significant loan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sufficiently great or important to be worthy of attention; notably consequential.
Vietnamese Meaning
Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa đáng kể, quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company received a significant loan to expand its operations."
"Công ty đã nhận được một khoản vay đáng kể để mở rộng hoạt động."
-
"The company secured a significant loan to fund its expansion plans."
"Công ty đã đảm bảo được một khoản vay đáng kể để tài trợ cho các kế hoạch mở rộng của mình."
-
"A significant loan can help a small business get off the ground."
"Một khoản vay đáng kể có thể giúp một doanh nghiệp nhỏ khởi đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | significance | sự quan trọng, ý nghĩa |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, có ý nghĩa |
| Verb | signify | biểu thị, có ý nghĩa |
| Verb | loan | cho vay (tiền, vật chất) |
| Noun | lender | người cho vay |
| Noun | borrower | người đi vay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'significant' nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc mức độ lớn của một điều gì đó. Trong ngữ cảnh 'significant loan', nó chỉ ra một khoản vay có quy mô lớn hoặc có tác động đáng kể đến tình hình tài chính của người vay hoặc nền kinh tế nói chung. So sánh với 'considerable loan' hoặc 'substantial loan', 'significant' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh đến hậu quả của khoản vay.
Từ 'loan' đề cập đến hành động vay tiền hoặc khoản tiền được vay. Nó thường bao gồm một thỏa thuận về việc trả lại số tiền đó cùng với lãi suất trong một khoảng thời gian nhất định. Cần phân biệt với 'grant' (khoản trợ cấp), vốn không yêu cầu hoàn trả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take out a significant loan (vay/rút một khoản vay lớn)
-
secure a significant loan (đảm bảo/có được một khoản vay lớn)
-
repay a significant loan (hoàn trả một khoản vay lớn)
-
grant a significant loan (cấp/cung cấp một khoản vay lớn)
-
apply for a significant loan (nộp đơn xin vay một khoản lớn)
-
default on a significant loan (vỡ nợ/không trả được một khoản vay lớn)
-
qualify for a significant loan (đủ điều kiện vay một khoản lớn)
Idioms
-
be granted a significant loan
được cấp một khoản vay lớn (thường nhấn mạnh sự chấp thuận)
"She was granted a significant loan to start her new business."
(Cô ấy đã được cấp một khoản vay lớn để khởi nghiệp kinh doanh mới của mình.)
-
take on a significant loan
gánh vác/chấp nhận một khoản vay lớn (thường ngụ ý trách nhiệm)
"They decided to take on a significant loan to renovate their old house."
(Họ quyết định gánh vác một khoản vay lớn để cải tạo ngôi nhà cũ của mình.)
-
a significant loan falls through
một khoản vay lớn bị đổ bể/không thành công (thường do trục trặc)
"The deal was off after their significant loan fell through at the last minute."
(Thỏa thuận bị hủy bỏ sau khi khoản vay lớn của họ bị đổ bể vào phút chót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant loan
tính từ (adjective)Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa đáng kể, quan trọng.
"The company received a significant loan to expand its operations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant loan".
