một nguyên nhân phụ, không phải nguyên nhân gốc rễ (nhấn mạnh sự khác biệt giữa yếu tố thứ yếu và yếu tố chính)

    "While stress was a subsidiary cause of his health issues, poor diet was identified as the root cause."

    (Mặc dù căng thẳng là một nguyên nhân phụ gây ra các vấn đề sức khỏe của anh ấy, nhưng chế độ ăn uống kém mới được xác định là nguyên nhân gốc rễ.)

  • To play a subsidiary cause in something

    Đóng vai trò là một nguyên nhân phụ trong việc gì đó (chỉ ra rằng nó là một yếu tố đóng góp nhưng không phải là yếu tố quyết định)

    "Lack of communication played a subsidiary cause in the project's delay, but the main issue was budget constraints."

    (Thiếu giao tiếp đóng vai trò là một nguyên nhân phụ trong sự chậm trễ của dự án, nhưng vấn đề chính là hạn chế về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsidiary cause

Noun Phrase
Lật mặt

Một yếu tố thứ yếu hoặc đóng góp vào việc dẫn đến một kết quả cụ thể, nhưng không phải là lý do chính hoặc hàng đầu.

"Poor maintenance was a subsidiary cause of the equipment failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsidiary cause".

Phân tích nguyên nhân gốc rễ (RCA)

Trong quản lý và kỹ thuật, khái niệm 'nguyên nhân phụ' (subsidiary cause) rất quan trọng trong phương pháp Phân tích Nguyên nhân Gốc rễ (Root Cause Analysis - RCA). RCA không chỉ tìm ra nguyên nhân chính gây ra vấn đề mà còn xác định các nguyên nhân phụ góp phần. Việc hiểu rõ cả nguyên nhân chính và phụ giúp đưa ra giải pháp toàn diện và ngăn ngừa tái diễn hiệu quả hơn.

Tầm quan trọng trong luật pháp và y học

Trong lĩnh vực luật pháp, việc xác định các 'nguyên nhân phụ' có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm hoặc mức độ lỗi của các bên liên quan. Tương tự, trong y học, một bệnh lý thường không chỉ có một nguyên nhân duy nhất mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm cả nguyên nhân chính và các nguyên nhân phụ trợ (như yếu tố môi trường, lối sống, di truyền), giúp các bác sĩ đưa ra chẩn đoán và phác đồ điều trị chính xác hơn.