(Top Banner Ad)
significant advancement
B2
Adjective B2 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học, Công nghệ, Kinh tế, Xã hội)

significant advancement

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ədˈvɑːnsmənt/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ædˈvænsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ đáng kể bước tiến quan trọng sự phát triển vượt bậc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Important and deserving of attention; large enough to be noticed or have an effect.

Vietnamese Meaning

Đáng kể, quan trọng, có ý nghĩa; đủ lớn để được chú ý hoặc có ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a significant increase in the number of students applying to universities."

    "Đã có một sự gia tăng đáng kể về số lượng sinh viên đăng ký vào các trường đại học."

  • "The new research shows a significant advancement in cancer treatment."

    "Nghiên cứu mới cho thấy một tiến bộ đáng kể trong điều trị ung thư."

  • "The company has made significant advancements in artificial intelligence."

    "Công ty đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong trí tuệ nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj significant quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa
N significance tầm quan trọng, ý nghĩa
V signify biểu thị, có nghĩa là, ám chỉ
Adv significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
N advancement sự tiến bộ, sự thăng tiến, sự phát triển
V advance tiến lên, thúc đẩy, nâng cao
N advance sự tiến lên, sự thăng tiến, khoản ứng trước
Adj advanced tiên tiến, cao cấp, phát triển

Synonyms

considerable progress (tiến bộ đáng kể)substantial improvement (cải thiện đáng kể)major development (phát triển lớn)

Antonyms

minor setback (trở ngại nhỏ)slight regression (suy thoái nhẹ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học, Công nghệ, Kinh tế, Xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Latin
significare
Old French
significant
English
significant
Old French
avancer
Old French
avancement
English
advancement

Nguồn gốc của 'Significant'

Từ 'significant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'signum' (dấu hiệu) và 'significare' (biểu thị). Nó mang ý nghĩa của cái gì đó có dấu hiệu rõ ràng, quan trọng, đáng chú ý, không phải ngẫu nhiên mà có ý nghĩa sâu sắc, tác động lớn đến một sự việc hay tình huống nào đó.

Sự phát triển của 'Advancement'

'Advancement' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'avancer' (tiến lên, đưa về phía trước) và 'avancement' (sự tiến bộ, sự thăng tiến). Từ này thể hiện ý nghĩa của sự chuyển động về phía trước, sự phát triển vượt bậc, đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ hoặc sự nghiệp cá nhân.

Usage Note

Significant nhấn mạnh tầm quan trọng, mức độ lớn hoặc ảnh hưởng của một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những thay đổi, tiến bộ, hoặc vấn đề quan trọng.
Advancement đề cập đến sự phát triển hoặc cải thiện trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được sử dụng để mô tả tiến bộ trong công nghệ, khoa học, hoặc sự nghiệp.

Prepositions

in for to

in (trong): đề cập đến lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự quan trọng thể hiện. for (cho): chỉ mục đích hoặc đối tượng mà sự quan trọng hướng đến. to (đối với): chỉ đối tượng hoặc người mà sự quan trọng có ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + significant advancement
  • make make a significant advancement
    (tạo ra một bước tiến đáng kể)
  • achieve achieve significant advancement
    (đạt được tiến bộ đáng kể)
  • represent represent a significant advancement
    (đại diện/là một bước tiến quan trọng)
  • lead to lead to significant advancement
    (dẫn đến sự tiến bộ đáng kể)
  • mark mark a significant advancement
    (đánh dấu một bước tiến đáng kể)
Adjective + significant advancement
  • historic a historic significant advancement
    (một bước tiến đáng kể mang tính lịch sử)
  • unprecedented an unprecedented significant advancement
    (một bước tiến đáng kể chưa từng có)
  • monumental a monumental significant advancement
    (một bước tiến đáng kể mang tầm vóc lớn lao)
Prepositional Phrase + significant advancement
  • in significant advancement in technology
    (tiến bộ đáng kể trong công nghệ)
  • for opportunities for significant advancement
    (cơ hội cho những tiến bộ đáng kể)

Idioms

  • Pave the way for significant advancement

    Mở đường/tạo tiền đề cho những tiến bộ đáng kể

    "The new research is expected to pave the way for significant advancement in renewable energy."

    (Nghiên cứu mới này được kỳ vọng sẽ mở đường cho những tiến bộ đáng kể trong năng lượng tái tạo.)

  • Usher in a significant advancement

    Khởi đầu/mở ra một bước tiến đáng kể

    "The invention of the internet ushered in a significant advancement in communication."

    (Sự ra đời của Internet đã mở ra một bước tiến đáng kể trong lĩnh vực truyền thông.)

  • Mark a significant advancement

    Đánh dấu một bước tiến đáng kể

    "The discovery of penicillin marked a significant advancement in medicine."

    (Việc khám phá ra penicillin đã đánh dấu một bước tiến đáng kể trong y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant advancement

Adjective
Lật mặt

Đáng kể, quan trọng, có ý nghĩa; đủ lớn để được chú ý hoặc có ảnh hưởng.

"There has been a significant increase in the number of students applying to universities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant advancement".

Tầm quan trọng của sự tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'significant advancement' (tiến bộ đáng kể) được đánh giá rất cao, đặc biệt trong khoa học, công nghệ và phát triển xã hội. Nó thể hiện sự đổi mới, cải thiện cuộc sống và khả năng vượt qua giới hạn hiện tại. Các xã hội thường tôn vinh những cá nhân hoặc tập thể đạt được những bước tiến đột phá.

Tư duy 'Không ngừng vươn tới'

Khái niệm 'significant advancement' còn phản ánh một tư duy cầu tiến, không ngừng tìm kiếm giải pháp và cải thiện. Đây là một động lực mạnh mẽ thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và đổi mới liên tục, coi trọng sự phát triển liên tục như một giá trị cốt lõi để đạt được những mục tiêu lớn hơn.