sullenly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách hờn dỗi, bực bội, khó chịu ra mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He slammed the door sullenly."
"Anh ta đóng sầm cửa một cách hờn dỗi."
-
"She stared sullenly out the window."
"Cô ấy nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ một cách hờn dỗi."
-
"The teenager answered the question sullenly."
"Đứa trẻ vị thành niên trả lời câu hỏi một cách hờn dỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sullen | ủ rũ, cau có, khó chịu, buồn rầu |
| Noun | sullenness | sự ủ rũ, sự cau có, sự khó chịu |
| Adverb | sullenly | một cách ủ rũ, một cách cau có |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sullenly' diễn tả hành động được thực hiện với vẻ mặt cau có, im lặng, và thể hiện sự không hài lòng một cách thụ động. Nó khác với 'angrily' (giận dữ) vì không nhất thiết bao hàm sự bùng nổ hay thể hiện trực tiếp sự giận dữ. Thay vào đó, nó nhấn mạnh đến sự bực dọc và không hợp tác ngấm ngầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
looked He looked sullenly at the floor, avoiding eye contact. (Anh ấy nhìn xuống sàn một cách ủ rũ, tránh giao tiếp bằng mắt.)
-
muttered She muttered sullenly about the unfair decision. (Cô ấy lầm bầm một cách khó chịu về quyết định không công bằng.)
-
responded The teenager responded sullenly to his mother's questions. (Cậu thiếu niên trả lời mẹ mình một cách cộc cằn.)
-
sat He sat sullenly by himself in the corner of the room. (Anh ấy ngồi một mình trong góc phòng một cách ủ rũ.)
-
turned She turned sullenly away, refusing to talk. (Cô ấy quay đi một cách khó chịu, từ chối nói chuyện.)
Idioms
-
to look sullenly at the world
nhìn thế giới một cách bi quan, ủ rũ
"After losing his job, he started to look sullenly at the world."
(Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu nhìn thế giới một cách bi quan.)
-
to retreat sullenly
rút lui một cách khó chịu/buồn bã
"Having lost the argument, he retreated sullenly to his room."
(Thua cuộc tranh cãi, anh ấy rút lui vào phòng một cách khó chịu.)
-
a sullenly quiet atmosphere
một bầu không khí yên lặng nhưng nặng nề/khó chịu
"After the fight, there was a sullenly quiet atmosphere in the house."
(Sau cuộc cãi vã, có một bầu không khí yên lặng nặng nề trong nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sullenly
AdverbMột cách hờn dỗi, bực bội, khó chịu ra mặt.
"He slammed the door sullenly."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He stared sullenly at his plate. |
Anh ta lườm lườm vào đĩa của mình. |
| Phủ định | She didn't respond sullenly to the invitation. |
Cô ấy không trả lời một cách hờn dỗi lời mời. |
| Nghi vấn | Did he accept the punishment sullenly? |
Anh ta có chấp nhận hình phạt một cách hờn dỗi không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's manager sullenly announced their defeat after the match. |
Quản lý của đội một cách hờn dỗi thông báo về thất bại của họ sau trận đấu. |
| Phủ định | My brothers' friend didn't sullenly refuse to help with the project. |
Bạn của những người anh trai tôi đã không từ chối giúp đỡ dự án một cách hờn dỗi. |
| Nghi vấn | Did Sarah and John's son sullenly accept the punishment? |
Con trai của Sarah và John đã hờn dỗi chấp nhận hình phạt phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sullenly".
