(Top Banner Ad)
significant loan
B2
tính từ (adjective) B2 Kinh tế

significant loan

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoản vay đáng kể khoản vay quan trọng khoản vay có giá trị lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sufficiently great or important to be worthy of attention; notably consequential.

Vietnamese Meaning

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa đáng kể, quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company received a significant loan to expand its operations."

    "Công ty đã nhận được một khoản vay đáng kể để mở rộng hoạt động."

  • "The company secured a significant loan to fund its expansion plans."

    "Công ty đã đảm bảo được một khoản vay đáng kể để tài trợ cho các kế hoạch mở rộng của mình."

  • "A significant loan can help a small business get off the ground."

    "Một khoản vay đáng kể có thể giúp một doanh nghiệp nhỏ khởi đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance sự quan trọng, ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa
Verb loan cho vay (tiền, vật chất)
Noun lender người cho vay
Noun borrower người đi vay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Old French
signifiant
English
significant
Old Norse
lán
Old English
læn
English
loan

Nguồn gốc của 'Significant'

'Significant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'significare', có nghĩa là 'tạo dấu hiệu, biểu thị'. Nó kết hợp từ 'signum' (dấu hiệu) và 'facere' (làm). Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'significant', mang ý nghĩa 'có ý nghĩa, quan trọng', nhấn mạnh tầm vóc hoặc tác động lớn.

Nguồn gốc của 'Loan'

'Loan' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'lán', có nghĩa là 'một khoản vay hoặc món quà'. Nó đi vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'læn' hoặc 'lænan' (cho vay), và sau đó phát triển thành 'loan' như chúng ta biết ngày nay, chỉ một khoản tiền hoặc vật chất được cho mượn và dự kiến sẽ được trả lại.

Sự kết hợp 'Significant Loan'

Khi hai từ này kết hợp, 'significant loan' đơn giản là mô tả một khoản vay có giá trị lớn hoặc có tầm ảnh hưởng quan trọng, đáng kể đối với người vay hoặc người cho vay. Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp và không có câu chuyện riêng biệt nào về sự kết hợp này ngoài việc nó được dùng để nhấn mạnh quy mô của khoản vay.

Usage Note

Từ 'significant' nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc mức độ lớn của một điều gì đó. Trong ngữ cảnh 'significant loan', nó chỉ ra một khoản vay có quy mô lớn hoặc có tác động đáng kể đến tình hình tài chính của người vay hoặc nền kinh tế nói chung. So sánh với 'considerable loan' hoặc 'substantial loan', 'significant' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh đến hậu quả của khoản vay.
Từ 'loan' đề cập đến hành động vay tiền hoặc khoản tiền được vay. Nó thường bao gồm một thỏa thuận về việc trả lại số tiền đó cùng với lãi suất trong một khoảng thời gian nhất định. Cần phân biệt với 'grant' (khoản trợ cấp), vốn không yêu cầu hoàn trả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'significant loan'
  • take out a significant loan
    (vay/rút một khoản vay lớn)
  • secure a significant loan
    (đảm bảo/có được một khoản vay lớn)
  • repay a significant loan
    (hoàn trả một khoản vay lớn)
  • grant a significant loan
    (cấp/cung cấp một khoản vay lớn)
Phrases with 'significant loan'
  • apply for a significant loan
    (nộp đơn xin vay một khoản lớn)
  • default on a significant loan
    (vỡ nợ/không trả được một khoản vay lớn)
  • qualify for a significant loan
    (đủ điều kiện vay một khoản lớn)

Idioms

  • be granted a significant loan

    được cấp một khoản vay lớn (thường nhấn mạnh sự chấp thuận)

    "She was granted a significant loan to start her new business."

    (Cô ấy đã được cấp một khoản vay lớn để khởi nghiệp kinh doanh mới của mình.)

  • take on a significant loan

    gánh vác/chấp nhận một khoản vay lớn (thường ngụ ý trách nhiệm)

    "They decided to take on a significant loan to renovate their old house."

    (Họ quyết định gánh vác một khoản vay lớn để cải tạo ngôi nhà cũ của mình.)

  • a significant loan falls through

    một khoản vay lớn bị đổ bể/không thành công (thường do trục trặc)

    "The deal was off after their significant loan fell through at the last minute."

    (Thỏa thuận bị hủy bỏ sau khi khoản vay lớn của họ bị đổ bể vào phút chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant loan

tính từ (adjective)
Lật mặt

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa đáng kể, quan trọng.

"The company received a significant loan to expand its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant loan".

Điểm tín dụng và Tầm quan trọng của Lịch sử vay mượn

Ở các nước phương Tây, việc quản lý một 'significant loan' (khoản vay lớn) có ảnh hưởng đáng kể đến điểm tín dụng của một người. Trả nợ đúng hạn và đầy đủ giúp xây dựng lịch sử tín dụng tốt, mở ra cơ hội vay mượn với lãi suất ưu đãi hơn trong tương lai, đặc biệt là khi cần các khoản vay lớn khác như mua nhà hoặc xe hơi. Ngược lại, việc vỡ nợ có thể gây hậu quả nghiêm trọng đến khả năng tài chính.

Khoản vay thế chấp (Mortgage) và Giấc mơ sở hữu nhà

Một trong những ví dụ phổ biến nhất về 'significant loan' trong văn hóa phương Tây là khoản vay thế chấp (mortgage). Đây là một khoản vay lớn mà hầu hết các gia đình cần để mua nhà. Sở hữu nhà thường được coi là một cột mốc quan trọng và là một phần của 'giấc mơ Mỹ' hay các khái niệm tương tự ở các quốc gia khác, với khoản vay thế chấp là công cụ tài chính thiết yếu để biến giấc mơ đó thành hiện thực.