(Top Banner Ad)
sullenly
B2
Adverb B2 Cảm xúc, Hành vi

sullenly

UK: /ˈsʌlənlɪ/ • US: /ˈsʌlənlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hờn dỗi với vẻ mặt hậm hực một cách bực dọc khó chịu ra mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a sulky or bad-tempered manner.

Vietnamese Meaning

Một cách hờn dỗi, bực bội, khó chịu ra mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He slammed the door sullenly."

    "Anh ta đóng sầm cửa một cách hờn dỗi."

  • "She stared sullenly out the window."

    "Cô ấy nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ một cách hờn dỗi."

  • "The teenager answered the question sullenly."

    "Đứa trẻ vị thành niên trả lời câu hỏi một cách hờn dỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sullen ủ rũ, cau có, khó chịu, buồn rầu
Noun sullenness sự ủ rũ, sự cau có, sự khó chịu
Adverb sullenly một cách ủ rũ, một cách cau có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solus
Old French
solain
Middle English
sulein/soleyn
English
sullen
English
sullenly

Từ 'Cô Đơn' Đến 'U Rũ'

Gốc rễ của 'sullenly' nằm ở từ Latin 'solus' nghĩa là 'một mình'. Trải qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'solain' mang ý nghĩa 'cô độc, buồn bã'. Khi du nhập vào tiếng Anh Trung cổ, từ 'sulein' hay 'soleyn' ban đầu chỉ sự đơn độc, sau đó phát triển nghĩa để mô tả một tính cách ủ rũ, khó gần. Cuối cùng, 'sullenly' là trạng từ miêu tả hành động được thực hiện với thái độ ủ rũ, cau có.

Usage Note

Từ 'sullenly' diễn tả hành động được thực hiện với vẻ mặt cau có, im lặng, và thể hiện sự không hài lòng một cách thụ động. Nó khác với 'angrily' (giận dữ) vì không nhất thiết bao hàm sự bùng nổ hay thể hiện trực tiếp sự giận dữ. Thay vào đó, nó nhấn mạnh đến sự bực dọc và không hợp tác ngấm ngầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sullenly
  • looked He looked sullenly at the floor, avoiding eye contact.
    (Anh ấy nhìn xuống sàn một cách ủ rũ, tránh giao tiếp bằng mắt.)
  • muttered She muttered sullenly about the unfair decision.
    (Cô ấy lầm bầm một cách khó chịu về quyết định không công bằng.)
  • responded The teenager responded sullenly to his mother's questions.
    (Cậu thiếu niên trả lời mẹ mình một cách cộc cằn.)
  • sat He sat sullenly by himself in the corner of the room.
    (Anh ấy ngồi một mình trong góc phòng một cách ủ rũ.)
  • turned She turned sullenly away, refusing to talk.
    (Cô ấy quay đi một cách khó chịu, từ chối nói chuyện.)

Idioms

  • to look sullenly at the world

    nhìn thế giới một cách bi quan, ủ rũ

    "After losing his job, he started to look sullenly at the world."

    (Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu nhìn thế giới một cách bi quan.)

  • to retreat sullenly

    rút lui một cách khó chịu/buồn bã

    "Having lost the argument, he retreated sullenly to his room."

    (Thua cuộc tranh cãi, anh ấy rút lui vào phòng một cách khó chịu.)

  • a sullenly quiet atmosphere

    một bầu không khí yên lặng nhưng nặng nề/khó chịu

    "After the fight, there was a sullenly quiet atmosphere in the house."

    (Sau cuộc cãi vã, có một bầu không khí yên lặng nặng nề trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sullenly

Adverb
Lật mặt

Một cách hờn dỗi, bực bội, khó chịu ra mặt.

"He slammed the door sullenly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stared sullenly at his plate.
Anh ta lườm lườm vào đĩa của mình.
Phủ định
She didn't respond sullenly to the invitation.
Cô ấy không trả lời một cách hờn dỗi lời mời.
Nghi vấn
Did he accept the punishment sullenly?
Anh ta có chấp nhận hình phạt một cách hờn dỗi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's manager sullenly announced their defeat after the match.
Quản lý của đội một cách hờn dỗi thông báo về thất bại của họ sau trận đấu.
Phủ định
My brothers' friend didn't sullenly refuse to help with the project.
Bạn của những người anh trai tôi đã không từ chối giúp đỡ dự án một cách hờn dỗi.
Nghi vấn
Did Sarah and John's son sullenly accept the punishment?
Con trai của Sarah và John đã hờn dỗi chấp nhận hình phạt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sullenly".

Sự ủ rũ ở tuổi vị thành niên

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thái độ ủ rũ (sullenness), đặc biệt là hành động 'sullenly' (làm gì đó một cách ủ rũ), thường được gắn liền với thanh thiếu niên. Đây có thể là cách họ thể hiện sự bất mãn, tìm kiếm sự độc lập hoặc đối phó với những thay đổi cảm xúc mà không cần phải đối đầu trực tiếp với người lớn, một giai đoạn phát triển tâm lý bình thường.

Biểu hiện của sự bất mãn gián tiếp

Hành vi 'sullenly' thường là một dạng biểu hiện sự bất mãn hoặc tức giận một cách thụ động. Thay vì tranh luận hay bày tỏ thẳng thắn, người ta chọn cách im lặng, cau có, hoặc thực hiện hành động một cách miễn cưỡng để thể hiện sự phản đối hoặc tâm trạng không vui của mình. Điều này thường xảy ra trong các tình huống mà họ cảm thấy không thể hoặc không muốn đối đầu trực tiếp, chẳng hạn như khi một người ở vị trí thấp hơn biểu lộ sự không đồng tình với cấp trên.