(Top Banner Ad)
gradual change
B2
noun B2 Tổng quát

gradual change

UK: /ˈɡrædʒuəl tʃeɪndʒ/ • US: /ˈɡrædʒuəl tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi dần dần sự thay đổi từ từ chuyển biến từ từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change that happens slowly and in small degrees.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi diễn ra chậm rãi và theo từng mức độ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a gradual change in the climate over the past century."

    "Đã có một sự thay đổi dần dần trong khí hậu trong thế kỷ qua."

  • "The company is undergoing a gradual change in management style."

    "Công ty đang trải qua một sự thay đổi dần dần trong phong cách quản lý."

  • "We've seen a gradual change in his behavior since he started the new medication."

    "Chúng tôi đã thấy một sự thay đổi dần dần trong hành vi của anh ấy kể từ khi anh ấy bắt đầu dùng thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gradual Dần dần, từng bước
Noun grade Bậc, cấp, mức độ
Adverb gradually Một cách dần dần, từ từ
Verb change Thay đổi, biến đổi
Noun change Sự thay đổi, biến đổi
Adjective changeable Có thể thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchanging Không thay đổi, bất biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰredʰ-
Latin
gradus
Latin
gradualis
Old French
graduel
Middle English
gradual
English
gradual
Latin
cambire
Old French
changier
Middle English
chaungen
English
change

Nguồn gốc 'Thay đổi dần dần'

Cụm từ 'gradual change' (thay đổi dần dần) được ghép từ hai từ có nguồn gốc độc lập. 'Gradual' đến từ tiếng Latin 'gradus' nghĩa là 'bước đi' hoặc 'bậc thang', ngụ ý sự tiến triển từng bước. 'Change' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cambire' nghĩa là 'trao đổi', sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'changer' có nghĩa là 'thay đổi'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một quá trình biến đổi diễn ra chậm rãi, từng chút một, không đột ngột.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những quá trình tiến triển tiệm tiến, không đột ngột. Nó nhấn mạnh vào tính chất từ từ, tuần tự của sự thay đổi. Khác với 'sudden change' (thay đổi đột ngột) hay 'abrupt change' (thay đổi bất ngờ), 'gradual change' cho thấy sự thay đổi diễn ra có trật tự và có thể quan sát được qua thời gian.

Prepositions

in over towards

Ví dụ: 'a gradual change in attitude' (một sự thay đổi dần dần trong thái độ), 'gradual change over time' (sự thay đổi dần dần theo thời gian), 'gradual change towards improvement' (sự thay đổi dần dần hướng tới cải thiện). Giới từ 'in' thường đi kèm với lĩnh vực hoặc khía cạnh chịu sự thay đổi. 'Over' thường đi kèm với khoảng thời gian. 'Towards' thường đi kèm với mục tiêu hoặc hướng của sự thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gradual change
  • slow slow gradual change
    (sự thay đổi chậm chạp, dần dần)
  • steady steady gradual change
    (sự thay đổi đều đặn, dần dần)
  • subtle subtle gradual change
    (sự thay đổi tinh tế, dần dần)
  • significant significant gradual change
    (sự thay đổi đáng kể, dần dần)
  • constant constant gradual change
    (sự thay đổi liên tục, dần dần)
Verb + gradual change
  • undergo undergo gradual change
    (trải qua sự thay đổi dần dần)
  • witness witness gradual change
    (chứng kiến sự thay đổi dần dần)
  • observe observe gradual change
    (quan sát sự thay đổi dần dần)
  • experience experience gradual change
    (trải nghiệm sự thay đổi dần dần)
  • facilitate facilitate gradual change
    (tạo điều kiện cho sự thay đổi dần dần)
Noun + of gradual change
  • process a process of gradual change
    (một quá trình thay đổi dần dần)
  • period a period of gradual change
    (một giai đoạn thay đổi dần dần)
  • rate the rate of gradual change
    (tốc độ thay đổi dần dần)
  • series a series of gradual changes
    (một loạt các thay đổi dần dần)

Idioms

  • a process of gradual change

    một quá trình thay đổi từ từ, từng bước

    "Learning a new language is often a process of gradual change, not an overnight transformation."

    (Học một ngôn ngữ mới thường là một quá trình thay đổi dần dần, chứ không phải sự biến đổi chỉ sau một đêm.)

  • small, gradual changes

    những thay đổi nhỏ và dần dần

    "Implementing small, gradual changes in your daily routine can lead to significant improvements over time."

    (Áp dụng những thay đổi nhỏ và dần dần trong thói quen hàng ngày có thể dẫn đến những cải thiện đáng kể theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gradual change

noun
Lật mặt

Một sự thay đổi diễn ra chậm rãi và theo từng mức độ nhỏ.

"There has been a gradual change in the climate over the past century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradual change".

Sự Tiến Hóa và Thích Nghi

Trong sinh học, khái niệm 'gradual change' là nền tảng của thuyết tiến hóa của Darwin. Các loài sinh vật thay đổi và thích nghi với môi trường sống thông qua hàng triệu năm bằng những thay đổi nhỏ, dần dần về mặt di truyền và đặc điểm. Điều này nhấn mạnh rằng những biến đổi lớn thường là kết quả của vô số biến đổi nhỏ tích lũy.

Phát Triển Cá Nhân và Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, 'gradual change' thường được coi là cách tiếp cận bền vững và hiệu quả cho sự phát triển cá nhân và cải cách xã hội. Thay vì những cuộc cách mạng đột ngột, người ta thường tin rằng những thay đổi nhỏ, nhất quán và từ từ sẽ tạo ra nền tảng vững chắc hơn và ít gây ra sự phản kháng hơn, dẫn đến kết quả lâu dài và tích cực.