significant advancement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Important and deserving of attention; large enough to be noticed or have an effect.
Vietnamese Meaning
Đáng kể, quan trọng, có ý nghĩa; đủ lớn để được chú ý hoặc có ảnh hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been a significant increase in the number of students applying to universities."
"Đã có một sự gia tăng đáng kể về số lượng sinh viên đăng ký vào các trường đại học."
-
"The new research shows a significant advancement in cancer treatment."
"Nghiên cứu mới cho thấy một tiến bộ đáng kể trong điều trị ung thư."
-
"The company has made significant advancements in artificial intelligence."
"Công ty đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong trí tuệ nhân tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | significant | quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa |
| N | significance | tầm quan trọng, ý nghĩa |
| V | signify | biểu thị, có nghĩa là, ám chỉ |
| Adv | significantly | một cách đáng kể, có ý nghĩa |
| N | advancement | sự tiến bộ, sự thăng tiến, sự phát triển |
| V | advance | tiến lên, thúc đẩy, nâng cao |
| N | advance | sự tiến lên, sự thăng tiến, khoản ứng trước |
| Adj | advanced | tiên tiến, cao cấp, phát triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Significant nhấn mạnh tầm quan trọng, mức độ lớn hoặc ảnh hưởng của một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những thay đổi, tiến bộ, hoặc vấn đề quan trọng.
Advancement đề cập đến sự phát triển hoặc cải thiện trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được sử dụng để mô tả tiến bộ trong công nghệ, khoa học, hoặc sự nghiệp.
Prepositions
in (trong): đề cập đến lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự quan trọng thể hiện. for (cho): chỉ mục đích hoặc đối tượng mà sự quan trọng hướng đến. to (đối với): chỉ đối tượng hoặc người mà sự quan trọng có ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a significant advancement (tạo ra một bước tiến đáng kể)
-
achieve achieve significant advancement (đạt được tiến bộ đáng kể)
-
represent represent a significant advancement (đại diện/là một bước tiến quan trọng)
-
lead to lead to significant advancement (dẫn đến sự tiến bộ đáng kể)
-
mark mark a significant advancement (đánh dấu một bước tiến đáng kể)
-
historic a historic significant advancement (một bước tiến đáng kể mang tính lịch sử)
-
unprecedented an unprecedented significant advancement (một bước tiến đáng kể chưa từng có)
-
monumental a monumental significant advancement (một bước tiến đáng kể mang tầm vóc lớn lao)
-
in significant advancement in technology (tiến bộ đáng kể trong công nghệ)
-
for opportunities for significant advancement (cơ hội cho những tiến bộ đáng kể)
Idioms
-
Pave the way for significant advancement
Mở đường/tạo tiền đề cho những tiến bộ đáng kể
"The new research is expected to pave the way for significant advancement in renewable energy."
(Nghiên cứu mới này được kỳ vọng sẽ mở đường cho những tiến bộ đáng kể trong năng lượng tái tạo.)
-
Usher in a significant advancement
Khởi đầu/mở ra một bước tiến đáng kể
"The invention of the internet ushered in a significant advancement in communication."
(Sự ra đời của Internet đã mở ra một bước tiến đáng kể trong lĩnh vực truyền thông.)
-
Mark a significant advancement
Đánh dấu một bước tiến đáng kể
"The discovery of penicillin marked a significant advancement in medicine."
(Việc khám phá ra penicillin đã đánh dấu một bước tiến đáng kể trong y học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant advancement
AdjectiveĐáng kể, quan trọng, có ý nghĩa; đủ lớn để được chú ý hoặc có ảnh hưởng.
"There has been a significant increase in the number of students applying to universities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant advancement".
