(Top Banner Ad)
considerable loan
B2
Tính từ B2 Kinh tế - Tài chính

considerable loan

UK: /kənˈsɪdərəbəl/ • US: /kənˈsɪdərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

khoản vay lớn khoản vay đáng kể một khoản tiền vay không nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large or great in size, amount, extent, or degree.

Vietnamese Meaning

Lớn hoặc đáng kể về kích thước, số lượng, mức độ hoặc phạm vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project required a considerable amount of investment."

    "Dự án đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể."

  • "The company obtained a considerable loan from the bank."

    "Công ty đã nhận được một khoản vay đáng kể từ ngân hàng."

  • "A considerable loan helped them start their business."

    "Một khoản vay đáng kể đã giúp họ khởi nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider Xem xét, cân nhắc
Adjective considerate Ân cần, chu đáo
Noun consideration Sự xem xét, sự cân nhắc
Verb loan Cho vay
Noun loan Khoản vay
Noun lender Người cho vay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare (to examine closely, observe)
French
considérer
English
consider
English
considerable
Old English/Germanic
lán (something lent)
English
loan

Nguồn gốc của 'considerable'

Từ 'considerable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'considerare', có nghĩa là 'xem xét kỹ lưỡng'. Ý tưởng về việc xem xét một điều gì đó một cách cẩn thận sau đó được mở rộng để chỉ một cái gì đó đáng được xem xét vì kích thước hoặc tầm quan trọng của nó. Trong tiếng Việt, nó mang ý nghĩa 'đáng kể'.

Nguồn gốc của 'loan'

Từ 'loan' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'lán', có nghĩa là 'một cái gì đó được cho mượn'. Nó liên quan đến hành động cho hoặc nhận một thứ gì đó với điều kiện trả lại. Trong tiếng Việt, nó mang ý nghĩa 'khoản vay' hoặc 'sự cho vay'.

Usage Note

Từ 'considerable' nhấn mạnh một lượng hoặc kích cỡ đáng chú ý, đủ lớn để thu hút sự chú ý hoặc có ảnh hưởng. Nó mang ý nghĩa khách quan về mặt định lượng. Ví dụ, 'a considerable amount of money' (một lượng tiền đáng kể) nhiều hơn chỉ là 'some money' (một ít tiền). Nên phân biệt với 'significant' thường mang ý nghĩa quan trọng về chất lượng hơn là số lượng, ví dụ 'a significant improvement' (một cải tiến đáng kể).
Trong cụm 'considerable loan', 'loan' chỉ khoản vay. Loan thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng. Phân biệt với 'debt' (nợ), 'loan' chỉ khoản vay chủ động, còn 'debt' chỉ trạng thái nợ nói chung, có thể do nhiều nguyên nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + considerable loan
  • secure a secure considerable loan
    (một khoản vay đáng kể được bảo đảm)
  • obtain to obtain a considerable loan
    (nhận được một khoản vay đáng kể)
  • repay to repay a considerable loan
    (trả lại một khoản vay đáng kể)
Verb + considerable loan
  • negotiate to negotiate a considerable loan
    (đàm phán một khoản vay đáng kể)
  • apply for to apply for a considerable loan
    (nộp đơn xin một khoản vay đáng kể)
  • default on to default on a considerable loan
    (vỡ nợ một khoản vay đáng kể)

Idioms

  • living on borrowed time/money

    sống nhờ vào thời gian/tiền bạc vay mượn (chỉ tình trạng khó khăn, sắp hết)

    "After taking out a considerable loan, the business was essentially living on borrowed time."

    (Sau khi vay một khoản vay đáng kể, doanh nghiệp về cơ bản là đang sống nhờ vào thời gian vay mượn.)

  • be in debt up to one's ears

    nợ ngập đầu

    "After taking out a considerable loan to start his business, he was in debt up to his ears."

    (Sau khi vay một khoản vay đáng kể để khởi nghiệp, anh ấy nợ ngập đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerable loan

Tính từ
Lật mặt

Lớn hoặc đáng kể về kích thước, số lượng, mức độ hoặc phạm vi.

"The project required a considerable amount of investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerable loan".

Tầm quan trọng của tín dụng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tín dụng đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Việc vay một khoản vay đáng kể có thể giúp các cá nhân và doanh nghiệp đầu tư vào tương lai của họ, nhưng cũng đi kèm với trách nhiệm lớn. Việc quản lý nợ nần một cách khôn ngoan là điều cần thiết.

Văn hóa vay mượn ở Việt Nam

Ở Việt Nam, văn hóa vay mượn có thể khác biệt so với phương Tây. Mối quan hệ gia đình và bạn bè thường đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tài chính, và các khoản vay lớn thường được xem xét cẩn thận dựa trên mối quan hệ và uy tín cá nhân.