(Top Banner Ad)
substantial innovation
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Công nghệ, Kinh doanh

substantial innovation

UK: /səbˈstænʃəl ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /səbˈstænʃəl ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới đáng kể đổi mới lớn cải tiến đáng kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being of considerable importance, size, or worth.

Vietnamese Meaning

Có tầm quan trọng, quy mô hoặc giá trị đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has made a substantial innovation in solar energy technology."

    "Công ty đã thực hiện một đổi mới đáng kể trong công nghệ năng lượng mặt trời."

  • "This project requires substantial innovation to succeed."

    "Dự án này đòi hỏi đổi mới đáng kể để thành công."

  • "Substantial innovation in artificial intelligence is transforming industries."

    "Đổi mới đáng kể trong trí tuệ nhân tạo đang chuyển đổi các ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất, bản chất
Adverb substantially một cách đáng kể, về cơ bản
Verb innovate đổi mới, cách tân
Noun innovator nhà đổi mới, người cách tân
Adjective innovative có tính đổi mới, sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substantia
Latin
innovatio
Old French
substancial
Old French
innovation
Middle English
substancial
Middle English
innovacion
English
substantial
English
innovation
English
substantial innovation

Từ Bản Chất Đến Quan Trọng

Từ 'substantial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'substantia', nghĩa là 'thực thể' hoặc 'cái đứng bên dưới' (sub- 'dưới' + stare 'đứng'). Ban đầu, nó chỉ cái gì đó có bản chất thực sự, không phải ảo ảnh. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'có giá trị, quan trọng, đáng kể', như chúng ta hiểu ngày nay.

Sức Mạnh Của Sự Đổi Mới

Từ 'innovation' xuất phát từ động từ Latin 'innovare', nghĩa là 'làm mới' hoặc 'đổi mới' (in- 'vào' + novus 'mới'). Nó chỉ hành động giới thiệu một cái gì đó mới mẻ, một ý tưởng, phương pháp hoặc thiết bị mới. Ngay từ đầu, 'innovation' đã gắn liền với sự thay đổi và tiến bộ.

Usage Note

Tính từ 'substantial' nhấn mạnh mức độ đáng kể, quan trọng hoặc lớn về số lượng, kích thước, hoặc giá trị của sự đổi mới. Nó cho thấy sự đổi mới này không chỉ là một thay đổi nhỏ mà là một bước tiến lớn, có tác động thực sự. So sánh với 'significant innovation' (đổi mới đáng kể) và 'radical innovation' (đổi mới triệt để): 'substantial' nằm giữa, lớn hơn 'significant' nhưng không nhất thiết phải thay đổi hoàn toàn như 'radical'.

Prepositions

in

'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà sự đổi mới đáng kể này tác động tới. Ví dụ: substantial innovation in healthcare (đổi mới đáng kể trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substantial innovation
  • significant significant substantial innovation
    (đổi mới đáng kể)
  • radical radical substantial innovation
    (đổi mới căn bản, triệt để)
  • groundbreaking groundbreaking substantial innovation
    (đổi mới đột phá)
  • technological technological substantial innovation
    (đổi mới công nghệ đáng kể)
Verb + substantial innovation
  • introduce introduce substantial innovation
    (giới thiệu đổi mới đáng kể)
  • implement implement substantial innovation
    (thực hiện đổi mới đáng kể)
  • drive drive substantial innovation
    (thúc đẩy đổi mới đáng kể)
  • foster foster substantial innovation
    (nuôi dưỡng, khuyến khích đổi mới đáng kể)
  • achieve achieve substantial innovation
    (đạt được đổi mới đáng kể)

Idioms

  • spark substantial innovation

    khơi nguồn, châm ngòi cho sự đổi mới đáng kể

    "The new policy aims to spark substantial innovation across various industries."

    (Chính sách mới nhằm mục đích khơi nguồn đổi mới đáng kể trên nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)

  • usher in substantial innovation

    mở ra, khởi đầu cho sự đổi mới đáng kể

    "Artificial intelligence is poised to usher in substantial innovation in healthcare."

    (Trí tuệ nhân tạo sẵn sàng mở ra sự đổi mới đáng kể trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.)

  • a period of substantial innovation

    một giai đoạn của sự đổi mới đáng kể

    "The 21st century has been a period of substantial innovation, especially in digital technology."

    (Thế kỷ 21 là một giai đoạn của sự đổi mới đáng kể, đặc biệt trong công nghệ số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantial innovation

Tính từ
Lật mặt

Có tầm quan trọng, quy mô hoặc giá trị đáng kể.

"The company has made a substantial innovation in solar energy technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must implement substantial innovation to remain competitive.
Công ty phải thực hiện đổi mới đáng kể để duy trì tính cạnh tranh.
Phủ định
We shouldn't dismiss the importance of substantial innovation in this sector.
Chúng ta không nên bỏ qua tầm quan trọng của sự đổi mới đáng kể trong lĩnh vực này.
Nghi vấn
Could substantial innovation lead to increased efficiency?
Liệu đổi mới đáng kể có thể dẫn đến tăng hiệu quả không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Substantial innovation is being pursued by many companies in the tech industry.
Sự đổi mới đáng kể đang được nhiều công ty trong ngành công nghệ theo đuổi.
Phủ định
Substantial innovation was not achieved despite the extensive research and development efforts.
Sự đổi mới đáng kể đã không đạt được mặc dù đã có những nỗ lực nghiên cứu và phát triển rộng rãi.
Nghi vấn
Can substantial innovation be expected from this small startup?
Liệu sự đổi mới đáng kể có thể được mong đợi từ công ty khởi nghiệp nhỏ này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO takes over, the company will have been implementing substantial innovation in its production line for five years.
Vào thời điểm CEO mới nhậm chức, công ty sẽ đã thực hiện đổi mới đáng kể trong dây chuyền sản xuất của mình được năm năm.
Phủ định
By next quarter, the research team won't have been focusing on substantial innovation in renewable energy sources.
Đến quý tới, nhóm nghiên cứu sẽ không tập trung vào đổi mới đáng kể trong các nguồn năng lượng tái tạo.
Nghi vấn
Will the government have been investing in substantial innovation in public transportation by the end of the decade?
Liệu chính phủ có đầu tư vào đổi mới đáng kể trong giao thông công cộng vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial innovation".

Giá Trị Của Đổi Mới Trong Kinh Tế Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, 'đổi mới đáng kể' (substantial innovation) được xem là động lực cốt lõi của sự phát triển kinh tế và tiến bộ xã hội. Các công ty và quốc gia không ngừng tìm kiếm sự đổi mới để duy trì tính cạnh tranh, tạo ra giá trị mới và giải quyết các thách thức toàn cầu. Nó thường gắn liền với khởi nghiệp (start-ups) và sự tăng trưởng.

Đổi Mới Đột Phá (Disruptive Innovation)

Khái niệm 'đổi mới đột phá' (disruptive innovation) do Clayton Christensen đưa ra, mô tả một loại đổi mới tạo ra một thị trường hoàn toàn mới hoặc định hình lại thị trường hiện có, thường bằng cách cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ đơn giản, dễ tiếp cận hơn so với các giải pháp hiện tại. Đây là một dạng 'đổi mới đáng kể' có khả năng thay đổi cuộc chơi, thường xuất phát từ những công ty nhỏ và thách thức các 'ông lớn'.