gradual change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change that happens slowly and in small degrees.
Vietnamese Meaning
Một sự thay đổi diễn ra chậm rãi và theo từng mức độ nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been a gradual change in the climate over the past century."
"Đã có một sự thay đổi dần dần trong khí hậu trong thế kỷ qua."
-
"The company is undergoing a gradual change in management style."
"Công ty đang trải qua một sự thay đổi dần dần trong phong cách quản lý."
-
"We've seen a gradual change in his behavior since he started the new medication."
"Chúng tôi đã thấy một sự thay đổi dần dần trong hành vi của anh ấy kể từ khi anh ấy bắt đầu dùng thuốc mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gradual | Dần dần, từng bước |
| Noun | grade | Bậc, cấp, mức độ |
| Adverb | gradually | Một cách dần dần, từ từ |
| Verb | change | Thay đổi, biến đổi |
| Noun | change | Sự thay đổi, biến đổi |
| Adjective | changeable | Có thể thay đổi, hay thay đổi |
| Adjective | unchanging | Không thay đổi, bất biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những quá trình tiến triển tiệm tiến, không đột ngột. Nó nhấn mạnh vào tính chất từ từ, tuần tự của sự thay đổi. Khác với 'sudden change' (thay đổi đột ngột) hay 'abrupt change' (thay đổi bất ngờ), 'gradual change' cho thấy sự thay đổi diễn ra có trật tự và có thể quan sát được qua thời gian.
Prepositions
Ví dụ: 'a gradual change in attitude' (một sự thay đổi dần dần trong thái độ), 'gradual change over time' (sự thay đổi dần dần theo thời gian), 'gradual change towards improvement' (sự thay đổi dần dần hướng tới cải thiện). Giới từ 'in' thường đi kèm với lĩnh vực hoặc khía cạnh chịu sự thay đổi. 'Over' thường đi kèm với khoảng thời gian. 'Towards' thường đi kèm với mục tiêu hoặc hướng của sự thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow slow gradual change (sự thay đổi chậm chạp, dần dần)
-
steady steady gradual change (sự thay đổi đều đặn, dần dần)
-
subtle subtle gradual change (sự thay đổi tinh tế, dần dần)
-
significant significant gradual change (sự thay đổi đáng kể, dần dần)
-
constant constant gradual change (sự thay đổi liên tục, dần dần)
-
undergo undergo gradual change (trải qua sự thay đổi dần dần)
-
witness witness gradual change (chứng kiến sự thay đổi dần dần)
-
observe observe gradual change (quan sát sự thay đổi dần dần)
-
experience experience gradual change (trải nghiệm sự thay đổi dần dần)
-
facilitate facilitate gradual change (tạo điều kiện cho sự thay đổi dần dần)
-
process a process of gradual change (một quá trình thay đổi dần dần)
-
period a period of gradual change (một giai đoạn thay đổi dần dần)
-
rate the rate of gradual change (tốc độ thay đổi dần dần)
-
series a series of gradual changes (một loạt các thay đổi dần dần)
Idioms
-
a process of gradual change
một quá trình thay đổi từ từ, từng bước
"Learning a new language is often a process of gradual change, not an overnight transformation."
(Học một ngôn ngữ mới thường là một quá trình thay đổi dần dần, chứ không phải sự biến đổi chỉ sau một đêm.)
-
small, gradual changes
những thay đổi nhỏ và dần dần
"Implementing small, gradual changes in your daily routine can lead to significant improvements over time."
(Áp dụng những thay đổi nhỏ và dần dần trong thói quen hàng ngày có thể dẫn đến những cải thiện đáng kể theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gradual change
nounMột sự thay đổi diễn ra chậm rãi và theo từng mức độ nhỏ.
"There has been a gradual change in the climate over the past century."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradual change".
