(Top Banner Ad)
substantial loan
B2
Tính từ B2 Kinh tế

substantial loan

UK: /səbˈstænʃəl ləʊn/ • US: /səbˈstænʃəl loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khoản vay lớn khoản vay đáng kể khoản vay có giá trị lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Considerable in size, amount, or importance.

Vietnamese Meaning

Đáng kể về quy mô, số lượng hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company received a substantial loan to expand its operations."

    "Công ty đã nhận được một khoản vay đáng kể để mở rộng hoạt động."

  • "The company received a substantial loan from the government to support its research and development efforts."

    "Công ty đã nhận được một khoản vay đáng kể từ chính phủ để hỗ trợ các nỗ lực nghiên cứu và phát triển của mình."

  • "He needs a substantial loan to start his own business."

    "Anh ấy cần một khoản vay đáng kể để khởi nghiệp kinh doanh riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất, bản chất; vật chất
Adverb substantially đáng kể, về cơ bản; phần lớn
Verb substantiate chứng minh, xác nhận (một tuyên bố, sự thật)
Adjective unsubstantial không đáng kể, không có thật; yếu ớt, mong manh
Verb loan cho vay, cho mượn
Noun loaner người cho vay; vật/xe được cho mượn tạm thời
Noun loanee người được cho vay tiền

Synonyms

Antonyms

small loan (khoản vay nhỏ)insignificant loan (khoản vay không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substantialis
Old French
substanciel
English
substantial
Proto-Germanic
*laihniz
Old Norse
lán
Old English
læn
English
loan

Nguồn gốc của 'Substantial'

Từ 'substantial' (đáng kể, quan trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'substantialis', mang ý nghĩa 'thực, tồn tại, liên quan đến bản chất'. Nó đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'substanciel'. Từ này nhấn mạnh một cái gì đó có giá trị thực, vững chắc và không hề nhỏ, thường là về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng.

Câu chuyện về 'Loan'

Từ 'loan' (khoản vay) bắt nguồn từ các ngôn ngữ Germanic cổ, như 'lán' trong tiếng Old Norse (có nghĩa là sự cho vay) và 'læn' trong tiếng Old English (có nghĩa là món quà, sự ban tặng hoặc khoản vay). Ban đầu, 'loan' có thể mang ý nghĩa rộng hơn là một món quà, nhưng theo thời gian, nó đã cụ thể hóa thành 'khoản tiền hoặc vật phẩm được cho mượn và phải trả lại'.

Usage Note

"Substantial" nhấn mạnh đến số lượng hoặc quy mô lớn, đủ để gây ảnh hưởng đáng kể. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn. So với các từ như "large" hoặc "significant", "substantial" mang ý nghĩa về chất lượng hoặc giá trị hơn là chỉ đơn thuần về kích thước.
"Loan" là một khoản tiền được cho vay, với thỏa thuận sẽ được trả lại trong tương lai, thường kèm theo lãi suất. Cần phân biệt với "grant" (khoản trợ cấp) là tiền cho mà không cần hoàn trả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + substantial loan
  • obtain obtain a substantial loan
    (có được/nhận được một khoản vay đáng kể)
  • secure secure a substantial loan
    (đảm bảo/có được một khoản vay đáng kể)
  • grant grant a substantial loan
    (cấp một khoản vay đáng kể)
  • take out take out a substantial loan
    (làm thủ tục vay một khoản tiền đáng kể (thường từ ngân hàng))
  • repay repay a substantial loan
    (hoàn trả một khoản vay đáng kể)
  • default on default on a substantial loan
    (vỡ nợ/không trả được một khoản vay đáng kể)
Adverb + substantial loan
  • a very a very substantial loan
    (một khoản vay RẤT đáng kể)
  • a truly a truly substantial loan
    (một khoản vay THỰC SỰ đáng kể)

Idioms

  • to take out a substantial loan

    làm thủ tục vay một khoản tiền lớn

    "Many first-time homebuyers need to take out a substantial loan to afford a property."

    (Nhiều người mua nhà lần đầu cần phải làm thủ tục vay một khoản tiền lớn để đủ khả năng mua một bất động sản.)

  • to be granted a substantial loan

    được cấp/chấp thuận một khoản vay đáng kể

    "The small business was granted a substantial loan to expand its operations."

    (Doanh nghiệp nhỏ đã được cấp một khoản vay đáng kể để mở rộng hoạt động của mình.)

  • to repay a substantial loan

    hoàn trả một khoản vay đáng kể

    "It took them years to repay the substantial loan they used to start their company."

    (Họ mất nhiều năm để hoàn trả khoản vay đáng kể mà họ đã sử dụng để thành lập công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantial loan

Tính từ
Lật mặt

Đáng kể về quy mô, số lượng hoặc tầm quan trọng.

"The company received a substantial loan to expand its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must secure a substantial loan to finance its expansion.
Công ty chắc chắn phải đảm bảo một khoản vay đáng kể để tài trợ cho việc mở rộng.
Phủ định
She shouldn't need a substantial loan if she budgets carefully.
Cô ấy không nên cần một khoản vay đáng kể nếu cô ấy lập ngân sách cẩn thận.
Nghi vấn
Could they obtain a substantial loan without collateral?
Liệu họ có thể nhận được một khoản vay đáng kể mà không cần tài sản thế chấp không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company received a substantial loan to expand its operations.
Công ty đã nhận một khoản vay lớn để mở rộng hoạt động.
Phủ định
They did not approve the substantial loan due to the high risk involved.
Họ đã không phê duyệt khoản vay lớn do rủi ro cao liên quan.
Nghi vấn
Did the bank offer a substantial loan to the startup?
Ngân hàng có cung cấp một khoản vay lớn cho công ty khởi nghiệp không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to take out substantial loans to expand its operations.
Công ty đã từng vay những khoản vay lớn để mở rộng hoạt động.
Phủ định
He didn't use to need a substantial loan to cover his expenses; he was very frugal.
Anh ấy đã từng không cần một khoản vay lớn để trang trải chi phí; anh ấy rất tiết kiệm.
Nghi vấn
Did the government use to provide substantial loans to small businesses?
Chính phủ đã từng cung cấp các khoản vay lớn cho các doanh nghiệp nhỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial loan".

Giấc mơ sở hữu nhà và khoản vay thế chấp

Ở nhiều nước phương Tây, việc mua nhà thường đòi hỏi một 'khoản vay đáng kể' (substantial loan) dưới dạng thế chấp (mortgage). Đây là một phần quan trọng trong nền kinh tế gia đình và là con đường phổ biến để tích lũy tài sản, nhưng cũng đồng nghĩa với một cam kết trả nợ tài chính lâu dài và có kế hoạch.

Gánh nặng vay sinh viên

Chi phí giáo dục đại học ở một số quốc gia phương Tây có thể rất cao, khiến nhiều sinh viên phải vay một 'khoản vay đáng kể' (substantial loan) để chi trả học phí và sinh hoạt. Khoản nợ này có thể ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định tài chính và tương lai của họ trong nhiều năm sau khi tốt nghiệp, như khả năng mua nhà hoặc lập gia đình.